Kết quả bóng đá trận Veres vs FC Shakhtar Donetsk, 19:30 ngày 09/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 09/10/2026
Veres 0 Kết thúc HT 0-1 3
FC Shakhtar Donetsk
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 13
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Veres | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Pedrinho | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 | |
| Rostyslav Baran | 37' | |
| 39' | ||
| 39' | Kryskiv D. | |
| Kharatin I. | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 11 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 10 | 4 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 27 |
Chủ = Veres · Khách = FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Veres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
Đội hình
Veres
FC Shakhtar Donetsk
91Valentyn Gorokh2Maksym Smiyan3Semen Vovchenko4Cipot K.17Mykhaylo Protasevych14Kharatin I.19Goncalves A.44Danyil Checher77Vladyslav Sharay7Fabricio Y.88Rostyslav Baran31Riznyk D.5Bondar V.13Pedrinho17Tobias V.22Matviienko M.8Kryskiv D.6Marlon Gomes10Pedrinho11Newerton30Alisson9Kauã Elias
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Maksym Smiyan
- 3Semen Vovchenko
- 4Cipot K.
- 7Fabricio Y.
- 14Kharatin I.🟨 Thẻ vàng 39'
- 17Mykhaylo Protasevych
- 19Goncalves A.
- 44Danyil Checher
- 77Vladyslav Sharay
- 88Rostyslav Baran🟥 Thẻ đỏ 37'
- 91Valentyn Gorokh
Khách · 4141
- 5Bondar V.
- 6Marlon Gomes
- 8Kryskiv D.🟨 Thẻ vàng 39'
- 9Kauã Elias
- 10Pedrinho⚽ Ghi bàn 32'
- 11Newerton
- 13Pedrinho
- 17Tobias V.
- 22Matviienko M.
- 30Alisson
- 31Riznyk D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
36
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
52
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veres (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Veres | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Donbass Arena | |
| 0 | Sức chứa | 50055 |
| HLV | Arda Turan | |
| Khu vực | Donetsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 5.25 | 1.10 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↓ | 5.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | -1.50 | 0.79 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 10.80 | 5.00 | 1.26 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 5.20 | 1.23 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 9.10 | 5.20 | 1.22 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 10.50 | 5.10 | 1.24 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 9.40 ↓ | 5.00 ↓ | 1.26 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.40 | 4.73 | 1.23 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.28 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.00 | 1.27 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 82.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.77 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.80 | 5.40 | 1.31 | 0.64 | 2.50 | 1.18 | 0.88 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 4.50 | 1.27 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Veres | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Shakhtar Donetsk | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).