Kết quả bóng đá trận Verona vs Arezzo, 22:15 ngày 06/09/2026
Serie B (Ý) · 22:15 ngày 06/09/2026
Verona 5 Kết thúc HT 0-0 0
Arezzo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Stadio MarcAntonio Bentegodi Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Verona | Phút | |
| Harroui A. | 4' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = Verona · Khách = Arezzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Verona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Verona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
Arezzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
Đội hình
Verona
Arezzo
1Leali N.4Zappa G.5Edmundsson A.6Bradaric D.48S.Korać17Le Borgne A.24Bernede A.9Sarr A.14Rocha Livramento D.21Harroui A.19Mulattieri S.14Nunziante A.5Illanes J.6Alessandro Renzi13Gilli M.37Samuele Righetti16Sala M.17Ionita A.78Iaccarino G.21Tavernelli C.30A.Arena71Pietro Cianci
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leali N.
- 4Zappa G.
- 5Edmundsson A.
- 6Bradaric D.
- 9Sarr A.
- 14Rocha Livramento D.
- 17Le Borgne A.
- 19Mulattieri S.
- 21Harroui A.🟨 Thẻ vàng 4'
- 24Bernede A.
- 48S.Korać
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
12453
TL chuyền bóng thành công
93%74%
Phạm lỗi
43
Cứu thua
02
Quả ném biên
35
Chuyền dài
48
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Verona (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Arezzo (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Verona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | |
| Stadio MarcAntonio Bentegodi | Sân nhà | |
| 42160 | Sức chứa | 0 |
| Marco Baroni | HLV | Cristian Bucchi |
| Verona | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.70 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.75 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 65.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.65 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.55 ↓ | 4.80 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.75 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 65.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.65 | 4.15 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.46 | 4.44 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 48.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.88 | 5.00 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.81 ↓ | 4.67 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 66.00 ↑ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.74 | 4.84 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.79 ↑ | 4.92 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.80 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.98 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.69 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Verona | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Arezzo | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).