Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai (W) vs Nojima Stella (W), 12:00 ngày 24/10/2026
WE League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 24/10/2026
Vegalta Sendai (W) 0 Hiệp 2 - 54' HT 0-0 0
Nojima Stella (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Vegalta Sendai (W) | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 19 |
Chủ = Vegalta Sendai (W) · Khách = Nojima Stella (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vegalta Sendai (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 |
Nojima Stella (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
16
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
34%66%
Phạm lỗi
34
Việt vị
30
Quả ném biên
1524
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vegalta Sendai (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Nojima Stella (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vegalta Sendai (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 3.18 | 2.16 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.05 ↓ | 2.07 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.42 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.91 ↓ | 2.90 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.93 | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.15 ↓ | 2.80 ↑ | 2.10 ↑ | 1.75 | 0.35 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.35 | 2.13 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 4.09 ↑ | 1.82 ↓ | 2.79 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.10 | 2.15 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.35 | 2.13 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.15 ↓ | 2.04 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.20 | 2.14 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.81 ↓ | 2.76 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 2.90 | 2.20 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.09 ↑ | 1.82 ↓ | 2.79 ↑ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 2.80 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.35 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.90 ↓ | 2.80 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.84 ↑ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.95 ↓ | 2.94 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.90 ↓ | 2.87 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai (W) | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Nojima Stella (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).