Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Defensa Y Justicia, 05:15 ngày 18/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 18/08/2026
Velez Sarsfield
1 Kết thúc HT 1-0 1
Defensa Y Justicia
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Estadio Jose Amalfitani Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Velez SarsfieldDefensa Y Justicia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
BÀN THẮNG - Manuel Lanzini 1-0, kiến tạo: Matias Pellegrini
4'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — vào lưới
4'
5'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Dilan Godoy (chân trái) — chệch khung thành
9'
14'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
17'
24'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — bị cản phá
25'
Phạt góc
25'
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Portillo
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Hector Martinez (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Silvero
30'
30'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Matias Pellegrini
35'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (chân trái) — bị cản phá
39'
41'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
45+3'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Portillo (chân phải) — bị cản phá
47'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Sosa
50'
🟨 Thẻ vàng - Hector Martinez
51'
🚩 Việt vị
56'
🔁 Thay người: vào Jeremias Lucco, ra Domingo Blanco
56'
🔁 Thay người: vào Valentin Loza, ra Ayrton Portillo
🎯 Dứt điểm - Alex Veron (chân trái) — bị cản phá
58'
Phạt góc
59'
59'
🎯 Dứt điểm - Valentin Loza (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thiago Aquirre, ra Dilan Godoy
61'
🔁 Thay người: vào Claudio Baeza, ra Alex Veron
61'
63'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân trái) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Demian Dominguez, ra Fernando Aurelio Roman Villalba
76'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — bị chặn
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Demian Dominguez (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Demian Dominguez (chân phải) — bị chặn
79'
BÀN THẮNG - Leandro Miguel Fernandez 1-1, kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
79'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Lucas Robertone
80'
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Roberto Joaquin Garcia
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Luca Feler (chân phải) — bị chặn
87'
88'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Porcel, ra David Barbona
88'
🔁 Thay người: vào Tomas Perez Serra, ra Leandro Miguel Fernandez
Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Lanzini
90'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🔁 Thay người: vào Juan Policella, ra Manuel Lanzini
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Velez Sarsfield Phút Defensa Y Justicia
Manuel Lanzini(Assists:Matias Pellegrini) (Kiến tạo: Matias Pellegrini) 1 - 0 4'
25' Ayrton Portillo
Thiago Silvero 30'
Matias Pellegrini 35'
HT 1-0
47' Santiago Sosa
50' Hector Martinez
56' ▲ Jeremias Lucco ▼ Domingo Blanco
56' ▲ Valentin Loza ▼ Ayrton Portillo
▲ Thiago Aquirre ▼ Dilan Godoy61'
▲ Claudio Baeza ▼ Alex Veron61'
69' ▲ Demian Dominguez ▼ Fernando Aurelio Roman Villalba
79' 1 - 1 Leandro Miguel Fernandez(Assists:Juan Manuel Gutierrez Freire) (Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire)
▲ Luca Feler ▼ Lucas Robertone80'
Roberto Joaquin Garcia 83'
88' ▲ Maximiliano Porcel ▼ David Barbona
88' ▲ Tomas Perez Serra ▼ Leandro Miguel Fernandez
Manuel Lanzini 90'
▲ Juan Policella ▼ Manuel Lanzini90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 20 52
Bại 01 14
Ghi bàn 43 1211
Mất bàn 32 815
Điểm 56 1714

Chủ = Velez Sarsfield · Khách = Defensa Y Justicia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Velez Sarsfield (29)Hiệp 1 / Cả trậnDefensa Y Justicia (28)
7 (24%)Thắng/Thắng7 (25%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (24%)Hòa/Thắng4 (14%)
6 (21%)Hòa/Hòa7 (25%)
1 (3%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (3%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Velez Sarsfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167721812286
Sân nhà843196157
Sân khách834196136
6 gần632174--

