Kết quả bóng đá trận Vejle vs Hillerod Fodbold, 19:00 ngày 09/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 09/08/2026
Vejle 5 Kết thúc HT 1-2 4
Hillerod Fodbold
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Wegeller Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Vejle | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Saman Jalaei | |
| Tobias Bach(Assists:Lauritsen Tobias) (Kiến tạo: Lauritsen Tobias) 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 35' | Jakob Sigurdsson | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Jakob Sigurdsson(Assists:Jonathan Witt) (Kiến tạo: Jonathan Witt) | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andreas Hoyer ▼ Sebastian Fischer Larsen | |
| 46' ⇄ | ▲ Berzan Kucukylidiz ▼ Rezan Corlu | |
| Lauritsen Tobias | 51' | |
| Andreas Hoyer 1 - 3 ⚽ | 52' | |
| ▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mads Julo ▼ Tobias Arndal | |
| 68' | ⚽ 1 - 4 Mikkel Mouritz | |
| 69' ⇄ | ▲ Noah Kretzschmar ▼ Jakob Sigurdsson | |
| ▲ Gustav Marcussen ▼ Christian Gammelgaard | 70' ⇄ | |
| ▲ Mike Vestergaard ▼ Lauritsen Tobias | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kasper Enghardt ▼ Magnus Munck | |
| Mikkel Duelund 2 - 4 ⚽ | 78' | |
| Bismark Edjeodji(Assists:Tobias Bach) (Kiến tạo: Tobias Bach) 3 - 4 ⚽ | 80' | |
| Abdoulaye Camara | 82' | |
| 83' | ⚽ 3 - 5 Noah Kretzschmar | |
| Mike Vestergaard 4 - 5 ⚽ | 90+5' | |
| FT 5-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 17 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 5 |
Chủ = Vejle · Khách = Hillerod Fodbold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vejle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 11 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Vejle 1 (33%)Hòa 1 (33%)Hillerod Fodbold 1 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/11/22 | Vejle | 2-3 (1-0) | Hillerod Fodbold | +1.5 | 2.75 | B |
| 27/08/22 | Hillerod Fodbold | 0-2 (0-1) | Vejle | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vejle
TTHHHHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Tarup Paarup IF | 0-3 (0-1) | Vejle | +2 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Nordsjaelland | 3-3 (1-0) | Vejle | -1 | 3 | H |
| 14/02/26 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Vejle | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold
TBBBHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Vaeggerlose | 0-12 (0-2) | Hillerod Fodbold | - | - | T |
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | B |
| 21/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-0 (0-0) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | B93 Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
Đội hình
Vejle
Hillerod Fodbold
1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen13Stefan Velkov20Abdoulaye Camara8Lauritsen Tobias34Lundrim Hetemi7Christian Gammelgaard10Mikkel Duelund16Tobias Bach19Wahid Faghir1Andreas Dithmer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt13Sebastian Fischer Larsen25William Glindtvad8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz22Saman Jalaei47Magnus Munck19Rezan Corlu23Jakob Sigurdsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nicolai Larsen7.1
- 2Thomas Gundelund Nielsen C8.1
- 3Christian Sorensen8
- 7Christian Gammelgaard▼ Rời sân 70'7.1
- 8Lauritsen Tobias🎯 Kiến tạo 14' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 70'8.1
- 10Mikkel Duelund⚽ Ghi bàn 78'8.5
- 13Stefan Velkov6.9
- 16Tobias Bach⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 80'9.5
- 19Wahid Faghir▼ Rời sân 59'7.1
- 20Abdoulaye Camara🟨 Thẻ vàng 82'6.7
- 34Lundrim Hetemi7.7
Khách · 442
- 1Andreas Dithmer5.4
- 5Rasmus Thelander6
- 7Jonathan Witt C🎯 Kiến tạo 39'8
- 8Tobias Arndal▼ Rời sân 62'6.4
- 11Mikkel Mouritz⚽ Ghi bàn 68'6.9
- 13Sebastian Fischer Larsen▼ Rời sân 46'6.1
- 19Rezan Corlu▼ Rời sân 46'6.2
- 22Saman Jalaei⚽ Ghi bàn 4'7.8
- 23Jakob Sigurdsson⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 69'7.1
- 25William Glindtvad4.9
- 47Magnus Munck▼ Rời sân 77'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
3115
Sút cầu môn
711
Tấn công
13172
Tấn công nguy hiểm
7221
Sút ngoài cầu môn
160
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
576377
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
10
Cứu thua
73
Tắc bóng
17
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
132
