Kết quả bóng đá trận VfL Bochum (Youth) vs SV Rodinghausen, 19:00 ngày 11/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 11/10/2026
VfL Bochum (Youth) 6 Kết thúc HT 2-1 5
SV Rodinghausen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| VfL Bochum (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Gunes C. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| Luis Pick 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 6-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 10 | 17 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 6 |
Chủ = VfL Bochum (Youth) · Khách = SV Rodinghausen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Bochum (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
VfL Bochum (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
SV Rodinghausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Bochum (Youth) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
SV Rodinghausen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 5 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Bochum (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | |
| Ruhrstadion | Sân nhà | |
| 32645 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bochum | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.55 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.45 ↓ | 2.66 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 | 2.62 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.77 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 | 2.75 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 1.22 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 4.27 | 2.76 | 0.66 | 3.50 | 1.03 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.34 ↓ | 2.72 ↓ | 0.67 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.