Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Magdeburg, 18:00 ngày 15/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 15/08/2026
VfL Osnabruck 0 Kết thúc HT 0-2 3
Magdeburg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Osnatel-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| VfL Osnabruck | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Alexander Nollenberger(Assists:Tobias Muller) (Kiến tạo: Tobias Muller) | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Alexander Nollenberger(Assists:Baris Atik) (Kiến tạo: Baris Atik) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Konrad Faber ▼ Tony Lesueur | 46' ⇄ | |
| ▲ Leonhard Munst ▼ David Kopacz | 46' ⇄ | |
| ▲ Bernd Riesselmann ▼ Ismail Badjie | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 | |
| 49' | 📺 Mateusz Zukowski(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 67' | Pierre Nadjombe | |
| 69' | ⚽ 0 - 4 Emmanuel Iyoha(Assists:Luka Hyrylainen) (Kiến tạo: Luka Hyrylainen) | |
| 71' ⇄ | ▲ Richmond Tachie ▼ Pierre Nadjombe | |
| Konrad Faber | 77' | |
| ▲ Bryan Henning ▼ Bjarke Jacobsen | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Tony Reitz ▼ Leon Mergner | |
| 83' ⇄ | ▲ Eldin Dzogovic ▼ Alexander Nollenberger | |
| ▲ Leon Opitz ▼ Patrick Kammerbauer | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Magnus Baars ▼ Baris Atik | |
| 89' ⇄ | ▲ Paul Jaeckel ▼ Luka Hyrylainen | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 22 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 21 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 22 |
Chủ = VfL Osnabruck · Khách = Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Osnabruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
VfL Osnabruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 11 | - | - |
Magdeburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
VfL Osnabruck 2 (15%)Hòa 2 (15%)Magdeburg 9 (69%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/24 | VfL Osnabruck | 3-4 (1-2) | Magdeburg | - | - | B |
| 28/04/24 | Magdeburg | 1-1 (1-1) | VfL Osnabruck | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/11/23 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-0) | Magdeburg | 0 | 3 | B |
| 14/05/22 | VfL Osnabruck | 1-5 (1-1) | Magdeburg | -0.25 | 3 | B |
| 11/12/21 | Magdeburg | 2-1 (1-0) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/18 | Magdeburg | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | -1 | 2.5 | B |
| 14/10/17 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/02/17 | Magdeburg | 3-0 (1-0) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/16 | VfL Osnabruck | 3-2 (0-0) | Magdeburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/02/16 | VfL Osnabruck | 2-0 (1-0) | Magdeburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/15 | Magdeburg | 3-0 (0-0) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/07 | VfL Osnabruck | 1-1 (0-0) | Magdeburg | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/08/06 | Magdeburg | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — VfL Osnabruck
BBTBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Heidenheimer | 4-3 (3-2) | VfL Osnabruck | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | SV Vorwarts Nordhorn | 0-7 (0-5) | VfL Osnabruck | - | - | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | VfB Stuttgart II | 3-4 (0-2) | VfL Osnabruck | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | VfL Osnabruck | 1-1 (1-1) | SSV Ulm 1846 | +1.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-3 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | VfL Osnabruck | 2-1 (0-1) | SC Verl | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Ingolstadt | 0-1 (0-0) | VfL Osnabruck | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | MSV Duisburg | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | VfL Osnabruck | 4-0 (2-0) | Schweinfurt 05 FC | +1.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | VfL Osnabruck | 2-2 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -1 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Hannover 96 | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 0-1 (0-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | VfL Osnabruck | 4-1 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Jahn Regensburg | 0-2 (0-1) | VfL Osnabruck | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | VfL Osnabruck | 2-0 (2-0) | FC Viktoria koln | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Erzgebirge Aue | 1-3 (1-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | VfL Osnabruck | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Magdeburg
BHTTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Magdeburg | 1-6 (0-4) | Eintracht Braunschweig | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | FC Schoningen08 | 0-4 (0-3) | Magdeburg | - | - | T |
| 12/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-4 (1-1) | Magdeburg | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Magdeburg | 2-0 (2-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | SC Paderborn 07 | 4-3 (3-2) | Magdeburg | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Preuben Munster | 1-3 (0-1) | Magdeburg | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | SV Elversberg | 1-0 (0-0) | Magdeburg | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/26 | Magdeburg | 1-3 (0-1) | Karlsruher SC | +1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Schalke 04 | 5-3 (2-1) | Magdeburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Magdeburg | 0-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Greuther Furth | 4-5 (3-5) | Magdeburg | +0.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | Magdeburg | 1-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
| 25/01/26 | Magdeburg | 1-2 (1-2) | Dynamo Dresden | +0.75 | 3 | B |
Đội hình
VfL Osnabruck
Magdeburg
32Jonas Krumrey24CJannik Muller25Niklas Wiemann27Robin Fabinski15Bjarke Jacobsen23Tony Lesueur26Fridolin Wagner31Patrick Kammerbauer10Ismail Badjie11Robin Meissner29David Kopacz1CDominik Reimann3Anselmo Garcia McNulty5Tobias Muller17Alexander Nollenberger28Pierre Nadjombe21Falko Michel33Leon Mergner38Luka Hyrylainen8Emmanuel Iyoha22Mateusz Zukowski23Baris Atik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 10Ismail Badjie▼ Rời sân 46'
- 11Robin Meissner
- 15Bjarke Jacobsen▼ Rời sân 78'
- 23Tony Lesueur▼ Rời sân 46'
- 24Jannik Muller C
- 25Niklas Wiemann
- 26Fridolin Wagner
- 27Robin Fabinski
- 29David Kopacz▼ Rời sân 46'
- 31Patrick Kammerbauer▼ Rời sân 88'
- 32Jonas Krumrey
Khách · 433
- 1Dominik Reimann C
- 3Anselmo Garcia McNulty
- 5Tobias Muller🎯 Kiến tạo 24'
- 8Emmanuel Iyoha⚽ Ghi bàn 69'
- 17Alexander Nollenberger⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 83'
- 21Falko Michel
- 22Mateusz Zukowski
- 23Baris Atik🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 89'
- 28Pierre Nadjombe🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 71'
- 33Leon Mergner▼ Rời sân 83'
- 38Luka Hyrylainen🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
46
Tấn công
101112
Tấn công nguy hiểm
3659
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
Chuyền bóng
351546
TL chuyền bóng thành công
77%87%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
05
Cứu thua
34
Tắc bóng
159
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1755
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.971.72
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
58 42
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B9T9 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VfL Osnabruck (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Magdeburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VfL Osnabruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-17 | Thành lập | 1945 |
| Osnatel-Arena | Sân nhà | Ernst-Grube-Stadion |
| 16130 | Sức chứa | 26400 |
| Timo Schultz | HLV | Petrik Sander |
| Osnabruck | Khu vực | Magdeburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.51 | 2.58 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.51 | 2.48 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.60 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.58 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 104.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 85.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 98.79 ↑ | 17.97 ↑ | 1.03 ↓ | 6.11 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.58 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 104.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.80 | 2.75 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.41 | 2.60 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.54 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 63.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.91 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.54 | 2.78 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 30.65 ↑ | 10.60 ↑ | 1.09 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 3.35 | 2.29 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.35 | 2.47 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.77 | 1.29 | 3.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.92 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.