Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Hertha Berlin, 01:30 ngày 08/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 08/08/2026
VfL Bochum
0 Kết thúc HT 0-1 1
Hertha Berlin
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Ruhrstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

VfL BochumHertha Berlin
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wolfgang Haslberger
6'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Yigit Karademir (đánh đầu) — bị chặn
15'
Phạt góc
16'
26'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — bị cản phá
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Julian Eitschberger
39'
BÀN THẮNG - Sebastian Gronning 0-1, kiến tạo: Soufian Gouram
39'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Karol Mets, ra Yigit Karademir
46'
🔁 Thay người: vào Mats Pannewig, ra Jean-Manuel Mbom
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Marten Winkler (chân phải) — chệch khung thành
48'
🟨 Thẻ vàng - Paul Seguin
48'
🎯 Dứt điểm - Marten Winkler (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Maximilian Wittek
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Linus Gechter (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mats Pannewig (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Philipp Hofmann
58'
Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Gerrit Holtmann, ra Alessandro Crimaldi
61'
63'
🔁 Thay người: vào Luca Schuler, ra Sebastian Gronning
63'
🔁 Thay người: vào Jon Dagur Thorsteinsson, ra Soufian Gouram
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — chệch khung thành
72'
73'
🟨 Thẻ vàng - Josip Brekalo
74'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Christian Rasmussen, ra Koji Miyoshi
76'
78'
🟨 Thẻ vàng - Deyovaisio Zeefuik
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân trái) — bị chặn
82'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Christian Rasmussen (chân phải) — chệch khung thành
84'
86'
🔁 Thay người: vào Pascal Klemens, ra Paul Seguin
86'
🔁 Thay người: vào Oluwaseun Adewumi, ra Josip Brekalo
🔁 Thay người: vào Daniel Hanslik, ra Enis Cokaj
86'
86'
🔁 Thay người: vào Marton Dardai, ra Julian Eitschberger
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — bị cản phá
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Jon Dagur Thorsteinsson
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

VfL Bochum Phút Hertha Berlin
34' Julian Eitschberger
39' 0 - 1 Sebastian Gronning(Assists:Soufian Gouram) (Kiến tạo: Soufian Gouram)
HT 0-1
▲ Karol Mets ▼ Yigit Karademir46'
▲ Mats Pannewig ▼ Jean-Manuel Mbom46'
48' Paul Seguin
Maximilian Wittek 50'
Philipp Hofmann 58'
▲ Gerrit Holtmann ▼ Alessandro Crimaldi61'
63' ▲ Luca Schuler ▼ Sebastian Gronning
63' ▲ Jon Dagur Thorsteinsson ▼ Soufian Gouram
73' Josip Brekalo
▲ Christian Rasmussen ▼ Koji Miyoshi76'
78' Deyovaisio Zeefuik
86' ▲ Pascal Klemens ▼ Paul Seguin
86' ▲ Oluwaseun Adewumi ▼ Josip Brekalo
▲ Daniel Hanslik ▼ Enis Cokaj86'
86' ▲ Marton Dardai ▼ Julian Eitschberger
90+1' Jon Dagur Thorsteinsson
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 01 23
Bại 10 21
Ghi bàn 36 1227
Mất bàn 22 815
Điểm 67 2021

Chủ = VfL Bochum · Khách = Hertha Berlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VfL Bochum (11)Hiệp 1 / Cả trậnHertha Berlin (9)
5 (45%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (11%)
3 (27%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

VfL Bochum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21011137
Sân nhà100101014
Sân khách11001036
6 gần632175--

Hertha Berlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005162
Sân nhà11004131
Sân khách11001034
6 gần63211912--

Thành tích đối đầu (20 trận)

VfL Bochum 4 (20%)Hòa 7 (35%)Hertha Berlin 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6-0.253H
GER D219/10/25VfL Bochum3-2 (2-0)Hertha Berlin1-6+0.253T
GER D120/05/23Hertha Berlin1-1 (0-0)VfL Bochum9-5-0.252.75H
GER D121/01/23VfL Bochum3-1 (2-0)Hertha Berlin1-602.75T
GER D105/02/22Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum4-7-0.252.5H
GER D112/09/21VfL Bochum1-3 (0-2)Hertha Berlin7-2+0.252.5B
INT CF20/07/19VfL Bochum1-1 (1-1)Hertha Berlin7-502.75H
INT CF14/01/16Hertha Berlin1-4 (1-0)VfL Bochum4-6-0.752.75T
GER D230/03/13Hertha Berlin2-0 (1-0)VfL Bochum--1.252.75B
GER D219/10/12VfL Bochum0-2 (0-0)Hertha Berlin--0.252.5B
GER D212/04/11VfL Bochum0-2 (0-1)Hertha Berlin-+0.252.5B
GER D216/11/10Hertha Berlin2-0 (1-0)VfL Bochum--0.752.5B
GER D130/01/10Hertha Berlin0-0 (0-0)VfL Bochum--0.52.5H
GER D123/08/09VfL Bochum1-0 (0-0)Hertha Berlin-+0.252.5T
GER D109/05/09Hertha Berlin2-0 (1-0)VfL Bochum--12.75B
GER D122/11/08VfL Bochum2-3 (0-3)Hertha Berlin-02.5B
GER D112/04/08VfL Bochum1-1 (1-1)Hertha Berlin-+0.252.5H
GER D127/10/07Hertha Berlin2-0 (2-0)VfL Bochum--0.52.75B
GER D114/04/07VfL Bochum1-3 (1-0)Hertha Berlin-+0.252.5B
GER D111/11/06Hertha Berlin3-3 (1-2)VfL Bochum--12.75H

