Kết quả bóng đá trận Veles vs FK Sochi, 23:30 ngày 14/09/2026
National Football League (Nga) · 23:30 ngày 14/09/2026
Veles 1 Kết thúc HT 1-0 2
FK Sochi
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 17 | 19 |
Chủ = Veles · Khách = FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
FK Sochi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 11 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 10 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veles (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Sochi (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Veles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Fisht Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 72000 |
| Dmitri Beznyak | HLV | Igor Osinjkin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.13 | 1.80 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.01 ↓ | 2.95 ↓ | 1.98 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.05 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.87 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.35 | 1.85 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.35 | 1.85 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.81 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.04 | 1.99 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.73 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.14 | 2.43 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 1.21 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.