Kết quả bóng đá trận Velke Hamry vs Mlada Boleslav B, 15:30 ngày 29/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 29/08/2026
Velke Hamry 0 Kết thúc HT 0-2 3
Mlada Boleslav B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Velke Hamry | Phút | |
| Sebastian Munzar | 30' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 George Abel | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Kirill Doloh | |
| HT 0-2 | ||
| Karel Knejzlik | 69' | |
| 86' | ⚽ 0 - 3 Maxim Kalabus | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 3 | 24 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 27 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 1 | 15 |
Chủ = Velke Hamry · Khách = Mlada Boleslav B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velke Hamry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (58%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Velke Hamry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 16 |
Mlada Boleslav B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 3 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
412
Sút cầu môn
27
Tấn công
7876
Tấn công nguy hiểm
3848
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
14
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velke Hamry (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Mlada Boleslav B (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Velke Hamry | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Městský stadion | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Boleslav |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.73 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.61 | 3.31 | 1.75 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.63 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.20 ↓ | 1.60 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.49 | 0.76 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.10 ↑ | 1.58 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.61 | 3.31 | 1.75 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.78 | 4.11 | 1.50 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.53 | 0.73 | 3.00 | 0.80 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 3.70 ↓ | 4.20 ↑ | 1.69 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.63 | 4.65 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 30.71 ↑ | 11.27 ↑ | 1.05 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.43 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.41 | 4.30 | 1.49 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.58 | -1.50 | 1.24 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.