Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Kaiserslautern, 01:30 ngày 09/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 09/08/2026
VfL Wolfsburg
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kaiserslautern
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Volkswagen-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

VfL Wolfsburg Phút Kaiserslautern
35' Semih Sahin
HT 0-0
66' ▲ Ibrahim Kanate ▼ Marlon Ritter
▲ Alessio Besio ▼ Fraser Hornby68'
▲ Kento Shiogai ▼ Robert-Nesta Glatzel68'
78' ▲ Leon Robinson ▼ Fabian Kunze
78' ▲ Erencan Yardimci ▼ Mergim Berisha
▲ Maximilian Arnold ▼ Vinicius de Souza Costa81'
▲ Yannick Gerhardt ▼ Elvis Rexhbecaj81'
▲ Mattias Svanberg ▼ Muhammed Damar89'
90+1' ▲ Erik Wekesser ▼ Simon Asta
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 12 33
Bại 00 23
Ghi bàn 43 1912
Mất bàn 11 811
Điểm 75 1815

Chủ = VfL Wolfsburg · Khách = Kaiserslautern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VfL Wolfsburg (7)Hiệp 1 / Cả trậnKaiserslautern (7)
3 (43%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (29%)Hòa/Hòa3 (43%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

VfL Wolfsburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21101044
Sân nhà101000112
Sân khách11001035
6 gần6321156--

Kaiserslautern

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202000214
Sân nhà101000111
Sân khách101000111
6 gần6411128--

Thành tích đối đầu (10 trận)

VfL Wolfsburg 3 (30%)Hòa 4 (40%)Kaiserslautern 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D103/03/12Kaiserslautern0-0 (0-0)VfL Wolfsburg--0.252.5H
GER D124/09/11VfL Wolfsburg1-0 (0-0)Kaiserslautern-+12.75T
GER D107/05/11VfL Wolfsburg1-2 (1-2)Kaiserslautern-+0.752.75B
GER D111/12/10Kaiserslautern0-0 (0-0)VfL Wolfsburg-02.75H
GER D113/05/06VfL Wolfsburg2-2 (0-1)Kaiserslautern-+0.252.75H
GER D117/12/05Kaiserslautern3-2 (1-0)VfL Wolfsburg-02.75B
GER D126/02/05Kaiserslautern0-0 (0-0)VfL Wolfsburg--0.52.75H
GER D125/09/04VfL Wolfsburg2-1 (1-0)Kaiserslautern---T
GER D108/05/04Kaiserslautern3-2 (0-0)VfL Wolfsburg---B
GER D106/12/03VfL Wolfsburg4-1 (1-1)Kaiserslautern---T

Thành tích gần đây — VfL Wolfsburg

TBTTHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26VfL Wolfsburg3-1 (3-0)SC Telstar4-2+0.753T
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon--1.53.75B
INT CF18/07/26VfL Wolfsburg3-0 (1-0)SC Verl6-5+1.53T
INT CF11/07/26FC Schoningen082-8 (0-4)VfL Wolfsburg1-9+4.255.5T
GER D226/05/26SC Paderborn 071-1 (1-1)VfL Wolfsburg15-1+0.52.5H
GER D222/05/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)SC Paderborn 074-1+0.752.75H
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75T
GER D109/05/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Bayern Munchen6-3-1.254B
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7-0.52.75H
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D118/04/26Union Berlin1-2 (0-1)VfL Wolfsburg11-4-0.252.5T
GER D111/04/26VfL Wolfsburg1-2 (0-2)Eintracht Frankfurt7-703B
GER D104/04/26Bayer Leverkusen6-3 (2-3)VfL Wolfsburg12-2-1.253.25B
GER D121/03/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Werder Bremen8-402.75B
GER D114/03/26TSG Hoffenheim1-1 (0-0)VfL Wolfsburg16-4-13.25H
GER D107/03/26VfL Wolfsburg1-2 (1-1)Hamburger SV7-3+0.252.75B
GER D101/03/26VfB Stuttgart4-0 (3-0)VfL Wolfsburg7-3-13.25B
GER D121/02/26VfL Wolfsburg2-3 (1-0)Augsburg4-10+0.252.75B
GER D115/02/26RB Leipzig2-2 (0-0)VfL Wolfsburg6-2-1.253.25H
GER D107/02/26VfL Wolfsburg1-2 (0-1)Borussia Dortmund4-8-0.753B

Thành tích gần đây — Kaiserslautern

THBTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---T
INT CF25/07/26SudTirol0-0 (0-0)Kaiserslautern1-6+0.753H
INT CF17/07/26FSV Mainz 054-1 (3-0)Kaiserslautern1-0--B
INT CF10/07/26SV Sandhausen3-5 (1-1)Kaiserslautern2-4+1.253.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0-0.53.25T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6-0.253T
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4-0.53B
GER D224/04/26Kaiserslautern0-2 (0-1)Eintracht Braunschweig12-1+0.53B
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0-0.252.75B
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5-0.753T
GER D204/04/26Kaiserslautern3-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf9-602.75T
GER D221/03/26Nurnberg3-0 (1-0)Kaiserslautern11-1-0.52.75B
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2+0.53T
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6-0.52.75B
GER D228/02/26Kaiserslautern1-2 (0-1)SC Paderborn 073-2-0.252.75B
GER D222/02/26Preuben Munster2-3 (1-3)Kaiserslautern6-5-0.252.5T
GER D214/02/26Kaiserslautern1-0 (1-0)Greuther Furth1-6+0.753T
GER D208/02/26Darmstadt4-0 (3-0)Kaiserslautern6-6-0.52.75B
GER D201/02/26Kaiserslautern1-3 (1-1)SV Elversberg2-202.75B
GER D225/01/26Schalke 042-2 (0-0)Kaiserslautern10-2-0.52.5H

