Kết quả bóng đá trận Versailles U19 vs Lille U19, 20:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 30/08/2026
Versailles U19 2 Kết thúc HT 0-0 0
Lille U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Versailles U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 0 | 22 |
| Điểm | 4 | 3 | 4 | 8 |
Chủ = Versailles U19 · Khách = Lille U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Versailles U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Versailles U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | - | - |
Lille U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Versailles U19
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 0/1 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 1/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | ROUEN FC U19 | 0-0 (0-0) | Versailles U19 | +0.25 | 3 | H |
| 08/01/23 | Versailles U19 | 0-1 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lille U19
BTBTHHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lille U19 | 1-2 (1-0) | Paris Saint Germain U19 | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Lille U19 | 5-2 (3-1) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Caen U19 | 8-3 (2-0) | Lille U19 | - | - | B |
| 19/04/26 | Lille U19 | 2-0 (1-0) | Le Havre U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Lille U19 | 0-0 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | H |
| 29/03/26 | Lille U19 | 1-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Paris FC U19 | 2-1 (2-0) | Lille U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Lille U19 | 1-2 (0-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | Quevilly US U19 | 3-2 (2-1) | Lille U19 | - | - | B |
| 08/02/26 | Creil U19 | 1-0 (0-0) | Lille U19 | - | - | B |
| 25/01/26 | Lille U19 | 5-2 (1-2) | Dunkerque U19 | - | - | T |
| 18/01/26 | Sarcelles U19 | 1-4 (0-1) | Lille U19 | - | - | T |
| 17/12/25 | Lille U19 | 5-1 (2-0) | Caen U19 | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/25 | Lille U19 | 2-2 (2-1) | Racing Levallois U19 | - | - | H |
| 30/11/25 | Amiens U19 | 1-3 (1-1) | Lille U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Le Havre U19 | 1-1 (0-0) | Lille U19 | - | - | H |
| 09/11/25 | Valenciennes US U19 | 0-2 (0-1) | Lille U19 | - | - | T |
| 02/11/25 | Lille U19 | 1-1 (1-0) | Paris FC U19 | - | - | H |
| 18/10/25 | Paris Saint Germain U19 | 4-1 (2-1) | Lille U19 | - | - | B |
| 12/10/25 | Lille U19 | 0-3 (0-0) | Quevilly US U19 | +0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
718
Sút cầu môn
46
Tấn công
61110
Tấn công nguy hiểm
2862
Sút ngoài cầu môn
312
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Versailles U19 (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Lille U19 (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Versailles U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Lille U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Versailles U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.72 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.70 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.60 | 1.96 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.69 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.67 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.71 | 2.04 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 40.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.65 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.53 | 1.96 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.74 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.32 ↓ | 10.13 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.63 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.02 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.84 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.