Kết quả bóng đá trận Vejle vs Esbjerg, 23:00 ngày 21/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 21/08/2026
Vejle
Sắp đá --:--:--
Esbjerg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Wegeller Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 43
Hòa 00 52
Bại 02 15
Ghi bàn 118 2217
Mất bàn 64 1814
Điểm 93 1711

Chủ = Vejle · Khách = Esbjerg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vejle (14)Hiệp 1 / Cả trậnEsbjerg (15)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (13%)
2 (14%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (14%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (14%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Vejle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310128101
Sân nhà21107642
Sân khách22005261
6 gần6420169--

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41126749
Sân nhà201123110
Sân khách21014438
6 gần6213128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vejle 6 (30%)Hòa 5 (25%)Esbjerg 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
INT CF29/06/25Vejle3-3 (3-0)Esbjerg2-3+0.53.25H
INT CF11/02/23Esbjerg0-0 (0-0)Vejle---H
INT CF09/07/21Vejle5-1 (4-1)Esbjerg6-6+0.53.25T
INT CF26/01/21Esbjerg0-0 (0-0)Vejle4-1+0.53H
INT CF06/07/19Vejle1-0 (1-0)Esbjerg5-10-0.252.75T
DEN SASL17/03/19Esbjerg2-1 (0-0)Vejle8-4-0.52.25B
DEN SASL22/09/18Vejle1-0 (0-0)Esbjerg3-1+0.252.25T
DEN D124/04/18Esbjerg0-1 (0-0)Vejle9-5-0.252.5T
DEN D115/10/17Vejle1-3 (0-2)Esbjerg5-3+0.252.75B
DEN D113/08/17Esbjerg1-2 (1-2)Vejle9-3-0.252.75T
INT CF30/06/17Esbjerg5-1 (1-1)Vejle--0.253B
INT CF30/01/17Esbjerg4-2 (3-1)Vejle4-9-0.52.75B
INT CF29/06/16Esbjerg2-1 (1-0)Vejle---B
INT CF15/07/13Vejle0-1 (0-1)Esbjerg--0.752.75B
INT CF01/02/13Esbjerg1-1 (1-1)Vejle---H
DEN D105/05/12Vejle0-1 (0-0)Esbjerg--0.252.75B
DEN D124/09/11Esbjerg2-1 (1-1)Vejle--0.53B
INT CF15/03/10Vejle1-0 (0-0)Esbjerg---T
INT CF27/02/10Esbjerg2-0 (1-0)Vejle---B

Thành tích gần đây — Vejle

TTTTHHHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Kolding IF2-3 (1-1)Vejle6-2+0.52.5T
DEN D109/08/26Vejle5-4 (1-2)Hillerod Fodbold8-3+0.752.75T
DAN Cup05/08/26Tarup Paarup IF0-3 (0-1)Vejle5-8+23.5T
DEN D101/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-1)Vejle10-4+0.752.75T
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4+0.752.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6+0.253H
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4+0.52.75H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13-0.252.75H
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4-13T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703T
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6-0.752.75B
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4-1.753.25B
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403B
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6-13B
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3-0.252.75H
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7-0.252.75H
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4-0.253H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — Esbjerg

BBTTHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Esbjerg1-2 (0-0)Hobro5-14+0.52.75B
DEN D109/08/26Hvidovre IF2-1 (0-0)Esbjerg10-303B
DAN Cup06/08/26Bogense G IF0-6 (0-4)Esbjerg0-1--T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75T
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7-0.252.75H

Đội hình

VejleEsbjerg
1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen5Valdemar Jensen13Stefan Velkov6Mike Vestergaard34Lundrim Hetemi10Mikkel Duelund16Tobias Bach18Gustav Marcussen19Wahid Faghir1William Lykke5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand25Gustav Bjerge8Mikail Maden10Oskar Boesen14John Kolawole22Benjamin Hvidt17Julius Lucena80Muamer Brajanac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vejle (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Esbjerg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vejle (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Esbjerg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
03
1 Bàn
20
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
83
B.thắng H2
VejleEsbjerg

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
02
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
VejleEsbjerg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
33
Thắng 1
96
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
VejleEsbjerg

Thông tin đội bóng

Vejle Thông tin Esbjerg
1891-5-3 Thành lập 1924-7-23
Wegeller Stadium Sân nhà Blue Water Arena
15332 Sức chứa 16500
Claus Norgaard HLV Sancheev Manoharan
Vejle Khu vực Esbjerg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.584.304.700.953.250.881.001.000.81
Live1.48 ↓4.50 ↑5.50 ↑0.93 ↓3.250.92 ↑0.89 ↓1.001.00 ↑
VcbetSớm1.654.104.330.973.250.830.840.750.94
Live1.50 ↓4.40 ↑5.50 ↑0.90 ↓3.250.89 ↑0.82 ↓1.000.96 ↑
Mansion88Sớm1.673.853.850.783.001.040.860.750.98
Live1.54 ↓4.35 ↑4.50 ↑0.94 ↑3.250.94 ↓0.88 ↑1.001.02 ↑
InterwettenSớm1.673.854.301.203.500.550.650.501.05
Live1.50 ↓4.40 ↑5.00 ↑1.05 ↓3.500.65 ↑1.20 ↑1.500.55 ↓
10BETSớm1.693.554.100.893.000.75---
Live1.47 ↓4.50 ↑5.20 ↑0.83 ↓3.250.84 ↑---
12betSớm1.673.803.900.783.001.040.860.750.98
Live1.55 ↓4.35 ↑4.45 ↑0.94 ↑3.250.94 ↓0.89 ↑1.001.01 ↑
CrownSớm1.654.304.201.053.250.810.860.751.02
Live1.52 ↓4.65 ↑4.80 ↑0.90 ↓3.250.96 ↑0.88 ↑1.001.01 ↓
SbobetSớm1.623.834.090.823.001.020.870.750.99
Live1.51 ↓4.26 ↑4.90 ↑0.95 ↑3.250.93 ↓0.90 ↑1.001.00 ↑
WewbetSớm1.703.733.850.903.000.920.910.750.93
Live1.53 ↓4.46 ↑5.00 ↑0.95 ↑3.250.91 ↓0.88 ↓1.001.00 ↑
LadbrokesSớm1.653.904.000.482.501.50---
Live1.48 ↓4.33 ↑4.80 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.703.804.200.732.751.010.860.750.86
Live1.52 ↓4.60 ↑5.25 ↑0.92 ↑3.250.85 ↓0.80 ↓1.000.97 ↑
PinnacleSớm1.494.834.910.883.250.880.831.000.95
Live1.53 ↑4.91 ↑5.12 ↑0.97 ↑3.250.87 ↓0.86 ↑1.000.99 ↑
BwinSớm1.664.004.101.153.500.60---
Live1.50 ↓4.40 ↑5.00 ↑1.10 ↓3.500.65 ↑---
1xBetSớm1.743.704.210.582.501.180.300.002.00
Live1.49 ↓4.75 ↑5.23 ↑0.91 ↑3.250.84 ↓0.57 ↑0.751.15 ↓
SNAISớm1.654.004.25------
Live1.55 ↓4.50 ↑4.75 ↑------
Bet 365Sớm1.683.604.331.003.000.800.950.750.85
Live1.48 ↓4.20 ↑6.00 ↑0.90 ↓3.250.90 ↑0.83 ↓1.000.98 ↑
William HillSớm1.673.804.001.103.500.670.670.501.10
Live1.50 ↓4.33 ↑4.80 ↑1.05 ↓3.500.670.90 ↑1.000.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vejle+3/4100
Esbjerg-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).