Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Hertha Berlin, 01:30 ngày 08/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 08/08/2026
VfL Bochum 0 Kết thúc HT 0-1 1
Hertha Berlin
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Ruhrstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
VfL Bochum
Hertha Berlin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wolfgang Haslberger
6'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yigit Karademir (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Julian Eitschberger
39'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Gronning 0-1, kiến tạo: Soufian Gouram
39'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Karol Mets, ra Yigit Karademir
🔁 Thay người: vào Mats Pannewig, ra Jean-Manuel Mbom
46'
🎯 Dứt điểm - Marten Winkler (chân phải) — chệch khung thành
48'
🟨 Thẻ vàng - Paul Seguin
48'
🎯 Dứt điểm - Marten Winkler (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Maximilian Wittek
51'
🎯 Dứt điểm - Linus Gechter (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mats Pannewig (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Philipp Hofmann
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gerrit Holtmann, ra Alessandro Crimaldi
63'
🔁 Thay người: vào Luca Schuler, ra Sebastian Gronning
63'
🔁 Thay người: vào Jon Dagur Thorsteinsson, ra Soufian Gouram
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Josip Brekalo
74'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Christian Rasmussen, ra Koji Miyoshi
78'
🟨 Thẻ vàng - Deyovaisio Zeefuik
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Rasmussen (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Pascal Klemens, ra Paul Seguin
86'
🔁 Thay người: vào Oluwaseun Adewumi, ra Josip Brekalo
🔁 Thay người: vào Daniel Hanslik, ra Enis Cokaj
86'
🔁 Thay người: vào Marton Dardai, ra Julian Eitschberger
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Jon Dagur Thorsteinsson
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| VfL Bochum | Phút | |
| 34' | Julian Eitschberger | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Gronning(Assists:Soufian Gouram) (Kiến tạo: Soufian Gouram) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Karol Mets ▼ Yigit Karademir | 46' ⇄ | |
| ▲ Mats Pannewig ▼ Jean-Manuel Mbom | 46' ⇄ | |
| 48' | Paul Seguin | |
| Maximilian Wittek | 50' | |
| Philipp Hofmann | 58' | |
| ▲ Gerrit Holtmann ▼ Alessandro Crimaldi | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Luca Schuler ▼ Sebastian Gronning | |
| 63' ⇄ | ▲ Jon Dagur Thorsteinsson ▼ Soufian Gouram | |
| 73' | Josip Brekalo | |
| ▲ Christian Rasmussen ▼ Koji Miyoshi | 76' ⇄ | |
| 78' | Deyovaisio Zeefuik | |
| 86' ⇄ | ▲ Pascal Klemens ▼ Paul Seguin | |
| 86' ⇄ | ▲ Oluwaseun Adewumi ▼ Josip Brekalo | |
| ▲ Daniel Hanslik ▼ Enis Cokaj | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Marton Dardai ▼ Julian Eitschberger | |
| 90+1' | Jon Dagur Thorsteinsson | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 7 | 20 | 21 |
Chủ = VfL Bochum · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Bochum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
VfL Bochum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
VfL Bochum 4 (20%)Hòa 7 (35%)Hertha Berlin 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | H |
| 19/10/25 | VfL Bochum | 3-2 (2-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 3 | T |
| 20/05/23 | Hertha Berlin | 1-1 (0-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/01/23 | VfL Bochum | 3-1 (2-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | T |
| 05/02/22 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/09/21 | VfL Bochum | 1-3 (0-2) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/07/19 | VfL Bochum | 1-1 (1-1) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | H |
| 14/01/16 | Hertha Berlin | 1-4 (1-0) | VfL Bochum | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/03/13 | Hertha Berlin | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/10/12 | VfL Bochum | 0-2 (0-0) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/11 | VfL Bochum | 0-2 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/11/10 | Hertha Berlin | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/01/10 | Hertha Berlin | 0-0 (0-0) | VfL Bochum | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/08/09 | VfL Bochum | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/09 | Hertha Berlin | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -1 | 2.75 | B |
| 22/11/08 | VfL Bochum | 2-3 (0-3) | Hertha Berlin | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/08 | VfL Bochum | 1-1 (1-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/10/07 | Hertha Berlin | 2-0 (2-0) | VfL Bochum | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/04/07 | VfL Bochum | 1-3 (1-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/06 | Hertha Berlin | 3-3 (1-2) | VfL Bochum | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — VfL Bochum
HBTHTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | - | - | B |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 2-3 (1-2) | VfL Bochum | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hertha Berlin
HHTTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Koln | 2-2 (1-0) | Hertha Berlin | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 1-3 (1-2) | Hertha Berlin | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | Lichtenberg 47 | 0-9 (0-3) | Hertha Berlin | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-5 (1-4) | Hertha Berlin | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Preuben Munster | 1-2 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | SC Paderborn 07 | 5-2 (3-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Hertha Berlin | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | 0 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Hertha Berlin | 0-0 (0-0) | SC Freiburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | SV Elversberg | 0-3 (0-1) | Hertha Berlin | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