Defensa Y Justicia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1647518211920
Sân nhà8152710826
Sân khách832311111112
6 gần6213712--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Velez Sarsfield 6 (46%)Hòa 5 (38%)Defensa Y Justicia 2 (15%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D104/08/24Velez Sarsfield3-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-5+0.52T
ARG D131/03/23Defensa Y Justicia0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-6-0.252.25H
ARG D126/06/22Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Velez Sarsfield4-3-0.252.25H
ARG D129/07/21Velez Sarsfield0-0 (0-0)Defensa Y Justicia9-0+0.52.25H
ARG D129/03/21Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield2-302.25H
INT CF15/11/19Velez Sarsfield1-0 (0-0)Defensa Y Justicia-+0.252.25T
ARG D130/09/19Velez Sarsfield0-1 (0-0)Defensa Y Justicia9-7+0.752.25B
ARG D106/11/18Defensa Y Justicia3-2 (2-1)Velez Sarsfield2-4-0.52B
ARG D128/01/18Defensa Y Justicia0-1 (0-1)Velez Sarsfield7-1-0.52.25T
ARG D114/11/16Velez Sarsfield2-1 (0-1)Defensa Y Justicia4-5+0.252T
ARG D130/08/15Velez Sarsfield2-1 (0-0)Defensa Y Justicia9-7+0.252.25T
ARG D129/11/14Defensa Y Justicia0-2 (0-1)Velez Sarsfield3-6-0.252.25T

Thành tích gần đây — Velez Sarsfield

HTTTBHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/08/26Boca Juniors1-1 (1-1)Velez Sarsfield5-4-0.52H
ARG D104/08/26Velez Sarsfield1-0 (0-0)Independiente4-4+0.252T
ARG D131/07/26Talleres Cordoba1-3 (1-1)Velez Sarsfield8-5-0.252T
ARG D125/07/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-6+0.252T
ARG D111/05/26Velez Sarsfield0-1 (0-1)Gimnasia La Plata17-0+0.52B
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4+0.752.25H
ARG C01/05/26Velez Sarsfield2-0 (1-0)Gimnasia yTiro7-1+12.25T
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4+0.252H
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
ARG D114/04/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Central Cordoba SDE4-4+0.752T
ARG C08/04/26Velez Sarsfield4-1 (3-0)Deportivo Armenio2-3+1.52.25T
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0+0.251.75B
ARG D122/03/26Velez Sarsfield0-1 (0-0)Lanus4-2+0.252B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75T
ARG D111/03/26Club Atletico Tigre1-1 (1-0)Velez Sarsfield4-3-0.251.75H
ARG D103/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Velez Sarsfield9-4-0.251.75T
ARG D126/02/26Velez Sarsfield0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-3+0.52H
ARG D123/02/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)River Plate5-702T
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D109/02/26Velez Sarsfield2-1 (0-0)Boca Juniors2-701.75T

Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia

TBTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D110/08/26Defensa Y Justicia2-1 (1-0)Newells Old Boys3-7+0.252T
ARG D102/08/26Estudiantes La Plata3-0 (3-0)Defensa Y Justicia2-4-0.52B
ARG D130/07/26Defensa Y Justicia2-1 (2-0)Deportivo Riestra5-3+0.251.75T
ARG D124/07/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Aldosivi Mar del Plata6-2+0.52H
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2-0.752.25B
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7-0.251.75B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1-0.252B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5-0.752.25B
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2+0.252B
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6-0.252B
ARG C02/04/26Defensa Y Justicia2-1 (2-1)Chaco For Ever4-2+1.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2-0.251.75T
ARG D113/03/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Central Cordoba SDE5-2+0.52H
ARG D102/03/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Lanus4-502H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3-0.251.75H
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1-0.251.75T
ARG D103/02/26Defensa Y Justicia0-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-0-0.251.75H

Đội hình

Velez SarsfieldDefensa Y Justicia
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero8Lucas Robertone29Rodrigo Aliendro11Matias Pellegrini17Alex Veron22Manuel Lanzini15Dilan Godoy1Matias Borgogno3Fernando Aurelio Roman Villalba16Ayrton Portillo21Hector Martinez29Damian Fernandez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa19David Barbona24Juan Gutiérrez24Juan Manuel Gutierrez Freire27Domingo Blanco9CLeandro Miguel Fernandez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
3
7
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
122
81
Tấn công nguy hiểm
44
41
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
19
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
421
357
TL chuyền bóng thành công
71%
68%
Phạm lỗi
15
19
Việt vị
0
4
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
28
18
Cắt bóng
13
15
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
27
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
1.29
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B2
T2 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Velez Sarsfield (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Defensa Y Justicia (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Velez Sarsfield (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU

Defensa Y Justicia (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 4 (20%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 6 (30%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
31
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Velez SarsfieldDefensa Y Justicia

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Velez SarsfieldDefensa Y Justicia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
64
Thắng 1
77
Hòa
32
Thua 1
05
Thua 2+
Velez SarsfieldDefensa Y Justicia

