Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs Hillerod Fodbold, 00:00 ngày 21/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 21/08/2026
Vendsyssel 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hillerod Fodbold
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Vendsyssel | Phút | |
| ▲ Arni Noa Atlason ▼ Rasmus Schuller | 45' ⇄ | |
| Adam Clement Vendelbo(Assists:Lasse Steffensen) (Kiến tạo: Lasse Steffensen) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rezan Corlu ▼ Mikkel Mouritz | |
| 46' ⇄ | ▲ Noah Kretzschmar ▼ Saman Jalaei | |
| 55' ⇄ | ▲ Mads Julo ▼ Kasper Enghardt | |
| 60' ⇄ | ▲ Solomon Opoku ▼ Tobias Arndal | |
| 63' | Magnus Munck | |
| Lasse Steffensen | 65' | |
| ▲ Sebastian Lodberg ▼ Harald Nilsen Tangen | 66' ⇄ | |
| ▲ Malthe Holt ▼ Emil Gronn Pedersen | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Andreas Hoyer ▼ Sebastian Fischer Larsen | |
| 81' | Rasmus Thelander | |
| ▲ Jeppe Sommer ▼ Adam Clement Vendelbo | 89' ⇄ | |
| ▲ Frederik Mortensen ▼ Stephen Michael | 89' ⇄ | |
| 90+4' | Magnus Munck | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 5 |
Chủ = Vendsyssel · Khách = Hillerod Fodbold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vendsyssel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (17%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 11 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 19 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Vendsyssel 1 (13%)Hòa 3 (38%)Hillerod Fodbold 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/25 | Hillerod Fodbold | 3-1 (0-1) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/25 | Vendsyssel | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/24 | Hillerod Fodbold | 2-2 (2-1) | Vendsyssel | -0.75 | 3 | H |
| 14/09/24 | Vendsyssel | 0-3 (0-2) | Hillerod Fodbold | 0 | 3 | B |
| 24/02/24 | Vendsyssel | 4-4 (1-2) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/08/23 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Vendsyssel | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/10/22 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Vendsyssel | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/22 | Vendsyssel | 5-1 (2-0) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vendsyssel
BHTBHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vendsyssel | 0-3 (0-3) | AB Copenhagen | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-0) | Vegar | +2 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Tjorring IF | 1-8 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-1) | Roskilde | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | Vendsyssel | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold
HBTBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Vejle | 5-4 (1-2) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Vaeggerlose | 0-12 (0-2) | Hillerod Fodbold | - | - | T |
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | B |
| 21/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-0 (0-0) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Vendsyssel
Hillerod Fodbold
1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally21Benjamin Clemmensen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo23Ari Olsen15Harald Nilsen Tangen9CLasse Steffensen19Emil Gronn Pedersen1Andreas Dithmer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt13Sebastian Fischer Larsen21Kasper Enghardt8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz20Berzan Kucukylidiz22Saman Jalaei23Jakob Sigurdsson47Magnus Munck
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Lasse Schulz7.9
- 4Bilal Konteh Krubally7.9
- 6Rasmus Schuller▼ Rời sân 45'7.4
- 8Stephen Michael▼ Rời sân 89'7.7
- 9Lasse Steffensen C🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 65'7.9
- 12Adam Clement Vendelbo⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 89'8.8
- 15Harald Nilsen Tangen▼ Rời sân 66'7
- 19Emil Gronn Pedersen▼ Rời sân 66'7.3
- 21Benjamin Clemmensen8.1
- 23Ari Olsen7.6
- 73Mads Nyboe Lauritsen6.8
Khách · 442
- 1Andreas Dithmer7
- 5Rasmus Thelander🟨 Thẻ vàng 81'6.7
- 7Jonathan Witt C8.2
- 8Tobias Arndal▼ Rời sân 60'6.6
- 11Mikkel Mouritz▼ Rời sân 46'6
- 13Sebastian Fischer Larsen▼ Rời sân 72'5.9
- 20Berzan Kucukylidiz7.2
- 21Kasper Enghardt▼ Rời sân 55'6.6
- 22Saman Jalaei▼ Rời sân 46'6.3
- 23Jakob Sigurdsson6.7
- 47Magnus Munck🟨 Thẻ vàng 63' · 🟥 Thẻ đỏ 90+4'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
64
Tấn công
107129
Tấn công nguy hiểm
5259
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
443506
TL chuyền bóng thành công
75%78%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
33
Cứu thua
45
Tắc bóng
137
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
1918
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
3331
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.580.73
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Hillerod Fodbold (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vendsyssel (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Hillerod Fodbold (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vendsyssel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Adam Clement Vendelbo Tiền đạo | 8.8 | 1 | 2/1 | 25/36 | 3 | ||
| 21Benjamin Clemmensen Hậu vệ | 8.1 | 1/1 | 38/45 | 6 | |||
| 9Lasse Steffensen Tiền đạo | 7.9 | 1 | 9/3 | 16/34 | 1 | 🟨 | |
| 1Lasse Schulz Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 18/40 | 0 | |||
| 4Bilal Konteh Krubally Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 43/47 | 2 | |||
| 8Stephen Michael Tiền vệ | 7.7 | 2/0 | 48/56 | 5 | |||
| 23Ari Olsen Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 15/24 | 3 | |||
| 6Rasmus Schuller Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 31/34 | 4 | |||
| 19Emil Gronn Pedersen Tiền đạo | 7.3 | 4/0 | 17/22 | 0 | |||
| 15Harald Nilsen Tangen Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 73Mads Nyboe Lauritsen Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 39/50 | 3 | |||
| 18Malthe Holt (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 3/5 | 2 | |||
| 30Arni Noa Atlason (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 3 | |||
| 17Sebastian Lodberg (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 0/3 | 0 |
Hillerod Fodbold
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jonathan Witt Trung vệ | 8.2 | 2/0 | 75/91 | 7 | |||
| 20Berzan Kucukylidiz Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 62/67 | 1 | |||
| 1Andreas Dithmer Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 5Rasmus Thelander Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 46/56 | 0 | 🟨 | ||
| 23Jakob Sigurdsson Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 21Kasper Enghardt Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/32 | 3 | |||
| 8Tobias Arndal Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 13/21 | 2 | |||
| 22Saman Jalaei Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 13/18 | 0 | |||
| 11Mikkel Mouritz Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 13Sebastian Fischer Larsen Tiền vệ phải | 5.9 | 1/0 | 21/28 | 0 | |||
| 47Magnus Munck Tiền vệ | 5.3 | 1/0 | 35/44 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 19Rezan Corlu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/1 | 28/37 | 1 | |||
| 17Mads Julo (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 14Solomon Opoku (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 2Andreas Hoyer (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 15Noah Kretzschmar (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vendsyssel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-11-9 | Thành lập | |
| Hjørring Stadion | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Kim Engstrom | HLV | Christian Lonstrup |
| Hjørring | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 341.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.63 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.57 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.75 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.33 ↑ | 100.00 ↑ | 4.68 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.57 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.65 | 2.65 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.33 | 2.60 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 105.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.47 | 2.62 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.40 ↑ | 75.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.74 | 3.50 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.38 ↑ | 30.92 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.88 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 382.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.65 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vendsyssel | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hillerod Fodbold | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).