Kết quả bóng đá trận Viborg vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 23/08/2026
Viborg 4 Kết thúc HT 3-0 0
FC Copenhagen
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Viborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Viborg | Phút | |
| Birger Meling 0 - 1 ⚽ | 1' | |
| Dorian Hanza(Assists:Mads Sondergaard) (Kiến tạo: Mads Sondergaard) 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| Asker Beck 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| 31' | Birger Meling | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcos Johan Lopez Lanfranco ▼ Birger Meling | |
| 46' ⇄ | ▲ William Clem ▼ Alex Kral | |
| 63' | Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| 63' ⇄ | ▲ Junnosuke Suzuki ▼ Asger Sorensen | |
| 63' ⇄ | ▲ Viktor Dadason ▼ Mads Emil Madsen | |
| Charly Horneman(Assists:Dorian Hanza) (Kiến tạo: Dorian Hanza) 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza | 72' ⇄ | |
| ▲ Bilal Brahimi ▼ Charly Horneman | 72' ⇄ | |
| ▲ Hjalte Bidstrup ▼ Srdjan Kuzmic | 76' ⇄ | |
| ▲ Philip Keller ▼ Mads Sondergaard | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Thapelo Maseko ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| 81' | William Clem | |
| ▲ Frederik Damkjer ▼ Asker Beck | 85' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 25 |
Chủ = Viborg · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viborg 3 (15%)Hòa 5 (25%)FC Copenhagen 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/10/25 | FC Copenhagen | 0-0 (0-0) | Viborg | -1 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Viborg | 2-3 (1-1) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/25 | FC Copenhagen | 1-0 (1-0) | Viborg | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/25 | Viborg | 0-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/25 | Viborg | 3-2 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/08/24 | FC Copenhagen | 1-1 (0-0) | Viborg | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/11/23 | Viborg | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.75 | 3 | T |
| 03/09/23 | FC Copenhagen | 2-0 (1-0) | Viborg | -1 | 2.75 | B |
| 29/05/23 | Viborg | 1-2 (0-2) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/23 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/03/23 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Viborg | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | Viborg | 4-2 (2-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/22 | Viborg | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/10/21 | FC Copenhagen | 1-1 (0-0) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 30/11/16 | FC Copenhagen | 4-0 (2-0) | Viborg | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/10/16 | Viborg | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | -1 | 2.75 | H |
| 24/04/16 | Viborg | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Viborg
THBTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Viborg | 2-1 (1-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | +1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
HTTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Randers FC | 0-4 (0-3) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | +1.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
Đội hình
Viborg
FC Copenhagen
10Karchoud M.20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic6Mads Sondergaard8Asker Beck13CJeppe Gronning10Sami Jalal Karchoud11Charly Horneman19Dorian Hanza31Runar Alex Runarsson2Felix Beijmo4Asger Sorensen5Gabriel Pereira24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen44Geovanni Vianney
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lukas Kirkegaard7
- 5Zan Zaletel7
- 6Mads Sondergaard🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 8Asker Beck⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 85'7.7
- 10Karchoud M.
- 10Sami Jalal Karchoud6
- 11Charly Horneman⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 13Jeppe Gronning C7
- 19Dorian Hanza⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 72'7.2
- 20Kasper Kiilerich6.8
- 23Oliver Bundgaard7.8
- 30Srdjan Kuzmic▼ Rời sân 76'6.7
Khách · 4231
- 2Felix Beijmo6.4
- 4Asger Sorensen▼ Rời sân 63'6.8
- 5Gabriel Pereira7.2
- 10Mohamed Elyounoussi6.5
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 77'5.8
- 21Mads Emil Madsen▼ Rời sân 63'6
- 24Birger Meling⚽ Phản lưới 1' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 27Thomas Delaney C8.5
- 31Runar Alex Runarsson6.2
- 33Alex Kral▼ Rời sân 46'6.2
- 44Geovanni Vianney5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
03
Sút bóng
108
Sút cầu môn
50
Tấn công
63134
Tấn công nguy hiểm
2546
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
431544
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
11
Cứu thua
02
Tắc bóng
918
Quả ném biên
2010
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2231
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.37
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viborg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
FC Copenhagen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oliver Bundgaard Hậu vệ | 7.8 | 2/1 | 28/36 | 2 | |||
| 8Asker Beck Tiền vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 17/23 | 2 | ||
| 6Mads Sondergaard Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 16/20 | 1 | ||
| 19Dorian Hanza Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1 | 1/1 | 9/14 | 0 | |
| 13Jeppe Gronning Tiền vệ | 7 | 0/0 | 53/58 | 3 | |||
| 5Zan Zaletel Hậu vệ | 7 | 0/0 | 85/87 | 1 | |||
| 4Lukas Kirkegaard Hậu vệ | 7 | 0/0 | 78/91 | 1 | |||
| 20Kasper Kiilerich Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 30Srdjan Kuzmic Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 21/25 | 3 | |||
| 11Charly Horneman Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 10Sami Jalal Karchoud Tiền đạo | 6 | 2/0 | 18/22 | 1 | |||
| 26Hjalte Bidstrup (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 34Philip Keller (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 21Bilal Brahimi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 33Frederik Damkjer (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Thomas Delaney Tiền vệ | 8.5 | 0/0 | 47/54 | 6 | |||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 86/93 | 1 | |||
| 4Asger Sorensen Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 63/69 | 1 | |||
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 20/23 | 1 | |||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 57/65 | 3 | |||
| 31Runar Alex Runarsson Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 33Alex Kral Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 6 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 24Birger Meling Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 29/31 | 3 | 🟨 | ||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 44Geovanni Vianney Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 12Thapelo Maseko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Junnosuke Suzuki (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 36William Clem (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 32/36 | 0 | 🟨 | ||
| 39Viktor Dadason (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-1 | Thành lập | 1992-7-1 |
| Viborg Stadion | Sân nhà | Parken Stadium |
| 9796 | Sức chứa | 42305 |
| Nickolai Lund | HLV | Bo Svensson |
| Viborg | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.70 | 2.08 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 ↓ | 2.20 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.25 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.55 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.65 | 2.15 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.18 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.65 | 2.15 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.85 | 2.20 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.11 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 48.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.40 | 2.28 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 62.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 138.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.59 | 2.37 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 30.09 ↑ | 4.13 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.22 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 | 2.08 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.37 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.75 | 2.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.25 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.