Kết quả bóng đá trận Veles vs FK Nizhny Novgorod, 23:30 ngày 19/08/2026
National Football League (Nga) · 23:30 ngày 19/08/2026
Veles 3 Kết thúc HT 0-1 2
FK Nizhny Novgorod
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Veles | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Vladislav Sarveli | |
| HT 0-1 | ||
| Karim Giraev 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 Vyacheslav Grulev | |
| Vladislav Volkov 2 - 2 ⚽ | 68' | |
| Vladislav Galkin | 75' | |
| Vladislav Volkov | 84' | |
| 85' | ❌ Artem Sokolov Đá hỏng penalty | |
| Artur Koloskov 3 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| Alexander Bezchasnyuk | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 28 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 22 | 25 |
Chủ = Veles · Khách = FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 8 | - | - |
FK Nizhny Novgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 13 | 22 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 7 | 13 | 2 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Veles 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Nizhny Novgorod 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/21 | FK Nizhny Novgorod | 1-0 (0-0) | Veles | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/10/20 | Veles | 1-3 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Veles
BTTBTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SKA Khabarovsk | 2-0 (1-0) | Veles | 0 | 2 | B |
| 09/08/26 | Veles | 2-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Veles | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd | -0.5 | 2 | T |
| 26/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 4-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Veles | 1-0 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-1 (0-0) | Veles | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 02/07/26 | Veles | 0-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 03/05/26 | Veles | 0-1 (0-1) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Kaluga | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 19/04/26 | Veles | 2-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod
TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-3 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +1 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | FK Nizhny Novgorod | 5-1 (3-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (1-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Chelyabinsk | 1-2 (1-2) | FK Nizhny Novgorod | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-2 (0-2) | FK Nizhny Novgorod | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | FK Nizhny Novgorod | 4-2 (3-2) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | B |
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 21/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-1) | FC Ufa | - | - | T |
| 16/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-2 (2-1) | FC Ufa | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Krasnodar | 5-0 (2-0) | FK Nizhny Novgorod | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
30
Sút bóng
912
Sút cầu môn
65
Tấn công
7089
Tấn công nguy hiểm
4143
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veles (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Nizhny Novgorod (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Veles (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUU
FK Nizhny Novgorod (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nizhny Novgorod Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitri Beznyak | HLV | Aleksey Shpilevski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.83 | 3.18 | 1.65 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.83 | 3.18 | 1.65 | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.73 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.23 ↓ | 5.70 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.75 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.45 | 1.66 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 13.31 ↑ | 1.16 ↓ | 6.48 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.75 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.77 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.36 | 3.29 | 1.64 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.20 ↓ | 5.70 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.45 | 3.32 | 1.74 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.13 ↓ | 6.55 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.05 | 1.90 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.65 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 201.00 ↑ | 7.51 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 3.21 | 2.02 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.01 ↑ | 1.14 ↓ | 8.43 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.98 | 3.56 | 1.77 | 1.17 | 2.50 | 0.70 | 1.42 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 100.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.