Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Hertha Berlin, 18:30 ngày 13/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 13/09/2026
VfL Osnabruck 1 Kết thúc HT 0-0 3
Hertha Berlin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Osnatel-Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| VfL Osnabruck | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | Brekalo J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 26 |
Chủ = VfL Osnabruck · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Osnabruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Đội hình
VfL Osnabruck
Hertha Berlin
32J.Krumrey24Muller J.25Wiemann N.27Fabinski R.15Jacobsen B.26F.Wagner31Kammerbauer P.42Gomez J.8Munst L.21Beck A.11Meissner R.35Gersbeck M.2Eitschberger J.22Pedersen M.27Kolbe N.44Gechter L.8Sessa K.41P.Klemens7Brekalo J.19O.Adewumi23Thorsteinsson J. D.17Gronning S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
- 2Eitschberger J.
- 7Brekalo J.🟨 Thẻ vàng 10'
- 8Sessa K.
- 17Gronning S.
- 19O.Adewumi
- 22Pedersen M.
- 23Thorsteinsson J. D.
- 27Kolbe N.
- 35Gersbeck M.
- 41P.Klemens
- 44Gechter L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
96143
TL chuyền bóng thành công
71%81%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
11
Quả ném biên
56
Chuyền dài
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VfL Osnabruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-17 | Thành lập | 1892-7-25 |
| Osnatel-Arena | Sân nhà | Olympiastadion Berlin |
| 16130 | Sức chứa | 74244 |
| Timo Schultz | HLV | Stefan Leitl |
| Osnabruck | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.68 | 2.03 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.83 ↑ | 2.03 | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.95 | -0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.10 | 0.73 | 2.75 | 1.08 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.60 | 2.08 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 159.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.65 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.20 | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.60 | 2.08 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 132.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.85 | 2.12 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.41 | 2.04 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 168.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.60 | 2.18 | 0.57 | 2.50 | 1.27 | 1.20 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.18 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VfL Osnabruck | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hertha Berlin | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).