VfL Bochum
Hertha Berlin
1CTimo Horn4Yigit Karademir13Oliver Olsen15Michael Steinwender32Maximilian Wittek6Enis Cokaj8Jean-Manuel Mbom10Berkan Taz23Koji Miyoshi37Alessandro Crimaldi37Alessandro Crimaldi33Philipp Hofmann35Marius Gersbeck2Julian Eitschberger27Niklas Kolbe42Deyovaisio Zeefuik44Linus Gechter8Kevin Sessa30Paul Seguin7CJosip Brekalo22Marten Winkler33Soufian Gouram17Sebastian Gronning
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Timo Horn C6.8
- 4Yigit Karademir▼ Rời sân 46'6.2
- 6Enis Cokaj▼ Rời sân 86'6.4
- 8Jean-Manuel Mbom▼ Rời sân 46'6.3
- 10Berkan Taz6.8
- 13Oliver Olsen6.4
- 15Michael Steinwender6.7
- 23Koji Miyoshi▼ Rời sân 76'6.6
- 32Maximilian Wittek🟨 Thẻ vàng 50'6.7
- 33Philipp Hofmann🟨 Thẻ vàng 58'6.5
- 37Alessandro Crimaldi▼ Rời sân 61'6.7
- 37Alessandro Crimaldi▼ Rời sân 61'6.7
Khách · 4231
- 2Julian Eitschberger🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 86'7.5
- 7Josip Brekalo C🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 86'7
- 8Kevin Sessa6.8
- 17Sebastian Gronning⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 63'8
- 22Marten Winkler6.9
- 27Niklas Kolbe7.8
- 30Paul Seguin🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 86'6.7
- 33Soufian Gouram🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 35Marius Gersbeck7.2
- 42Deyovaisio Zeefuik🟨 Thẻ vàng 78'7.1
- 44Linus Gechter7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
32
Tấn công
8168
Tấn công nguy hiểm
3118
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
444341
TL chuyền bóng thành công
78%74%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
22
Cứu thua
13
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2918
Cắt bóng
817
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.71
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
VfL Bochum
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Timo Horn Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 31/48 | 0 | |||
| 10Berkan Taz Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 26/34 | 0 | |||
| 32Maximilian Wittek Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 30/35 | 2 | 🟨 | ||
| 15Michael Steinwender Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 57/66 | 2 | |||
| 37Alessandro Crimaldi Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/13 | 3 | |||
| 23Koji Miyoshi Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 3 | |||
| 33Philipp Hofmann Trung phong | 6.5 | 4/2 | 12/22 | 1 | 🟨 | ||
| 13Oliver Olsen Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 27/38 | 4 | |||
| 6Enis Cokaj Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 47/50 | 1 | |||
| 8Jean-Manuel Mbom Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 4Yigit Karademir Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 22/22 | 0 | |||
| 5Karol Mets (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 32/41 | 4 | |||
| 27 (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 7/13 | 3 | |||
| 7Christian Rasmussen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 24Mats Pannewig (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 17Gerrit Holtmann (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 13/14 | 0 | |||
| 19Daniel Hanslik (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Hertha Berlin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Sebastian Gronning Trung phong | 8 | 1 | 2/1 | 8/13 | 3 | ||
| 27Niklas Kolbe Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 35/46 | 5 | |||
| 44Linus Gechter Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 48/51 | 6 | |||
| 2Julian Eitschberger Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 14/23 | 4 | 🟨 | ||
| 35Marius Gersbeck Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/45 | 0 | |||
| 42Deyovaisio Zeefuik Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 20/24 | 4 | 🟨 | ||
| 7Josip Brekalo Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 18/21 | 3 | 🟨 | ||
| 22Marten Winkler Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 10/16 | 6 | |||
| 8Kevin Sessa Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 14/21 | 1 | |||
| 30Paul Seguin Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 36/42 | 2 | 🟨 | ||
| 33Soufian Gouram Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1 | 2/0 | 13/19 | 0 | ||
| 23Jon Dagur Thorsteinsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨 | ||
| 18Luca Schuler (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 31Marton Dardai (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 41Pascal Klemens (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Oluwaseun Adewumi (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| VfL Bochum | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1848-7-26 | Thành lập | 1892-7-25 |
| Ruhrstadion | Sân nhà | Olympiastadion Berlin |
| 31328 | Sức chứa | 74244 |
| Uwe Rosler | HLV | Stefan Leitl |
| Bochum | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.42 | 2.71 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.17 | 3.42 | 2.71 | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.80 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.85 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.55 | 2.65 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 64.26 ↑ | 5.45 ↑ | 1.14 ↓ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.85 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.90 | 2.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.41 | 2.65 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.63 | 2.54 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.58 | 2.88 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 30.77 ↑ | 4.93 ↑ | 1.22 ↓ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.20 | 2.87 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | -1.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.90 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.62 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Bochum | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hertha Berlin | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).