Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai (W) vs Albirex Niigata (W), 16:00 ngày 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản · 16:00 ngày 19/09/2026
Vegalta Sendai (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Albirex Niigata (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Vegalta Sendai (W) | Phút | |
| Yagata K. 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 9 |
Chủ = Vegalta Sendai (W) · Khách = Albirex Niigata (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vegalta Sendai (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
62
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
04
Việt vị
10
Quả ném biên
1219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vegalta Sendai (W) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vegalta Sendai (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.23 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.03 ↓ | 2.18 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.32 | 0.85 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.33 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 175.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.33 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 178.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.10 | 2.31 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 2.88 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.69 ↑ | 2.88 | 2.31 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.60 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.61 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.25 ↑ | 112.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai (W) | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Albirex Niigata (W) | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).