Kết quả bóng đá trận VfB Eichstatt vs Greuther Furth (Youth), 19:00 ngày 19/09/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 19/09/2026
VfB Eichstatt 3 Kết thúc HT 1-1 2
Greuther Furth (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| VfB Eichstatt | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Engel J. | |
| Gundling M. 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 2 - 1 ⚽ | 13' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 19 |
| Điểm | 1 | 2 | 15 | 9 |
Chủ = VfB Eichstatt · Khách = Greuther Furth (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfB Eichstatt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
VfB Eichstatt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | 2 | 14 |
Greuther Furth (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 10 | 0 | 19 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfB Eichstatt (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Greuther Furth (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfB Eichstatt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.75 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.55 ↑ | 2.46 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.65 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.68 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.40 ↑ | 2.65 | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.81 | 3.64 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.36 | 0.00 | 1.79 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.28 ↓ | 2.46 ↓ | 0.69 ↑ | 2.50 | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.