Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs Hillerod Fodbold, 00:00 ngày 21/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 21/08/2026
Vendsyssel
1 Kết thúc HT 1-0 0
Hillerod Fodbold
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Vendsyssel Phút Hillerod Fodbold
▲ Arni Noa Atlason ▼ Rasmus Schuller45'
Adam Clement Vendelbo(Assists:Lasse Steffensen) (Kiến tạo: Lasse Steffensen) 1 - 0 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Rezan Corlu ▼ Mikkel Mouritz
46' ▲ Noah Kretzschmar ▼ Saman Jalaei
55' ▲ Mads Julo ▼ Kasper Enghardt
60' ▲ Solomon Opoku ▼ Tobias Arndal
63' Magnus Munck
Lasse Steffensen 65'
▲ Sebastian Lodberg ▼ Harald Nilsen Tangen66'
▲ Malthe Holt ▼ Emil Gronn Pedersen66'
72' ▲ Andreas Hoyer ▼ Sebastian Fischer Larsen
81' Rasmus Thelander
▲ Jeppe Sommer ▼ Adam Clement Vendelbo89'
▲ Frederik Mortensen ▼ Stephen Michael89'
90+4' Magnus Munck
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 11 22
Bại 12 37
Ghi bàn 25 1521
Mất bàn 47 1017
Điểm 41 175

Chủ = Vendsyssel · Khách = Hillerod Fodbold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vendsyssel (16)Hiệp 1 / Cả trậnHillerod Fodbold (18)
7 (44%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (17%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (17%)
3 (19%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

Vendsyssel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213273325413
Sân nhà118031911242
Sân khách115241414174
6 gần622298--

Hillerod Fodbold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014711111
Sân nhà20113419
Sân khách300347011
6 gần61141911--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Vendsyssel 1 (13%)Hòa 3 (38%)Hillerod Fodbold 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D123/05/25Hillerod Fodbold3-1 (0-1)Vendsyssel2-4-0.52.75B
DEN D129/03/25Vendsyssel0-0 (0-0)Hillerod Fodbold7-5-0.52.5H
DEN D105/10/24Hillerod Fodbold2-2 (2-1)Vendsyssel3-6-0.753H
DEN D114/09/24Vendsyssel0-3 (0-2)Hillerod Fodbold4-903B
DEN D124/02/24Vendsyssel4-4 (1-2)Hillerod Fodbold9-1+0.52.5H
DEN D119/08/23Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Vendsyssel9-3+0.252.75B
DEN D108/10/22Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Vendsyssel4-9+0.752.75B
DEN D122/07/22Vendsyssel5-1 (2-0)Hillerod Fodbold3-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Vendsyssel

BHTBHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D116/08/26Vendsyssel0-3 (0-3)AB Copenhagen4-502.75B
DEN D109/08/26Fredericia1-1 (0-1)Vendsyssel11-2-12.75H
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5T
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5B
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5-12.75T
INT CF12/07/26Vendsyssel3-1 (2-0)Vegar13-1+23.5T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4-0.753T
INT CF01/07/26Tjorring IF1-8 (0-0)Vendsyssel---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4+0.753T
DEN D230/05/26HIK Hellerup4-3 (1-2)Vendsyssel4-7+12.75B
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1+0.752.5T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--B
DEN D214/05/26Thisted FC0-2 (0-1)Vendsyssel6-5+0.252.25T
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--T
DEN D202/05/26Vendsyssel1-0 (0-0)Thisted FC7-7+0.752.5T
DEN D226/04/26Vendsyssel4-1 (1-0)HIK Hellerup6-4+1.252.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4-12.75T
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H

Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold

HBTBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Hillerod Fodbold1-1 (0-1)Aarhus Fremad8-402.75H
DEN D109/08/26Vejle5-4 (1-2)Hillerod Fodbold8-3-0.752.75B
DAN Cup06/08/26Vaeggerlose0-12 (0-2)Hillerod Fodbold---T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75B
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6-0.53B
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4-0.52.75H
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.753B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5T
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8+0.52.5B
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10+0.252.5H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.252.25B
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0-0.752.5T
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8-0.52.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3-0.252.75H
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6-0.52.5H
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5T

Đội hình

VendsysselHillerod Fodbold
1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally21Benjamin Clemmensen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo23Ari Olsen15Harald Nilsen Tangen9CLasse Steffensen19Emil Gronn Pedersen1Andreas Dithmer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt13Sebastian Fischer Larsen21Kasper Enghardt8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz20Berzan Kucukylidiz22Saman Jalaei23Jakob Sigurdsson47Magnus Munck

