Kết quả bóng đá trận Vejle vs Hillerod Fodbold, 19:00 ngày 09/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 09/08/2026
Vejle
5 Kết thúc HT 1-2 4
Hillerod Fodbold
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Wegeller Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Vejle Phút Hillerod Fodbold
4' 0 - 1 Saman Jalaei
Tobias Bach(Assists:Lauritsen Tobias) (Kiến tạo: Lauritsen Tobias) 1 - 1 14'
35' Jakob Sigurdsson
39' 1 - 2 Jakob Sigurdsson(Assists:Jonathan Witt) (Kiến tạo: Jonathan Witt)
HT 1-2
46' ▲ Andreas Hoyer ▼ Sebastian Fischer Larsen
46' ▲ Berzan Kucukylidiz ▼ Rezan Corlu
Lauritsen Tobias 51'
Andreas Hoyer 1 - 3 52'
▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir59'
62' ▲ Mads Julo ▼ Tobias Arndal
68' 1 - 4 Mikkel Mouritz
69' ▲ Noah Kretzschmar ▼ Jakob Sigurdsson
▲ Gustav Marcussen ▼ Christian Gammelgaard70'
▲ Mike Vestergaard ▼ Lauritsen Tobias70'
77' ▲ Kasper Enghardt ▼ Magnus Munck
Mikkel Duelund 2 - 4 78'
Bismark Edjeodji(Assists:Tobias Bach) (Kiến tạo: Tobias Bach) 3 - 4 80'
Abdoulaye Camara 82'
83' 3 - 5 Noah Kretzschmar
Mike Vestergaard 4 - 5 90+5'
FT 5-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 51
Hòa 01 52
Bại 02 07
Ghi bàn 125 2621
Mất bàn 87 1717
Điểm 91 205

Chủ = Vejle · Khách = Hillerod Fodbold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vejle (15)Hiệp 1 / Cả trậnHillerod Fodbold (18)
3 (20%)Thắng/Thắng1 (6%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (17%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa3 (17%)
0 (0%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

Vejle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng54101610131
Sân nhà321011871
Sân khách22005261
6 gần6240116--

Hillerod Fodbold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014711111
Sân nhà20113419
Sân khách300347011
6 gần6114158--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Vejle 1 (33%)Hòa 1 (33%)Hillerod Fodbold 1 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4+0.52.75H
DEN D106/11/22Vejle2-3 (1-0)Hillerod Fodbold3-5+1.52.75B
DEN D127/08/22Hillerod Fodbold0-2 (0-1)Vejle4-3+1.252.75T

Thành tích gần đây — Vejle

TTHHHHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/26Tarup Paarup IF0-3 (0-1)Vejle5-8+23.5T
DEN D101/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-1)Vejle10-4+0.752.75T
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4+0.752.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6+0.253H
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4+0.52.75H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13-0.252.75H
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4-13T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703T
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6-0.752.75B
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4-1.753.25B
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403B
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6-13B
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3-0.252.75H
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7-0.252.75H
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4-0.253H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4-0.752.75B
DEN SASL21/02/26Nordsjaelland3-3 (1-0)Vejle5-3-13H
DEN SASL14/02/26Randers FC2-0 (2-0)Vejle2-7-0.752.5B

Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold

TBBBHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup06/08/26Vaeggerlose0-12 (0-2)Hillerod Fodbold---T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75B
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6-0.53B
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4-0.52.75H
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.753B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5T
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8+0.52.5B
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10+0.252.5H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.252.25B
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0-0.752.5T
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8-0.52.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3-0.252.75H
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6-0.52.5H
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5T
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D107/03/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)B93 Copenhagen2-8+0.753B

Đội hình

VejleHillerod Fodbold
1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen13Stefan Velkov20Abdoulaye Camara8Lauritsen Tobias34Lundrim Hetemi7Christian Gammelgaard10Mikkel Duelund16Tobias Bach19Wahid Faghir1Andreas Dithmer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt13Sebastian Fischer Larsen25William Glindtvad8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz22Saman Jalaei47Magnus Munck19Rezan Corlu23Jakob Sigurdsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
31
15
Sút cầu môn
7
11
Tấn công
131
72
Tấn công nguy hiểm
72
21
Sút ngoài cầu môn
16
0
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
576
377
TL chuyền bóng thành công
87%
76%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
1
7
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
13
2
Chuyền dài
34
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.92
2.49
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vejle (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Hillerod Fodbold (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 4 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vejle (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Hillerod Fodbold (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
22
B.thắng H2
VejleHillerod Fodbold

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
VejleHillerod Fodbold

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
13
Thắng 1
106
Hòa
35
Thua 1
34
Thua 2+
VejleHillerod Fodbold

