Kết quả bóng đá trận Viborg vs Notts County, 18:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 11/07/2026
Viborg
2 Kết thúc HT 0-0 0
Notts County
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Viborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Viborg Phút Notts County
FT 2-0
89'
72'
Dorian Hanza 2 - 0 57'
53'
Dorian Hanza 1 - 0 50'
HT 0-0
36' Scott Robertson
11'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 10 22
Bại 11 53
Ghi bàn 48 1315
Mất bàn 42 1310
Điểm 46 1117

Chủ = Viborg · Khách = Notts County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viborg (14)Hiệp 1 / Cả trậnNotts County (55)
4 (29%)Thắng/Thắng15 (27%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (5%)
2 (14%)Hòa/Thắng11 (20%)
2 (14%)Hòa/Hòa5 (9%)
4 (29%)Hòa/Bại11 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
1 (7%)Bại/Bại6 (11%)

Thành tích gần đây — Viborg

BHBBHTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9+13.75B
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0+0.753.25B
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0-13H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5+0.253T
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3+0.253B
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4-0.253B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403T
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6-0.53H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10-0.252.75T
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1-0.752.75B
DEN SASL16/02/26Viborg1-0 (1-0)Brondby IF3-302.75T
DAN Cup12/02/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg7-3-1.252.75B
DEN SASL08/02/26Silkeborg IF0-1 (0-0)Viborg4-1102.75T
INT CF30/01/26Kalmar1-3 (0-2)Viborg1-6+0.53.25T
INT CF22/01/26Viborg3-0 (1-0)Piast Gliwice2-7+0.752.75T

Thành tích gần đây — Notts County

TTHTHTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Alfreton Town0-5 (0-2)Notts County5-9+1.253T
ENG L225/05/26Notts County3-0 (2-0)Salford City2-302.25T
ENG L216/05/26Notts County0-0 (0-0)Chesterfield3-8+0.252.25H
ENG L211/05/26Chesterfield0-1 (0-1)Notts County3-3-0.252.5T
ENG L202/05/26Notts County1-1 (1-0)Bristol Rovers5-3+0.752.5H
ENG L225/04/26Colchester United0-1 (0-0)Notts County4-502.5T
ENG L218/04/26Notts County1-2 (1-1)Barnet1-7+0.252.5B
ENG L211/04/26Cambridge United4-0 (3-0)Notts County4-4-0.52.25B
ENG L206/04/26Notts County3-1 (2-0)Newport County8-4+12.75T
ENG L203/04/26Salford City2-1 (0-0)Notts County7-1-0.252.5B
ENG L228/03/26Harrogate Town0-2 (0-1)Notts County3-7+0.752.5T
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5B
ENG L221/03/26Notts County5-2 (2-2)Cheltenham Town7-3+12.5T
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12+0.52.25T
ENG L214/03/26Notts County2-3 (2-2)Chesterfield2-5+0.252.5B
ENG L207/03/26Walsall1-2 (1-0)Notts County5-2+0.252.25T
ENG L228/02/26Notts County0-1 (0-0)Grimsby Town7-6+0.252.5B
ENG L221/02/26Notts County5-0 (1-0)Tranmere Rovers5-2+0.752.5T
ENG L218/02/26Shrewsbury Town1-0 (0-0)Notts County6-7+0.252.25B
ENG L214/02/26Bromley1-1 (1-0)Notts County3-7-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
72
66
Tấn công nguy hiểm
40
44
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viborg (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Notts County (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
30
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
62
B.thắng H1
33
B.thắng H2
ViborgNotts County

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ViborgNotts County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
53
Thắng 1
33
Hòa
65
Thua 1
32
Thua 2+
ViborgNotts County

Thông tin đội bóng

Viborg Thông tin Notts County
1896-4-1 Thành lập 1862
Viborg Stadion Sân nhà Meadow Lane Stadium
9796 Sức chứa 21300
HLV Martin Paterson
Viborg Khu vực Nottingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.594.104.700.903.000.900.951.000.85
Live1.02 ↓23.00 ↑41.00 ↑0.74 ↓2.501.09 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
VcbetSớm1.703.804.100.883.000.860.870.750.83
Live1.01 ↓11.50 ↑61.00 ↑1.02 ↑2.750.71 ↓0.95 ↑0.250.75 ↓
Mansion88Sớm1.683.554.100.892.750.870.880.750.88
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑1.14 ↑2.750.75 ↓1.17 ↑0.250.75 ↓
InterwettenSớm1.573.904.801.203.500.55---
Live1.15 ↓5.50 ↑23.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.574.105.200.793.000.91---
Live1.01 ↓38.07 ↑100.00 ↑0.93 ↑2.750.85 ↓---
12betSớm1.683.554.100.892.750.870.880.750.88
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑1.14 ↑2.750.75 ↓1.17 ↑0.250.75 ↓
CrownSớm1.623.954.000.903.000.860.830.750.93
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑0.79 ↓2.501.06 ↑1.11 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm1.613.504.060.862.750.900.860.750.90
Live1.15 ↓5.70 ↑15.50 ↑0.83 ↓2.501.05 ↑1.33 ↑0.250.65 ↓
WewbetSớm1.763.793.790.953.000.850.990.750.83
Live1.01 ↓8.05 ↑41.00 ↑1.06 ↑2.750.80 ↓1.08 ↑0.250.80 ↓
LadbrokesSớm1.553.904.600.532.501.37---
Live1.01 ↓19.00 ↑56.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm1.584.104.800.813.000.920.941.000.79
Live1.20 ↓5.50 ↑15.00 ↑0.85 ↑2.250.90 ↓0.80 ↓0.250.95 ↑
PinnacleSớm1.853.473.380.953.000.770.850.500.85
Live1.14 ↓5.70 ↑17.74 ↑0.72 ↓2.501.02 ↑1.00 ↑0.250.74 ↓
BwinSớm1.533.904.751.253.500.57---
Live1.01 ↓26.00 ↑91.00 ↑0.68 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm1.454.305.941.303.500.551.161.500.62
Live1.01 ↓23.00 ↑41.00 ↑0.91 ↓2.750.89 ↑1.01 ↓0.250.80 ↑
Bet 365Sớm1.444.205.500.853.000.951.001.250.80
Live1.01 ↓23.00 ↑41.00 ↑1.05 ↑2.750.75 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm1.733.504.000.572.501.25---
Live1.01 ↓29.00 ↑126.00 ↑0.572.501.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.