Kết quả bóng đá trận Viamaterras Miyazaki (W) vs Shizuoka Sangyo University (W), 11:00 ngày 27/09/2026

Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 27/09/2026
Viamaterras Miyazaki (W)
1 Kết thúc HT 1-0 2
Shizuoka Sangyo University (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Viamaterras Miyazaki (W) Phút Shizuoka Sangyo University (W)
Ozawa H. 1 - 0 ⚽21'
HT 1-0
51'⚽ 1 - 1 Sayuna N.
73'
87'⚽ 1 - 2 Hikosaka M.
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 01 31
Bại 31 44
Ghi bàn 43 1422
Mất bàn 113 1811
Điểm 04 1216

Chủ = Viamaterras Miyazaki (W) · Khách = Shizuoka Sangyo University (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viamaterras Miyazaki (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnShizuoka Sangyo University (W) (21)
5 (26%)Thắng/Thắng12 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (16%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (16%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (26%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Viamaterras Miyazaki (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158522815293
Sân nhà7511179162
Sân khách8341116133

Shizuoka Sangyo University (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1510234510321
Sân nhà7502183154
Sân khách8521277171

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
3
9
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viamaterras Miyazaki (W) (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Shizuoka Sangyo University (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Viamaterras Miyazaki (W) Thông tin Shizuoka Sangyo University (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.502.000.882.750.860.80-0.500.92
Live67.00 ↑13.00 ↑1.06 ↓5.40 ↑3.500.02 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.703.602.250.993.000.810.78-0.251.03
Live3.40 ↑3.50 ↓1.95 ↓0.91 ↓2.750.88 ↑0.82 ↑-0.500.98 ↓
Mansion88Sớm3.203.451.930.922.750.820.81-0.500.93
Live200.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.01 ↓1.11 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.803.402.250.552.501.20---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm3.203.451.930.922.750.820.81-0.500.93
Live200.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.16 ↑
CrownSớm3.353.501.940.942.750.820.82-0.500.94
Live19.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm2.993.021.980.972.750.810.80-0.500.98
Live7.30 ↑1.21 ↓5.30 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓1.11 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.623.502.200.572.501.25---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.603.452.250.883.000.690.70-0.250.87
Live80.00 ↑6.25 ↑1.08 ↓2.39 ↑3.500.24 ↓1.15 ↑0.000.58 ↓
1xBetSớm2.613.462.220.732.750.950.980.000.70
Live54.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓5.78 ↑3.500.07 ↓1.19 ↑0.000.63 ↓
Bet 365Sớm2.603.502.250.983.000.830.78-0.251.03
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.