Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Sheffield United, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
VfL Bochum
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sheffield United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Ruhrstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 10 31
Bại 10 22
Ghi bàn 37 1319
Mất bàn 32 1111
Điểm 49 1822

Chủ = VfL Bochum · Khách = Sheffield United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VfL Bochum (41)Hiệp 1 / Cả trậnSheffield United (52)
10 (24%)Thắng/Thắng12 (23%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại5 (10%)
5 (12%)Hòa/Thắng6 (12%)
5 (12%)Hòa/Hòa7 (13%)
5 (12%)Hòa/Bại7 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (8%)
5 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (22%)Bại/Bại11 (21%)

Thành tích gần đây — VfL Bochum

BTHTTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)VfL Bochum---B
INT CF21/07/26Swansea City0-2 (0-2)VfL Bochum4-203T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7-0.752.75H
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75T
INT CF04/07/26Rot-Weiss Oberhausen2-3 (1-2)VfL Bochum4-5+13.25T
GER D217/05/26Karlsruher SC1-2 (1-1)VfL Bochum11-203.5T
GER D209/05/26VfL Bochum1-1 (0-0)Hannover 964-4-0.253H
GER D202/05/26Arminia Bielefeld1-1 (1-0)VfL Bochum8-2-0.53H
GER D226/04/26VfL Bochum2-1 (1-0)Greuther Furth5-5+0.753T
GER D218/04/26Dynamo Dresden2-0 (1-0)VfL Bochum4-5-0.253B
GER D212/04/26VfL Bochum4-1 (2-0)Eintracht Braunschweig2-5+0.53T
GER D204/04/26Magdeburg4-1 (2-0)VfL Bochum4-3-0.253B
INT CF27/03/26VfL Bochum0-4 (0-1)Rot-Weiss Essen11-6+13B
GER D222/03/26VfL Bochum2-3 (1-2)Holstein Kiel2-3+0.52.75B
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6-0.253H
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6+0.52.75T
GER D228/02/26Fortuna Dusseldorf2-1 (1-0)VfL Bochum10-3-0.252.75B
GER D221/02/26VfL Bochum1-1 (0-1)Nurnberg3-3+0.252.75H
GER D215/02/26VfL Bochum0-0 (0-0)SC Paderborn 074-602.75H
GER D207/02/26Preuben Munster1-1 (1-0)VfL Bochum3-602.5H

Thành tích gần đây — Sheffield United

TTTHTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13+0.752.75T
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---T
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8+0.52.5H
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4+1.253T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4-0.53T
ENG LCH25/04/26Sheffield United2-3 (0-2)Preston North End10-5+0.752.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4+0.752.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5T
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4+0.753T
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5+0.252.75B
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5+0.52.75B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0-0.252.5H
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4-0.252.75B
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7+0.752.5H
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4+0.252.75T
ENG LCH26/02/26Sheffield United1-2 (0-0)Coventry City7-303B
ENG LCH22/02/26Sheffield United2-1 (2-0)Sheffield Wednesday2-6+2.253.25T
ENG LCH14/02/26Portsmouth0-1 (0-0)Sheffield United11-4+0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
5
0
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
22
12
Tấn công nguy hiểm
16
8
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
52
B.thắng H1
26
B.thắng H2
VfL BochumSheffield United

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
10
B/B
VfL BochumSheffield United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
55
Thắng 1
74
Hòa
25
Thua 1
41
Thua 2+
VfL BochumSheffield United

Thông tin đội bóng

VfL Bochum Thông tin Sheffield United
1848-7-26 Thành lập 1889/3/26
Ruhrstadion Sân nhà Bramall Lane Stadium
31328 Sức chứa 32609
Uwe Rosler HLV Chris Wilder
Bochum Khu vực Sheffield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.602.230.842.750.911.020.000.73
Live2.38 ↓3.30 ↓3.00 ↑1.02 ↑2.250.82 ↓1.04 ↑0.250.79 ↑
VcbetSớm2.703.602.250.913.000.830.74-0.250.98
Live2.45 ↓3.00 ↓2.80 ↑0.97 ↑2.250.75 ↓0.71 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm2.843.452.190.922.750.960.95-0.250.95
Live2.51 ↓2.99 ↓2.79 ↑0.99 ↑2.250.89 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.753.702.250.552.501.20---
Live2.40 ↓3.15 ↓2.80 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
10BETSớm2.803.802.240.923.000.79---
Live2.43 ↓3.14 ↓2.86 ↑0.89 ↓2.250.89 ↑---
12betSớm2.613.402.250.842.750.920.77-0.250.99
Live2.51 ↓2.97 ↓2.80 ↑0.99 ↑2.250.89 ↓0.83 ↑0.001.07 ↑
CrownSớm2.623.502.200.902.750.900.80-0.251.02
Live2.36 ↓3.25 ↓2.88 ↑1.04 ↑2.250.82 ↓1.08 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm2.603.162.220.862.750.900.75-0.251.01
Live2.43 ↓3.02 ↓2.78 ↑1.04 ↑2.250.84 ↓0.79 ↑0.001.12 ↑
WewbetSớm2.673.512.280.792.751.010.80-0.251.02
Live2.50 ↓3.02 ↓2.73 ↑0.81 ↑2.250.99 ↓0.79 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.703.502.200.552.501.30---
Live2.62 ↓3.40 ↓2.25 ↑0.65 ↑2.501.15 ↓---
PinnacleSớm2.723.232.240.802.750.910.75-0.250.97
Live2.31 ↓2.95 ↓2.91 ↑0.91 ↑2.250.83 ↓0.99 ↑0.250.75 ↓
BwinSớm2.603.402.200.612.501.15---
Live2.603.30 ↓2.25 ↑0.63 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm2.633.922.101.093.500.631.050.000.66
Live2.27 ↓3.38 ↓3.01 ↑0.78 ↓2.251.03 ↑0.98 ↓0.250.83 ↑
Bet 365Sớm2.633.502.250.832.750.980.80-0.251.00
Live2.37 ↓3.25 ↓3.00 ↑0.90 ↑2.250.90 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.753.202.250.652.501.10---
Live2.25 ↓3.00 ↓2.80 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.