Kết quả bóng đá trận Vejle vs Hvidovre IF, 23:00 ngày 09/10/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 09/10/2026
Vejle 1 Kết thúc HT 1-0 2
Hvidovre IF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Vejle | Phút | |
| Duelund M. (Kiến tạo: Gustav Marcussen) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45' | Abdoulie Njai | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 23 |
Chủ = Vejle · Khách = Hvidovre IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vejle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
Đội hình
Vejle
Hvidovre IF
1Larsen N.3Sorensen C.4Nielsen L.14Christensen H.23Karlsson J.8Jensen M.34Hetemi L.10Duelund M.16T.Bach18G.Marcussen19Faghir W.1Djukic F.3Oliver Juul Jensen15Iljazovski A.23Nicolai Clausen25Kiilerich M.77Abdoulie Njai7Prip L.8Oliver Jensen10Andreas Smed14Kjaergaard O.11Bagou D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Larsen N.
- 3Sorensen C.
- 4Nielsen L.
- 8Jensen M.
- 10Duelund M.⚽ Ghi bàn 37'
- 14Christensen H.
- 16T.Bach
- 18G.Marcussen🎯 Kiến tạo 37'
- 19Faghir W.
- 23Karlsson J.
- 34Hetemi L.
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
98
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
291192
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Cứu thua
43
Quả ném biên
712
Chuyền dài
1217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vejle (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hvidovre IF (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vejle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-5-3 | Thành lập | |
| Wegeller Stadium | Sân nhà | |
| 15332 | Sức chứa | 0 |
| Claus Norgaard | HLV | Martin Retov |
| Vejle | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.30 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.10 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.70 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 9.50 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.70 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 4.20 | 3.85 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.81 | 3.79 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.89 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.74 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.20 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vejle | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Hvidovre IF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).