Kết quả bóng đá trận VFB Lubeck vs St Pauli II, 19:00 ngày 17/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 17/10/2026
VFB Lubeck 4 Kết thúc HT 1-0 1
St Pauli II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| VFB Lubeck | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Bjarne Pfundheller 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 15 | 19 |
| Điểm | 7 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = VFB Lubeck · Khách = St Pauli II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VFB Lubeck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
VFB Lubeck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 17 |
St Pauli II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 6 | 11 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VFB Lubeck (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
St Pauli II (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VFB Lubeck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-4-1 | Thành lập | |
| Lohmühle | Sân nhà | |
| 17869 | Sức chứa | 0 |
| Guerino Capretti | HLV | |
| Lubeck | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.90 | 2.93 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.95 ↑ | 3.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 0.78 | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.62 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 ↓ | 3.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.75 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.95 | 3.80 | 3.15 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.96 | 2.70 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.48 ↓ | 3.21 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.