Kết quả bóng đá trận Velke Hamry vs Benatky Nad Jizerou, 15:30 ngày 24/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 24/10/2026
Velke Hamry 3 Kết thúc HT 1-1 3
Benatky Nad Jizerou
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Velke Hamry | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Kavalir P. | |
| 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| Jindrisek J. 2 - 2 ⚽ | 31' | |
| Jindrisek J. 3 - 2 ⚽ | 32' | |
| 45' | ||
| Karel Knejzlik | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 28 | 8 |
| Điểm | 4 | 3 | 5 | 18 |
Chủ = Velke Hamry · Khách = Benatky Nad Jizerou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velke Hamry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Velke Hamry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 16 |
Benatky Nad Jizerou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
63
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
74
Việt vị
12
Quả ném biên
189
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velke Hamry (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Benatky Nad Jizerou (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Velke Hamry | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.70 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.53 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.72 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.15 ↓ | 7.60 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.55 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.16 ↓ | 8.00 ↑ | 3.39 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.43 | 4.10 | 1.61 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 2.60 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.22 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Velke Hamry | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Benatky Nad Jizerou | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).