Vejle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Tobias Bach
Tiền đạo cánh trái
9.5111/123/281
10Mikkel Duelund
Tiền đạo cánh trái
8.516/133/412
2Thomas Gundelund Nielsen
Hậu vệ phải
8.10/071/760
8Lauritsen Tobias
Tiền vệ trung tâm
8.111/035/440🟨
3Christian Sorensen
Hậu vệ trái
80/065/681
34Lundrim Hetemi
Tiền vệ
7.74/174/870
1Nicolai Larsen
Thủ môn
7.10/020/250
19Wahid Faghir
Tiền đạo
7.13/017/180
7Christian Gammelgaard
Tiền đạo cánh phải
7.13/030/330
13Stefan Velkov
Trung vệ
6.94/073/821
20Abdoulaye Camara
Tiền đạo cánh trái
6.73/039/463🟨
6Mike Vestergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.711/110/131
32Bismark Edjeodji (dự bị)
Tiền đạo
7.514/25/70
18Gustav Marcussen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/14/80

Hillerod Fodbold

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jonathan Witt
Trung vệ
810/056/613
22Saman Jalaei
Tiền đạo cánh trái
7.816/415/161
23Jakob Sigurdsson
Tiền đạo
7.113/39/100🟨
11Mikkel Mouritz
Tiền vệ trung tâm
6.912/227/362
47Magnus Munck
Tiền vệ
6.60/027/341
8Tobias Arndal
Tiền vệ tấn công
6.40/07/151
19Rezan Corlu
Tiền đạo cánh phải
6.20/08/150
13Sebastian Fischer Larsen
Tiền vệ phải
6.10/010/121
5Rasmus Thelander
Trung vệ
61/033/380
1Andreas Dithmer
Thủ môn
5.40/026/400
25William Glindtvad
Trung vệ
4.91/125/321
15Noah Kretzschmar (dự bị)
Tiền đạo
7.411/15/51
20Berzan Kucukylidiz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/017/263
17Mads Julo (dự bị)
Hậu vệ
6.41/15/91
21Kasper Enghardt (dự bị)
Trung vệ
6.30/03/80
2Andreas Hoyer (dự bị)
Tiền vệ
5.80/012/201

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vejle Thông tin Hillerod Fodbold
1891-5-3 Thành lập
Wegeller Stadium Sân nhà
15332 Sức chứa 0
Claus Norgaard HLV Christian Lonstrup
Vejle Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.564.005.300.862.750.900.991.000.79
Live5.80 ↑1.21 ↓11.00 ↑2.80 ↑8.500.14 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.574.005.250.872.750.920.981.000.80
Live11.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.50 ↑8.500.28 ↓0.44 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.573.904.400.872.750.951.021.000.82
Live9.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑7.69 ↑8.500.05 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.573.955.000.652.501.050.550.501.20
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑9.00 ↑9.500.01 ↓0.60 ↑0.501.10 ↓
10BETSớm1.533.655.200.822.750.81---
Live5.53 ↑1.22 ↓11.52 ↑2.55 ↑8.500.23 ↓---
12betSớm1.573.904.400.872.750.951.021.000.82
Live12.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑9.09 ↑9.500.03 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.733.854.100.942.750.920.930.750.95
Live13.50 ↑1.04 ↓21.00 ↑5.88 ↑8.500.05 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.533.664.590.912.750.931.051.000.81
Live8.80 ↑1.09 ↓14.50 ↑5.00 ↑8.500.10 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.643.694.220.902.750.920.870.750.97
Live11.80 ↑1.07 ↓20.00 ↑6.25 ↑8.500.06 ↓4.75 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.553.904.600.652.501.10---
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.583.805.250.902.750.830.991.000.75
Live6.50 ↑1.19 ↓12.00 ↑3.32 ↑8.500.19 ↓0.41 ↓0.001.79 ↑
PinnacleSớm1.574.075.030.862.750.911.001.000.79
Live7.45 ↑1.14 ↓13.96 ↑3.18 ↑8.500.23 ↓0.40 ↓0.001.95 ↑
BwinSớm1.574.004.800.652.501.10---
Live10.50 ↑1.05 ↓21.00 ↑0.78 ↑6.500.82 ↓---
1xBetSớm1.583.805.370.682.501.041.401.500.46
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.52 ↑8.500.13 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
SNAISớm1.524.005.25------
Live1.524.005.25------
Bet 365Sớm1.533.805.500.882.750.931.001.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑8.500.11 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.573.605.000.672.501.100.750.750.98
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑8.500.11 ↓0.74 ↓0.750.98

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vejle+1100
Hillerod Fodbold-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).