Kết quả bóng đá trận Velo Clube Youth vs Sao Caetano (Youth), 01:00 ngày 11/07/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 11/07/2026
Velo Clube Youth
2 Kết thúc HT 0-0 2
Sao Caetano (Youth)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Velo Clube Youth Phút Sao Caetano (Youth)
FT 2-2
2 - 2 90+4'
90+1'
76' 1 - 2
75'
1 - 1 66'
52' 0 - 1
HT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 96
Thắng 00 01
Hòa 21 61
Bại 12 34
Ghi bàn 42 77
Mất bàn 86 1412
Điểm 21 64

Chủ = Velo Clube Youth · Khách = Sao Caetano (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Velo Clube Youth (9)Hiệp 1 / Cả trậnSao Caetano (Youth) (6)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (17%)
4 (44%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại4 (67%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Velo Clube Youth 0 (0%)Hòa 2 (67%)Sao Caetano (Youth) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY03/05/25Sao Caetano (Youth)2-0 (1-0)Velo Clube Youth2-8--B
BRA CPY05/11/21Velo Clube Youth2-2 (2-2)Sao Caetano (Youth)1-9-0.52.75H
BRA CPY29/10/21Sao Caetano (Youth)2-2 (1-1)Velo Clube Youth2-2--H

Thành tích gần đây — Velo Clube Youth

BHHBHHHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY05/07/26Gremio Novorizontin (Youth)4-0 (1-0)Velo Clube Youth7-4--B
BRA CPY27/06/26Velo Clube Youth2-2 (0-1)SC Aguai SP Youth6-1--H
BRA CPY13/06/26Uniao Sao Joao (Youth)0-0 (0-0)Velo Clube Youth7-8--H
BRA CPY05/06/26OSTO youth team1-0 (0-0)Velo Clube Youth2-8--B
BRA CPY30/05/26Velo Clube Youth0-0 (0-0)Bandeirante SP Youth2-5--H
CSP YC10/01/26Velo Clube Youth1-1 (1-1)Guanabara City U204-4--H
CSP YC07/01/26I9 Futebol Clube Youth2-2 (0-2)Velo Clube Youth3-5--H
CSP YC04/01/26Vasco da Gama (Youth)2-0 (1-0)Velo Clube Youth7-4--B
BRA CPY13/08/25Santos (Youth)2-0 (0-0)Velo Clube Youth4-8--B
BRA CPY06/08/25Velo Clube Youth1-0 (0-0)Mirassol FC Youth7-3--T
BRA CPY26/07/25Inter de Limeira (Youth)1-1 (1-0)Velo Clube Youth7-11--H
BRA CPY19/07/25Velo Clube Youth0-3 (0-0)Gremio Novorizontin (Youth)3-4--B
BRA CPY12/07/25SC Aguai SP Youth1-0 (0-0)Velo Clube Youth3-6--B
BRA CPY05/07/25Velo Clube Youth0-3 (0-1)EC Sao Bernardo U206-4--B
BRA CPY29/06/25Ponte Preta (Youth)5-2 (2-0)Velo Clube Youth2-4--B
BRA CPY21/06/25Velo Clube Youth2-2 (0-1)Gremio Osasco Audax Youth7-6--H
BRA CPY07/06/25Taubate (Youth)1-1 (0-0)Velo Clube Youth5-7--H
BRA CPY31/05/25Velo Clube Youth2-1 (1-1)Juventus-AC (Youth)5-4--T
BRA CPY24/05/25Sao Jose AP (Youth)2-4 (1-1)Velo Clube Youth3-7--T
BRA CPY17/05/25Velo Clube Youth0-0 (0-0)Sfera Youth5-3--H

Thành tích gần đây — Sao Caetano (Youth)

BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY04/07/26Sao Caetano (Youth)0-2 (0-1)Uniao Sao Joao (Youth)6-0--B
BRA CPY29/06/26Sao Caetano (Youth)0-2 (0-1)Sao Paulo Youth2-7--B
BRA CPY13/06/26Desportivo Brasil Youth3-2 (3-1)Sao Caetano (Youth)3-5--B
BRA CPY06/06/26CA Bandeirante Youth2-1 (1-0)Sao Caetano (Youth)5-2--B
BRA CPY01/06/26Sao Caetano (Youth)2-1 (1-1)Botafogo-SP (Youth)2-4--T
BRA CPY13/09/25Ituano (Youth)3-0 (2-0)Sao Caetano (Youth)2-1--B
BRA CPY06/09/25Sao Caetano (Youth)0-1 (0-1)Ituano (Youth)7-8--B
BRA CPY13/08/25Sao Caetano (Youth)1-3 (0-1)Itapirense Youth5-4--B
BRA CPY08/08/25EC Sao Bernardo U201-0 (0-0)Sao Caetano (Youth)5-2--B
BRA CPY26/07/25Sao Caetano (Youth)2-1 (1-1)Taubate (Youth)11-0--T
BRA CPY19/07/25SC Aguai SP Youth1-2 (1-1)Sao Caetano (Youth)5-4--T
BRA CPY14/07/25Sao Caetano (Youth)2-0 (1-0)Santos (Youth)8-4--T
BRA CPY05/07/25Sao Caetano (Youth)0-2 (0-2)Inter de Limeira (Youth)2-2--B
BRA CPY28/06/25Gremio Osasco Audax Youth1-1 (0-1)Sao Caetano (Youth)4-2--H
BRA CPY21/06/25Sao Caetano (Youth)1-3 (1-0)Ponte Preta (Youth)6-3--B
BRA CPY08/06/25Gremio Novorizontin (Youth)3-0 (2-0)Sao Caetano (Youth)3-1--B
BRA CPY31/05/25Sao Caetano (Youth)4-2 (2-1)Sao Jose AP (Youth)7-3--T
BRA CPY24/05/25Mirassol FC Youth2-2 (2-1)Sao Caetano (Youth)4-6--H
BRA CPY17/05/25Sao Caetano (Youth)0-2 (0-2)Ferroviaria SP (Youth)7-3--B
BRA CPY10/05/25Sfera Youth2-3 (1-0)Sao Caetano (Youth)4-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
20
Sút cầu môn
4
12
Tấn công
92
79
Tấn công nguy hiểm
85
67
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Velo Clube Youth (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Sao Caetano (Youth) (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Velo Clube YouthSao Caetano (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Velo Clube YouthSao Caetano (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
24
Thắng 1
92
Hòa
24
Thua 1
68
Thua 2+
Velo Clube YouthSao Caetano (Youth)

Thông tin đội bóng

Velo Clube Youth Thông tin Sao Caetano (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.403.100.972.500.870.820.251.02
Live8.50 ↑4.00 ↑1.40 ↓0.99 ↑2.000.84 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.952.902.880.712.500.630.600.250.74
Live7.00 ↑3.10 ↑1.36 ↓0.81 ↑2.000.54 ↓0.86 ↑0.250.51 ↓
InterwettenSớm2.203.153.050.902.500.75---
Live11.00 ↑4.10 ↑1.35 ↓2.20 ↑2.500.30 ↓---
10BETSớm2.083.173.200.732.250.91---
Live10.35 ↑3.90 ↑1.32 ↓0.66 ↓1.751.00 ↑---
SbobetSớm2.033.023.040.822.250.980.850.250.95
Live7.70 ↑3.09 ↑1.43 ↓1.01 ↑2.000.69 ↓1.07 ↑0.250.63 ↓
WewbetSớm2.173.152.950.952.500.750.860.250.84
Live7.00 ↑3.80 ↑1.41 ↓0.72 ↓1.751.02 ↑0.68 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.153.203.000.952.500.80---
Live8.50 ↑3.30 ↑1.40 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.153.102.900.842.500.690.810.250.71
Live9.00 ↑4.00 ↑1.36 ↓0.69 ↓1.750.97 ↑0.67 ↓0.001.01 ↑
PinnacleSớm2.053.093.180.972.500.760.790.250.93
Live2.07 ↑3.12 ↑3.24 ↑0.99 ↑2.500.760.81 ↑0.250.94 ↑
BwinSớm2.103.202.950.932.500.77---
Live9.00 ↑3.30 ↑1.39 ↓0.44 ↓1.501.50 ↑---
1xBetSớm2.093.353.110.922.500.780.580.001.25
Live9.59 ↑4.05 ↑1.37 ↓0.71 ↓1.751.06 ↑0.75 ↑0.001.01 ↓
Bet 365Sớm2.003.403.100.952.500.850.800.251.00
Live9.00 ↑4.00 ↑1.33 ↓0.73 ↓1.751.08 ↑0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.003.503.000.912.500.75---
Live8.50 ↑3.40 ↓1.36 ↓0.40 ↓1.501.45 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.