Đội hình

VfL WolfsburgKaiserslautern
30Jakub Zielinski2Kilian Fischer6CHauke Wahl22Mathys Angely26Sael Kumbedi5Vinicius de Souza Costa37Elvis Rexhbecaj10Fraser Hornby11Fabian Reese20Muhammed Damar19Robert-Nesta Glatzel1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi2Simon Asta6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas7CMarlon Ritter15Naatan Skytta20Mergim Berisha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
110
95
Tấn công nguy hiểm
45
36
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
566
330
TL chuyền bóng thành công
85%
75%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
25
26
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.26
0.87
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VfL WolfsburgKaiserslautern

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VfL WolfsburgKaiserslautern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
14
Thắng 1
62
Hòa
63
Thua 1
36
Thua 2+
VfL WolfsburgKaiserslautern

VfL Wolfsburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hauke Wahl
Trung vệ
7.71/069/788
5Vinicius de Souza Costa
Tiền vệ phòng ngự
7.71/061/733
26Sael Kumbedi
Hậu vệ phải
7.40/044/504
30Jakub Zielinski
Thủ môn
7.30/027/370
11Fabian Reese
Tiền đạo cánh trái
7.24/033/356
2Kilian Fischer
Hậu vệ phải
7.21/037/486
37Elvis Rexhbecaj
Tiền vệ trung tâm
70/028/356
20Muhammed Damar
Tiền vệ tấn công
6.86/251/591
10Fraser Hornby
Trung phong
6.74/226/302
22Mathys Angely
Trung vệ
6.71/063/692
19Robert-Nesta Glatzel
Trung phong
6.30/015/180
27Maximilian Arnold (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/011/120
7Kento Shiogai (dự bị)
Trung phong
6.60/05/60
31Yannick Gerhardt (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/60
23Alessio Besio (dự bị)
Trung phong
6.51/14/71
32Mattias Svanberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30

Kaiserslautern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Julian Krahl
Thủ môn
8.50/020/330
14Jacob Rasmussen
Trung vệ
7.80/044/553
4Maxwell Gyamfi
Trung vệ
7.80/024/292
7Marlon Ritter
Tiền vệ tấn công
7.11/09/161
6Fabian Kunze
Tiền vệ phòng ngự
7.10/022/253
33Jan Elvedi
Trung vệ
70/024/283
15Naatan Skytta
Tiền vệ tấn công
6.83/219/261
8Semih Sahin
Tiền vệ trung tâm
6.70/030/436
22Mika Haas
Hậu vệ trái
6.60/022/261
20Mergim Berisha
Trung phong
6.51/014/171
2Simon Asta
Hậu vệ phải
6.21/012/172
37Leon Robinson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/04/50
11Ibrahim Kanate (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/11/22
17Erencan Yardimci (dự bị)
Trung phong
6.30/03/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

VfL Wolfsburg Thông tin Kaiserslautern
1945-9-12 Thành lập 1900-6-2
Volkswagen-Arena Sân nhà Fritz Walter Stadion
30000 Sức chứa 48500
Tobias Strobl HLV Torsten Lieberknecht
Wolfsburg Khu vực Kaiserslautern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.514.054.600.823.000.900.961.000.82
Live1.514.054.600.823.250.900.961.000.82
EasybetsSớm1.624.204.600.923.000.891.051.000.76
Live13.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑5.80 ↑0.500.01 ↓4.90 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.504.205.500.873.000.920.831.000.97
Live12.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑3.40 ↑0.500.21 ↓0.42 ↓0.001.87 ↑
Mansion88Sớm1.663.954.450.983.000.880.830.751.05
Live10.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.653.905.001.253.500.600.951.000.77
Live10.00 ↑1.08 ↓20.00 ↑6.00 ↑0.500.07 ↓1.00 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.554.104.600.743.000.87---
Live10.51 ↑1.07 ↓20.50 ↑6.24 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.663.954.450.983.000.880.830.751.05
Live10.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.534.555.600.913.000.890.851.000.97
Live19.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.484.035.000.943.000.920.901.000.98
Live11.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑6.25 ↑0.500.08 ↓0.41 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.554.084.360.843.000.960.971.000.85
Live15.30 ↑1.06 ↓25.00 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.533.904.600.502.501.40---
Live9.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.564.204.800.933.250.820.931.000.82
Live14.50 ↑1.03 ↓33.00 ↑9.57 ↑0.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.484.605.840.903.000.901.051.250.79
Live7.79 ↑1.15 ↓14.47 ↑4.29 ↑0.500.17 ↓0.42 ↓0.001.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.394.205.700.672.751.070.771.001.00
Live9.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.15 ↑0.750.17 ↓0.90 ↑1.000.90 ↓
BwinSớm1.584.335.251.253.500.57---
Live12.00 ↑1.08 ↓23.00 ↑0.80 ↓0.500.90 ↑---
1xBetSớm1.554.204.771.253.500.570.670.751.03
Live16.30 ↑1.03 ↓28.00 ↑7.86 ↑0.500.07 ↓0.45 ↓0.001.79 ↑
SNAISớm1.574.254.75------
Live1.60 ↑4.254.75------
Bet 365Sớm1.504.335.000.903.000.900.801.001.00
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.623.804.600.572.501.300.730.750.91
Live19.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.57 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.