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
21
15
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
107
129
Tấn công nguy hiểm
52
59
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
443
506
TL chuyền bóng thành công
75%
78%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
13
7
Quả ném biên
19
23
Cắt bóng
19
18
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
33
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.58
0.73
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Hillerod Fodbold (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vendsyssel (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Hillerod Fodbold (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
25
B.thắng H2
VendsysselHillerod Fodbold

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
11
B/H
21
B/B
VendsysselHillerod Fodbold

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
23
Thắng 1
36
Hòa
45
Thua 1
14
Thua 2+
VendsysselHillerod Fodbold

Vendsyssel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Adam Clement Vendelbo
Tiền đạo
8.812/125/363
21Benjamin Clemmensen
Hậu vệ
8.11/138/456
9Lasse Steffensen
Tiền đạo
7.919/316/341🟨
1Lasse Schulz
Thủ môn
7.90/018/400
4Bilal Konteh Krubally
Trung vệ
7.90/043/472
8Stephen Michael
Tiền vệ
7.72/048/565
23Ari Olsen
Hậu vệ phải
7.61/015/243
6Rasmus Schuller
Tiền vệ phòng ngự
7.40/031/344
19Emil Gronn Pedersen
Tiền đạo
7.34/017/220
15Harald Nilsen Tangen
Tiền vệ tấn công
70/025/310
73Mads Nyboe Lauritsen
Hậu vệ
6.80/039/503
18Malthe Holt (dự bị)
Tiền vệ
71/03/52
30Arni Noa Atlason (dự bị)
6.80/013/163
17Sebastian Lodberg (dự bị)
Tiền vệ
6.51/10/30

Hillerod Fodbold

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jonathan Witt
Trung vệ
8.22/075/917
20Berzan Kucukylidiz
Tiền đạo cánh trái
7.22/162/671
1Andreas Dithmer
Thủ môn
70/019/271
5Rasmus Thelander
Trung vệ
6.70/046/560🟨
23Jakob Sigurdsson
Tiền đạo
6.70/09/122
21Kasper Enghardt
Trung vệ
6.60/022/323
8Tobias Arndal
Tiền vệ tấn công
6.62/113/212
22Saman Jalaei
Tiền đạo cánh trái
6.32/113/180
11Mikkel Mouritz
Tiền vệ trung tâm
60/017/232
13Sebastian Fischer Larsen
Tiền vệ phải
5.91/021/280
47Magnus Munck
Tiền vệ
5.31/035/443🟨🟥
19Rezan Corlu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.83/128/371
17Mads Julo (dự bị)
Hậu vệ
6.70/013/190
14Solomon Opoku (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/120
2Andreas Hoyer (dự bị)
Tiền vệ
6.60/09/133
15Noah Kretzschmar (dự bị)
Tiền đạo
6.42/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vendsyssel Thông tin Hillerod Fodbold
1886-11-9 Thành lập
Hjørring Stadion Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Kim Engstrom HLV Christian Lonstrup
Hjørring Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.323.602.701.003.000.820.770.001.01
Live1.04 ↓14.00 ↑341.00 ↑8.20 ↑1.500.03 ↓1.11 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.383.602.630.812.750.990.790.001.00
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.35 ↑1.500.20 ↓1.00 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.293.402.570.822.751.000.810.001.03
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm2.303.552.700.552.501.201.300.500.50
Live1.01 ↓15.00 ↑45.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓1.05 ↓0.500.65 ↑
10BETSớm2.193.302.750.903.000.74---
Live1.04 ↓10.33 ↑100.00 ↑4.68 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm2.293.402.570.822.751.000.810.001.03
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.343.652.650.822.751.040.820.001.06
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.293.332.601.023.000.820.810.001.05
Live1.06 ↓6.70 ↑105.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.243.472.621.013.000.811.020.250.82
Live1.07 ↓8.40 ↑75.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.600.602.501.20---
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.602.700.732.751.010.730.001.01
Live1.01 ↓17.00 ↑55.00 ↑10.32 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.923.743.500.913.000.850.920.500.85
Live1.18 ↓5.38 ↑30.92 ↑3.23 ↑1.500.23 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.303.502.600.582.501.20---
Live1.02 ↓12.00 ↑91.00 ↑0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.263.402.880.572.501.200.650.001.06
Live1.03 ↓15.00 ↑382.00 ↑4.31 ↑1.500.16 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
SNAISớm2.303.602.60------
Live2.303.602.60------
Bet 365Sớm2.203.602.650.983.000.831.000.250.80
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.253.302.700.602.501.201.250.500.57
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓0.78 ↓0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vendsyssel+1/4Chưa có trận cùng mức
Hillerod Fodbold-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).