Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs Aarhus Fremad, 00:00 ngày 12/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 12/09/2026
Vendsyssel 0 Kết thúc HT 0-0 0
Aarhus Fremad
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Vendsyssel | Phút | |
| Pedersen E. | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 14 | 6 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 19 |
Chủ = Vendsyssel · Khách = Aarhus Fremad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vendsyssel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
Đội hình
Vendsyssel
Aarhus Fremad
1Lasse Schulz11Hannesbo M.21B.Clemmensen23Ari Olsen73Nybo-Danielsen M.6Schuller R.8Stephen Michael12Vendelbo A. C.15Tangen H.9Steffensen L.19Pedersen E.1Viktor Hojbjerg4Pisani A.6Grube F.10Kirchheiner M.15Carl Nygaard33Ludwig A.7Kaastrup M.11Lunding K.12Ryberg M.28Egerton E.9Sören Andreasen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
93
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
185335
TL chuyền bóng thành công
80%90%
Phạm lỗi
54
Cứu thua
15
Quả ném biên
911
Chuyền dài
316
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Aarhus Fremad (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vendsyssel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-11-9 | Thành lập | |
| Hjørring Stadion | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Kim Engstrom | HLV | Mathias Damgaard |
| Hjørring | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.46 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.16 | 2.41 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.11 ↓ | 9.23 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vendsyssel | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Aarhus Fremad | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).