Kết quả bóng đá trận Venezia F.C. Youth vs Cittadella Youth, 20:00 ngày 05/09/2026
League B Trẻ (Ý) · 20:00 ngày 05/09/2026
Venezia F.C. Youth 5 Kết thúc HT 1-1 2
Cittadella Youth
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 14 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 6 |
Chủ = Venezia F.C. Youth · Khách = Cittadella Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Venezia F.C. Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Venezia F.C. Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Cittadella Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Venezia F.C. Youth (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Cittadella Youth (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Venezia F.C. Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 2.90 | 0.60 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.13 ↓ | 2.40 ↓ | 0.60 | 2.75 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.55 ↓ | 3.15 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↑ | 2.90 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.