Thành tích gần đây — VfL Bochum

HBTHTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26VfL Bochum0-0 (0-0)Sheffield United6-3-0.252.75H
INT CF25/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)VfL Bochum---B
INT CF21/07/26Swansea City0-2 (0-2)VfL Bochum4-203T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7-0.752.75H
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75T
INT CF04/07/26Rot-Weiss Oberhausen2-3 (1-2)VfL Bochum4-5+13.25T
GER D217/05/26Karlsruher SC1-2 (1-1)VfL Bochum11-203.5T
GER D209/05/26VfL Bochum1-1 (0-0)Hannover 964-4-0.253H
GER D202/05/26Arminia Bielefeld1-1 (1-0)VfL Bochum8-2-0.53H
GER D226/04/26VfL Bochum2-1 (1-0)Greuther Furth5-5+0.753T
GER D218/04/26Dynamo Dresden2-0 (1-0)VfL Bochum4-5-0.253B
GER D212/04/26VfL Bochum4-1 (2-0)Eintracht Braunschweig2-5+0.53T
GER D204/04/26Magdeburg4-1 (2-0)VfL Bochum4-3-0.253B
INT CF27/03/26VfL Bochum0-4 (0-1)Rot-Weiss Essen11-6+13B
GER D222/03/26VfL Bochum2-3 (1-2)Holstein Kiel2-3+0.52.75B
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6-0.253H
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6+0.52.75T
GER D228/02/26Fortuna Dusseldorf2-1 (1-0)VfL Bochum10-3-0.252.75B
GER D221/02/26VfL Bochum1-1 (0-1)Nurnberg3-3+0.252.75H
GER D215/02/26VfL Bochum0-0 (0-0)SC Paderborn 074-602.75H

Thành tích gần đây — Hertha Berlin

HHTTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26FC Koln2-2 (1-0)Hertha Berlin--0.53.5H
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7+0.252.75H
INT CF17/07/26WSG Swarovski Tirol2-3 (2-1)Hertha Berlin5-9+1.253.25T
INT CF11/07/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)Hertha Berlin1-6+2.54T
INT CF08/07/26Lichtenberg 470-9 (0-3)Hertha Berlin1-6--T
GER D217/05/26Arminia Bielefeld6-1 (0-1)Hertha Berlin9-2-0.753.5B
GER D210/05/26Hertha Berlin2-1 (0-0)Greuther Furth2-18+0.753.25T
GER D203/05/26Magdeburg1-0 (0-0)Hertha Berlin1-7-0.253.25B
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3+0.53B
GER D219/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Hertha Berlin8-2+0.252.75H
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5+0.753B
GER D205/04/26Dynamo Dresden0-1 (0-0)Hertha Berlin6-302.75T
GER D222/03/26Fortuna Dusseldorf2-5 (1-4)Hertha Berlin6-103T
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6+0.253H
GER D208/03/26Preuben Munster1-2 (0-1)Hertha Berlin4-8+0.252.5T
GER D201/03/26Hertha Berlin2-1 (1-1)Nurnberg3-6+0.53T
GER D222/02/26SC Paderborn 075-2 (3-1)Hertha Berlin4-7-0.252.75B
GER D214/02/26Hertha Berlin2-3 (0-2)Hannover 965-602.75B
GERC11/02/26Hertha Berlin0-0 (0-0)SC Freiburg5-5-0.52.75H
GER D207/02/26SV Elversberg0-3 (0-1)Hertha Berlin7-5-0.52.75T

Đội hình

VfL BochumHertha Berlin
1CTimo Horn4Yigit Karademir13Oliver Olsen15Michael Steinwender32Maximilian Wittek6Enis Cokaj8Jean-Manuel Mbom10Berkan Taz23Koji Miyoshi37Alessandro Crimaldi37Alessandro Crimaldi33Philipp Hofmann35Marius Gersbeck2Julian Eitschberger27Niklas Kolbe42Deyovaisio Zeefuik44Linus Gechter8Kevin Sessa30Paul Seguin7CJosip Brekalo22Marten Winkler33Soufian Gouram17Sebastian Gronning

