Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Sheffield United, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
VfL Bochum 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sheffield United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Ruhrstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = VfL Bochum · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Bochum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 5 (10%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 11 (21%) |
Thành tích gần đây — VfL Bochum
BTHTTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | - | - | B |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 2-3 (1-2) | VfL Bochum | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sheffield United
TTTHTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | T |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Coventry City | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Sheffield United | 2-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Portsmouth | 0-1 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
50
Sút cầu môn
30
Tấn công
2212
Tấn công nguy hiểm
168
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VfL Bochum | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1848-7-26 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Ruhrstadion | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 31328 | Sức chứa | 32609 |
| Uwe Rosler | HLV | Chris Wilder |
| Bochum | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.23 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↓ | 3.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.00 ↓ | 2.80 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.45 | 2.19 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.51 ↓ | 2.99 ↓ | 2.79 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.15 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.24 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↓ | 3.14 ↓ | 2.86 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.40 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.51 ↓ | 2.97 ↓ | 2.80 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.25 ↓ | 2.88 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.16 | 2.22 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.02 ↓ | 2.78 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.51 | 2.28 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.02 ↓ | 2.73 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.99 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 3.40 ↓ | 2.25 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.23 | 2.24 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.31 ↓ | 2.95 ↓ | 2.91 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.92 | 2.10 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.38 ↓ | 3.01 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.25 ↓ | 3.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 ↓ | 2.80 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.