Velez Sarsfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Manuel Lanzini
Tiền vệ tấn công
8.512/142/533🟨
16Lisandro Rodriguez Magallan
Trung vệ
7.20/026/415
8Lucas Robertone
Tiền vệ trung tâm
7.21/029/334
17Alex Veron
Tiền đạo
7.11/19/131
3Elias Gomez
Hậu vệ trái
70/029/333
29Rodrigo Aliendro
Tiền vệ trung tâm
6.91/026/343
32Thiago Silvero
Trung vệ
6.92/123/445🟨
4Roberto Joaquin Garcia
Hậu vệ phải
6.60/028/404🟨
15Dilan Godoy
Trung phong
6.41/016/231
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno
Thủ môn
60/013/280
11Matias Pellegrini
Tiền đạo cánh trái
5.811/032/464🟨
48Luca Feler (dự bị)
Tiền vệ
6.61/08/110
5Claudio Baeza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/015/201
39Thiago Aquirre (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/20
37Juan Policella (dự bị)
-0/00/00

Defensa Y Justicia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Matias Borgogno
Thủ môn
7.60/015/250
9Leandro Miguel Fernandez
Tiền đạo cánh trái
7.314/110/200
24Juan Manuel Gutierrez Freire
Trung phong
712/121/274
21Hector Martinez
Trung vệ
6.81/033/537🟨
8Cesar Ignacio Perez Maldonado
Tiền vệ trung tâm
6.74/030/403
19David Barbona
Tiền đạo cánh phải
6.62/131/430
15Santiago Sosa
Tiền vệ trung tâm
6.61/023/333🟨
3Fernando Aurelio Roman Villalba
Hậu vệ trái
6.32/112/183
16Ayrton Portillo
Hậu vệ phải
6.31/16/80🟨
29Damian Fernandez
Trung vệ
6.20/032/453
27Domingo Blanco
Tiền đạo cánh phải
60/03/51
30Demian Dominguez (dự bị)
Hậu vệ
7.22/012/167
28Valentin Loza (dự bị)
Hậu vệ
6.91/110/133
22Maximiliano Porcel (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/00/10
7Tomas Perez Serra (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00
26Jeremias Lucco (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/06/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Velez Sarsfield Thông tin Defensa Y Justicia
1910-1-1 Thành lập 1935
Estadio Jose Amalfitani Sân nhà Tito Stadium
49540 Sức chứa 8000
Guillermo Barros Schelotto HLV Mariano Soso
Buenos Aires Khu vực Florencio Varela
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.314.301.002.250.721.000.750.78
Live1.98 ↑3.20 ↓3.25 ↓1.002.250.720.98 ↓0.500.80 ↑
EasybetsSớm1.813.304.800.802.001.020.800.501.03
Live21.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
VcbetSớm1.753.305.500.952.000.901.040.750.82
Live17.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm1.813.354.351.062.250.781.070.750.79
Live11.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑7.14 ↑2.500.07 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.773.255.250.501.501.400.700.501.05
Live23.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.683.255.200.912.000.80---
Live13.60 ↑1.04 ↓22.35 ↑7.05 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.813.354.351.062.250.781.070.750.79
Live12.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.773.454.450.752.001.051.020.750.80
Live17.50 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.793.214.291.142.250.751.140.750.77
Live8.40 ↑1.14 ↓12.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.773.245.650.972.000.891.030.750.85
Live9.20 ↑1.13 ↓13.30 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.753.255.251.502.500.44---
Live23.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.693.255.250.932.000.820.930.750.82
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.365.230.892.000.910.990.750.83
Live9.49 ↑1.13 ↓13.48 ↑4.41 ↑2.500.17 ↓0.59 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.673.254.400.852.250.851.020.750.76
Live11.50 ↑1.05 ↓14.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓2.90 ↑0.250.22 ↓
BwinSớm1.753.205.250.491.501.45---
Live23.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑1.00 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm1.783.335.250.671.751.200.530.251.51
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.91 ↑2.500.06 ↓0.58 ↑0.001.45 ↓
SNAISớm1.803.254.50------
Live1.803.40 ↑4.50------
Bet 365Sớm1.733.255.250.952.000.851.000.750.80
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.753.005.000.501.501.450.750.500.95
Live61.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑25.00 ↑2.500.01 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Velez Sarsfield+3/4Chưa có trận cùng mức
Defensa Y Justicia-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).