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
81
68
Tấn công nguy hiểm
31
18
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
444
341
TL chuyền bóng thành công
78%
74%
Phạm lỗi
18
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
29
18
Cắt bóng
8
17
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
33
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.71
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VfL BochumHertha Berlin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VfL BochumHertha Berlin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
55
Thắng 1
75
Hòa
24
Thua 1
42
Thua 2+
VfL BochumHertha Berlin

VfL Bochum

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Timo Horn
Thủ môn
6.80/031/480
10Berkan Taz
Tiền vệ tấn công
6.83/026/340
32Maximilian Wittek
Hậu vệ trái
6.71/130/352🟨
15Michael Steinwender
Trung vệ
6.70/057/662
37Alessandro Crimaldi
Tiền đạo cánh trái
6.70/07/133
23Koji Miyoshi
Tiền vệ phải
6.60/012/183
33Philipp Hofmann
Trung phong
6.54/212/221🟨
13Oliver Olsen
Hậu vệ phải
6.40/027/384
6Enis Cokaj
Tiền vệ phòng ngự
6.40/047/501
8Jean-Manuel Mbom
Tiền vệ trung tâm
6.30/012/170
4Yigit Karademir
Trung vệ
6.21/022/220
5Karol Mets (dự bị)
Trung vệ
6.90/032/414
27 (dự bị)
6.70/07/133
7Christian Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/02/40
24Mats Pannewig (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/016/202
17Gerrit Holtmann (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/013/140
19Daniel Hanslik (dự bị)
Trung phong
-0/00/20

Hertha Berlin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Sebastian Gronning
Trung phong
812/18/133
27Niklas Kolbe
Trung vệ
7.80/035/465
44Linus Gechter
Trung vệ
7.51/148/516
2Julian Eitschberger
Hậu vệ phải
7.50/014/234🟨
35Marius Gersbeck
Thủ môn
7.20/026/450
42Deyovaisio Zeefuik
Hậu vệ phải
7.10/020/244🟨
7Josip Brekalo
Tiền đạo cánh trái
72/018/213🟨
22Marten Winkler
Tiền đạo cánh phải
6.92/010/166
8Kevin Sessa
Tiền vệ trung tâm
6.82/014/211
30Paul Seguin
Tiền vệ trung tâm
6.70/036/422🟨
33Soufian Gouram
Tiền vệ trung tâm
6.512/013/190
23Jon Dagur Thorsteinsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/01/30🟨
18Luca Schuler (dự bị)
Trung phong
6.50/04/91
31Marton Dardai (dự bị)
Trung vệ
-0/01/20
41Pascal Klemens (dự bị)
Trung vệ
-0/02/30
19Oluwaseun Adewumi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

VfL Bochum Thông tin Hertha Berlin
1848-7-26 Thành lập 1892-7-25
Ruhrstadion Sân nhà Olympiastadion Berlin
31328 Sức chứa 74244
Uwe Rosler HLV Stefan Leitl
Bochum Khu vực Berlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.173.422.710.872.750.850.970.250.81
Live2.173.422.711.35 ↑1.500.35 ↓1.42 ↑0.250.34 ↓
EasybetsSớm2.283.602.800.923.000.881.010.250.80
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.90 ↑1.500.13 ↓0.42 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.253.602.700.843.000.951.010.250.79
Live111.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓2.70 ↑1.500.25 ↓0.51 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm2.263.552.850.953.000.911.050.250.83
Live74.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm2.503.602.601.253.500.600.730.001.05
Live100.00 ↑6.75 ↑1.10 ↓3.40 ↑1.500.15 ↓0.75 ↑0.000.97 ↓
10BETSớm2.233.552.650.733.000.88---
Live64.26 ↑5.45 ↑1.14 ↓2.48 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm2.263.552.850.953.000.911.050.250.83
Live74.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm2.293.902.800.853.000.951.000.250.82
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.213.412.650.903.000.961.050.250.85
Live80.00 ↑6.20 ↑1.10 ↓2.94 ↑1.500.26 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.233.632.540.843.000.961.020.250.80
Live50.00 ↑6.75 ↑1.13 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm2.253.202.750.482.501.45---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.402.700.933.250.820.740.001.02
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑1.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.582.880.953.000.851.020.250.81
Live30.77 ↑4.93 ↑1.22 ↓3.26 ↑1.500.23 ↓0.50 ↓0.001.63 ↑
HK Jockey ClubSớm2.123.202.870.842.500.860.950.250.82
Live80.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓4.15 ↑1.750.11 ↓0.55 ↓-1.001.32 ↑
BwinSớm2.373.402.901.153.500.62---
Live101.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm2.303.302.621.203.500.600.760.001.00
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.08 ↑1.500.25 ↓0.47 ↓0.001.74 ↑
SNAISớm2.303.602.70------
Live2.303.602.80 ↑------
Bet 365Sớm2.253.502.750.853.000.951.000.250.80
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.55 ↑1.500.28 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.303.302.800.572.501.251.010.250.79
Live46.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓2.60 ↑1.500.25 ↓0.87 ↓0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
VfL Bochum+1/4Chưa có trận cùng mức
Hertha Berlin-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).