Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs FC Koln, 01:30 ngày 05/09/2026
Bundesliga (Đức) · 01:30 ngày 05/09/2026
VfB Stuttgart 4 Kết thúc HT 1-0 1
FC Koln
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mercedes-Benz Arena Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| VfB Stuttgart | Phút | |
| El Khannouss B. (Kiến tạo: Josha Vagnoman) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 41' | Simpson-Pusey J. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Moore M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Skhiri E. ▼ | |
| Mittelstadt M. | 51' | |
| Promel G. (Kiến tạo: Maximilian Mittelstadt) 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Leweling J. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Demirovic E. ▼ | 70' ⇄ | |
| Demirovic E. (Kiến tạo: Finn Jeltsch) 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Bulter M. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Heskey R. ▼ | |
| ▲ Hendriks R. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ L.Sauer ▼ | 78' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 3 - 1 Bulter M. | |
| 81' | ⚽ 4 - 1 Hendriks R. (phản lưới) | |
| 85' | Krauss T. | |
| 86' | Castro-Montes A. | |
| Vagnoman J. 5 - 1 ⚽ | 90' | |
| ▲ Spalt Y. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Rondic I. ▼ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = VfB Stuttgart · Khách = FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfB Stuttgart | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 10 |
FC Koln
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 15 |
Đội hình
VfB Stuttgart
FC Koln
1Bredlow F.4Vagnoman J.7Mittelstadt M.24Chabot J.29Jeltsch F.6Stiller A.10Fuhrich C.11El Khannouss B.21Promel G.17Pejcinovic D.26Undav D.1Schwabe M.14Mensah G.17Castro-Montes A.22Simpson-Pusey J.24Lochoshvili L.5Krauss T.8Johannesson I. B.23Okon-Engstler P.9Ache R.29Thielmann J.37Maina L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Bredlow F.
- 4Vagnoman J.⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 39'
- 6Stiller A.
- 7Mittelstadt M.🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 51'
- 10Fuhrich C.
- 11El Khannouss B.⚽ Ghi bàn 39'
- 17Pejcinovic D.
- 21Promel G.⚽ Ghi bàn 60'
- 24Chabot J.
- 26Undav D.
- 29Jeltsch F.🎯 Kiến tạo 75'
Khách · 433
- 1Schwabe M.
- 5Krauss T.🟨 Thẻ vàng 85'
- 8Johannesson I. B.
- 9Ache R.
- 14Mensah G.
- 17Castro-Montes A.🟨 Thẻ vàng 86'
- 22Simpson-Pusey J.🟨 Thẻ vàng 41'
- 23Okon-Engstler P.
- 24Lochoshvili L.
- 29Thielmann J.
- 37Maina L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2218
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
526380
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
56
Việt vị
10
Cứu thua
34
Quả ném biên
2512
Chuyền dài
2623
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfB Stuttgart (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Koln (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfB Stuttgart | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-9-9 | Thành lập | 1948-2-13 |
| Mercedes-Benz Arena | Sân nhà | RheinEnergieStadion |
| 60441 | Sức chứa | 50000 |
| Sebastian Hoeneb | HLV | Rene Wagner |
| Stuttgart | Khu vực | Cologne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.05 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.35 ↓ | 5.20 ↑ | 5.60 ↑ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.50 | 0.99 | 3.50 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.78 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.90 | 6.00 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 5.25 | 5.75 | 0.77 | 3.50 | 1.00 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.80 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 5.00 ↑ | 5.60 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.90 | 6.00 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 5.10 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 5.80 | 0.93 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 245.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 5.25 | 5.65 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.51 ↑ | 5.00 ↓ | 5.40 ↓ | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.80 | 5.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.90 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 496.00 ↑ | 15.53 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 5.14 | 5.98 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.52 ↑ | 5.06 ↓ | 5.55 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.80 | 5.75 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.49 | 4.80 | 5.75 | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 5.45 | 5.87 | 0.87 | 3.50 | 1.08 | 1.15 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 5.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 5.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 1.03 | 0.90 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.80 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.60 ↓ | 5.00 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.