Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo, 17:00 ngày 29/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 29/08/2026
Ventforet Kofu 2 Kết thúc HT 0-1 1
Consadole Sapporo
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Kose Sports Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Ventforet Kofu | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Supachok Sarachat | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| 3' | ⚽ 0 - 3 Sarachat S. (Kiến tạo: Shoji Toyama) | |
| HT 0-1 | ||
| Yamato Naito 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| 58' | Shuma Kido | |
| 59' ⇄ | ▲ Haruto Shirai ▼ Supachok Sarachat | |
| 59' ⇄ | ▲ Renji Sanada ▼ Yuto Horigome | |
| ▲ Koki Oshima ▼ Kazuhiro Sato | 62' ⇄ | |
| ▲ Koki Oshima ▼ Kazuhiro Sato | 62' ⇄ | |
| Kazushi Fujii 2 - 3 ⚽ | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Tatsuya Hasegawa ▼ Thiraphat Puethong | |
| 72' | Shota Nishino | |
| ▲ Wada Takuya ▼ Yukito Murakami | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Hiroki MIYAZAWA ▼ Park Min Gyu | |
| 75' ⇄ | ▲ Amadou Bakayoko ▼ Shuma Kido | |
| ▲ Hideomi Yamamoto ▼ Kazushi Fujii | 79' ⇄ | |
| ▲ Shun Fukumoto ▼ Miki Inoue | 79' ⇄ | |
| ▲ Michele Staccioli ▼ Yamato Naito | 79' ⇄ | |
| 90+4' | Mizuki Uchida | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 8 |
Chủ = Ventforet Kofu · Khách = Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ventforet Kofu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ventforet Kofu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
Consadole Sapporo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
Đội hình
Ventforet Kofu
Consadole Sapporo
97John Higashi2Miki Inoue20Hikaru Endo22Yuta Koide7Sho Araki8Kojiro Yasuda13Yukito Murakami27Seigo Takei14Kazushi Fujii26Kazuhiro Sato10CYamato Naito24Tomoki Tagawa3Park Min Gyu17Mizuki Uchida47CShota Nishino55Ryunosuke Umetsu18Shuma Kido19Thiraphat Puethong31Yuto Horigome70Vini Peixoto7Supachok Sarachat38Shoji Toyama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Miki Inoue▼ Rời sân 79'
- 7Sho Araki
- 8Kojiro Yasuda
- 10Yamato Naito C⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 79'
- 13Yukito Murakami▼ Rời sân 73'
- 14Kazushi Fujii⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 79'
- 20Hikaru Endo
- 22Yuta Koide
- 26Kazuhiro Sato▼ Rời sân 62'
- 27Seigo Takei
- 97John Higashi
Khách · 442
- 3Park Min Gyu▼ Rời sân 75'
- 7Supachok Sarachat⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 59'
- 17Mizuki Uchida🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 18Shuma Kido🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 75'
- 19Thiraphat Puethong▼ Rời sân 65'
- 24Tomoki Tagawa
- 31Yuto Horigome▼ Rời sân 59'
- 38Shoji Toyama🎯 Kiến tạo 3'
- 47Shota Nishino C🟨 Thẻ vàng 72'
- 55Ryunosuke Umetsu
- 70Vini Peixoto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
63
Tấn công
83108
Tấn công nguy hiểm
3963
Sút ngoài cầu môn
59
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
410680
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
04
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ventforet Kofu (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Consadole Sapporo (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ventforet Kofu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997-2-7 | Thành lập | |
| Kose Sports Stadium | Sân nhà | Sapporo Dome |
| 17000 | Sức chứa | 41580 |
| Hiroki Shibuya | HLV | Kenta Kawai |
| Kofu City, Yamanashi Prefectur | Khu vực | Sapporo City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.87 | 2.98 | 2.27 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.87 | 2.98 | 2.27 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.76 | -0.25 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.41 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 461.00 ↑ | 8.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.75 ↑ | 31.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.37 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.34 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.12 ↑ | 55.53 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.37 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.10 | 2.36 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.03 | 2.35 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 85.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 51.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.10 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 304.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.17 | 3.31 | 1.85 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.01 ↑ | 30.33 ↑ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.88 | 2.98 | 2.22 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.82 ↓ | 3.05 ↑ | 2.21 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 2.85 | 2.32 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 2.90 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.73 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Consadole Sapporo | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).