Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Kaiserslautern, 01:30 ngày 09/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 09/08/2026
VfL Wolfsburg 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kaiserslautern
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Volkswagen-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| VfL Wolfsburg | Phút | |
| 35' | Semih Sahin | |
| HT 0-0 | ||
| 66' ⇄ | ▲ Ibrahim Kanate ▼ Marlon Ritter | |
| ▲ Alessio Besio ▼ Fraser Hornby | 68' ⇄ | |
| ▲ Kento Shiogai ▼ Robert-Nesta Glatzel | 68' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Leon Robinson ▼ Fabian Kunze | |
| 78' ⇄ | ▲ Erencan Yardimci ▼ Mergim Berisha | |
| ▲ Maximilian Arnold ▼ Vinicius de Souza Costa | 81' ⇄ | |
| ▲ Yannick Gerhardt ▼ Elvis Rexhbecaj | 81' ⇄ | |
| ▲ Mattias Svanberg ▼ Muhammed Damar | 89' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Erik Wekesser ▼ Simon Asta | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 15 |
Chủ = VfL Wolfsburg · Khách = Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VfL Wolfsburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
VfL Wolfsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Kaiserslautern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
VfL Wolfsburg 3 (30%)Hòa 4 (40%)Kaiserslautern 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/12 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | VfL Wolfsburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/09/11 | VfL Wolfsburg | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | +1 | 2.75 | T |
| 07/05/11 | VfL Wolfsburg | 1-2 (1-2) | Kaiserslautern | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/12/10 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | H |
| 13/05/06 | VfL Wolfsburg | 2-2 (0-1) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/12/05 | Kaiserslautern | 3-2 (1-0) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | B |
| 26/02/05 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | VfL Wolfsburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/09/04 | VfL Wolfsburg | 2-1 (1-0) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 08/05/04 | Kaiserslautern | 3-2 (0-0) | VfL Wolfsburg | - | - | B |
| 06/12/03 | VfL Wolfsburg | 4-1 (1-1) | Kaiserslautern | - | - | T |
Thành tích gần đây — VfL Wolfsburg
TBTTHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-1 (3-0) | SC Telstar | +0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-0 (1-0) | SC Verl | +1.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | FC Schoningen08 | 2-8 (0-4) | VfL Wolfsburg | +4.25 | 5.5 | T |
| 26/05/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (1-1) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St. Pauli | 1-3 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | -1.25 | 4 | B |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Union Berlin | 1-2 (0-1) | VfL Wolfsburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Bayer Leverkusen | 6-3 (2-3) | VfL Wolfsburg | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | -1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (1-1) | Hamburger SV | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | VfB Stuttgart | 4-0 (3-0) | VfL Wolfsburg | -1 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | VfL Wolfsburg | 2-3 (1-0) | Augsburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (0-0) | VfL Wolfsburg | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Kaiserslautern
THBTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 25/07/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | H |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 10/07/26 | SV Sandhausen | 3-5 (1-1) | Kaiserslautern | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | Kaiserslautern | 0-2 (0-1) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Kaiserslautern | 3-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Kaiserslautern | 1-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Kaiserslautern | 1-0 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 08/02/26 | Darmstadt | 4-0 (3-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Kaiserslautern | 1-3 (1-1) | SV Elversberg | 0 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Schalke 04 | 2-2 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
VfL Wolfsburg
Kaiserslautern
30Jakub Zielinski2Kilian Fischer6CHauke Wahl22Mathys Angely26Sael Kumbedi5Vinicius de Souza Costa37Elvis Rexhbecaj10Fraser Hornby11Fabian Reese20Muhammed Damar19Robert-Nesta Glatzel1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi2Simon Asta6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas7CMarlon Ritter15Naatan Skytta20Mergim Berisha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Kilian Fischer7.2
- 5Vinicius de Souza Costa▼ Rời sân 81'7.7
- 6Hauke Wahl C7.7
- 10Fraser Hornby▼ Rời sân 68'6.7
- 11Fabian Reese7.2
- 19Robert-Nesta Glatzel▼ Rời sân 68'6.3
- 20Muhammed Damar▼ Rời sân 89'6.8
- 22Mathys Angely6.7
- 26Sael Kumbedi7.4
- 30Jakub Zielinski7.3
- 37Elvis Rexhbecaj▼ Rời sân 81'7
Khách · 3421
- 1Julian Krahl8.5
- 2Simon Asta▼ Rời sân 90+1'6.2
- 4Maxwell Gyamfi7.8
- 6Fabian Kunze▼ Rời sân 78'7.1
- 7Marlon Ritter C▼ Rời sân 66'7.1
- 8Semih Sahin🟨 Thẻ vàng 35'6.7
- 14Jacob Rasmussen7.8
- 15Naatan Skytta6.8
- 20Mergim Berisha▼ Rời sân 78'6.5
- 22Mika Haas6.6
- 33Jan Elvedi7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
01
Sút bóng
198
Sút cầu môn
53
Tấn công
11095
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
566330
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
12
Cứu thua
34
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
2526
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.260.87
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
VfL Wolfsburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hauke Wahl Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 69/78 | 8 | |||
| 5Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 61/73 | 3 | |||
| 26Sael Kumbedi Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 30Jakub Zielinski Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 11Fabian Reese Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 4/0 | 33/35 | 6 | |||
| 2Kilian Fischer Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 37/48 | 6 | |||
| 37Elvis Rexhbecaj Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 28/35 | 6 | |||
| 20Muhammed Damar Tiền vệ tấn công | 6.8 | 6/2 | 51/59 | 1 | |||
| 10Fraser Hornby Trung phong | 6.7 | 4/2 | 26/30 | 2 | |||
| 22Mathys Angely Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 63/69 | 2 | |||
| 19Robert-Nesta Glatzel Trung phong | 6.3 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 27Maximilian Arnold (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 7Kento Shiogai (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 31Yannick Gerhardt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 23Alessio Besio (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 32Mattias Svanberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Kaiserslautern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Julian Krahl Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 14Jacob Rasmussen Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 44/55 | 3 | |||
| 4Maxwell Gyamfi Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 7Marlon Ritter Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 6Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 22/25 | 3 | |||
| 33Jan Elvedi Trung vệ | 7 | 0/0 | 24/28 | 3 | |||
| 15Naatan Skytta Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/2 | 19/26 | 1 | |||
| 8Semih Sahin Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 30/43 | 6 | |||
| 22Mika Haas Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 20Mergim Berisha Trung phong | 6.5 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 2Simon Asta Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 12/17 | 2 | |||
| 37Leon Robinson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Ibrahim Kanate (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 1/2 | 2 | |||
| 17Erencan Yardimci (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| VfL Wolfsburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-9-12 | Thành lập | 1900-6-2 |
| Volkswagen-Arena | Sân nhà | Fritz Walter Stadion |
| 30000 | Sức chứa | 48500 |
| Tobias Strobl | HLV | Torsten Lieberknecht |
| Wolfsburg | Khu vực | Kaiserslautern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.60 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.51 | 4.05 | 4.60 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.60 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 1.05 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.60 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 10.51 ↑ | 1.07 ↓ | 20.50 ↑ | 6.24 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.55 | 5.60 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.03 | 5.00 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.08 | 4.36 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 4.80 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 9.57 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.84 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 7.79 ↑ | 1.15 ↓ | 14.47 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.20 | 5.70 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.77 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.75 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.33 | 5.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.77 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.67 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.73 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.