Chuyền dài
3432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.922.49
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vejle (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Hillerod Fodbold (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 4 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vejle (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Hillerod Fodbold (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vejle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Tobias Bach Tiền đạo cánh trái | 9.5 | 1 | 1 | 1/1 | 23/28 | 1 | |
| 10Mikkel Duelund Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 6/1 | 33/41 | 2 | ||
| 2Thomas Gundelund Nielsen Hậu vệ phải | 8.1 | 0/0 | 71/76 | 0 | |||
| 8Lauritsen Tobias Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/0 | 35/44 | 0 | 🟨 | |
| 3Christian Sorensen Hậu vệ trái | 8 | 0/0 | 65/68 | 1 | |||
| 34Lundrim Hetemi Tiền vệ | 7.7 | 4/1 | 74/87 | 0 | |||
| 1Nicolai Larsen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 19Wahid Faghir Tiền đạo | 7.1 | 3/0 | 17/18 | 0 | |||
| 7Christian Gammelgaard Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/0 | 30/33 | 0 | |||
| 13Stefan Velkov Trung vệ | 6.9 | 4/0 | 73/82 | 1 | |||
| 20Abdoulaye Camara Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 39/46 | 3 | 🟨 | ||
| 6Mike Vestergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 10/13 | 1 | ||
| 32Bismark Edjeodji (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/2 | 5/7 | 0 | ||
| 18Gustav Marcussen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 4/8 | 0 |
Hillerod Fodbold
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jonathan Witt Trung vệ | 8 | 1 | 0/0 | 56/61 | 3 | ||
| 22Saman Jalaei Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 6/4 | 15/16 | 1 | ||
| 23Jakob Sigurdsson Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/3 | 9/10 | 0 | 🟨 | |
| 11Mikkel Mouritz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/2 | 27/36 | 2 | ||
| 47Magnus Munck Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 8Tobias Arndal Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 7/15 | 1 | |||
| 19Rezan Corlu Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 13Sebastian Fischer Larsen Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Rasmus Thelander Trung vệ | 6 | 1/0 | 33/38 | 0 | |||
| 1Andreas Dithmer Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 25William Glindtvad Trung vệ | 4.9 | 1/1 | 25/32 | 1 | |||
| 15Noah Kretzschmar (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/5 | 1 | ||
| 20Berzan Kucukylidiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 17/26 | 3 | |||
| 17Mads Julo (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 5/9 | 1 | |||
| 21Kasper Enghardt (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 2Andreas Hoyer (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 12/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vejle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-5-3 | Thành lập | |
| Wegeller Stadium | Sân nhà | |
| 15332 | Sức chứa | 0 |
| Claus Norgaard | HLV | Christian Lonstrup |
| Vejle | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.30 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.21 ↓ | 11.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.50 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 9.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↑ | 0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.65 | 5.20 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 5.53 ↑ | 1.22 ↓ | 11.52 ↑ | 2.55 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.10 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.66 | 4.59 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.69 | 4.22 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 12.00 ↑ | 3.32 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.07 | 5.03 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.14 ↓ | 13.96 ↑ | 3.18 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 0.78 ↑ | 6.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.37 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 1.40 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.52 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vejle | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Hillerod Fodbold | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).