Kết quả bóng đá trận Victoria Rosport vs FC Wiltz 71, 21:00 ngày 23/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 23/08/2026
Victoria Rosport 4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Wiltz 71
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Địa điểm: VictoriArena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Victoria Rosport | Phút | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 24' | ||
| 24' | ||
| Lucas Walbrecq 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 58' | ||
| Lucas Walbrecq(Assists:Jeremy Villeneuve) (Kiến tạo: Jeremy Villeneuve) 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| Jeremy Villeneuve(Assists:Lucas Walbrecq) (Kiến tạo: Lucas Walbrecq) 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| Frederick Kyereh 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | ||
| 90+1' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 20 | 27 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = Victoria Rosport · Khách = FC Wiltz 71
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Victoria Rosport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Victoria Rosport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 12 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | - | - |
FC Wiltz 71
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Victoria Rosport 6 (33%)Hòa 8 (44%)FC Wiltz 71 4 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 8 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/25 | Victoria Rosport | 1-1 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 24/11/24 | FC Wiltz 71 | 1-1 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 17/03/24 | FC Wiltz 71 | 2-2 (1-1) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 24/09/23 | Victoria Rosport | 3-1 (2-0) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 12/02/23 | Victoria Rosport | 0-0 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 14/08/22 | FC Wiltz 71 | 3-1 (1-1) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 03/04/22 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 17/10/21 | Victoria Rosport | 5-1 (3-1) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 08/05/21 | Victoria Rosport | 0-2 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 20/02/21 | FC Wiltz 71 | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 09/12/18 | FC Wiltz 71 | 0-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 03/04/16 | FC Wiltz 71 | 0-4 (0-2) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 19/09/15 | Victoria Rosport | 0-0 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 09/04/15 | Victoria Rosport | 2-1 (2-0) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 21/09/14 | FC Wiltz 71 | 1-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 01/12/13 | Victoria Rosport | 1-1 (0-1) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 17/02/08 | Victoria Rosport | 2-2 (1-2) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 02/09/07 | FC Wiltz 71 | 3-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
Thành tích gần đây — Victoria Rosport
BBBHTTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | US Rumelange | 3-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 09/08/26 | Victoria Rosport | 2-3 (1-2) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 05/08/26 | UNA Strassen | 4-0 (4-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 26/07/26 | Victoria Rosport | 1-1 (1-0) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 23/07/26 | Victoria Rosport | 4-0 (1-0) | Jeunesse Schieren | - | - | T |
| 18/07/26 | Engers | 2-7 (2-2) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 16/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 3-2 (1-0) | Victoria Rosport | -0.75 | 3 | B |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | T |
| 04/07/26 | Victoria Rosport | 0-0 (0-0) | FC Bitburg | - | - | H |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | B |
| 17/05/26 | Swift Hesperange | 3-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 14/05/26 | Progres Niedercorn | 2-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 10/05/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 23/04/26 | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 12/04/26 | Victoria Rosport | 2-1 (1-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Wiltz 71
BTHBHHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Wiltz 71 | 1-2 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 09/08/26 | Swift Hesperange | 2-7 (0-6) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Wiltz 71 | 0-9 (0-3) | KAS Eupen | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-0) | RCS Onhaye | - | - | H |
| 01/06/26 | Mamer | 0-0 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 05/03/26 | FC Wiltz 71 | 0-1 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 15/02/26 | Fola Esch | 3-0 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Wiltz 71 | 1-0 (1-0) | Union Remich/Bous | - | - | T |
| 16/11/25 | FC Wiltz 71 | 0-0 (0-0) | FC Lorentzweiler | - | - | H |
| 09/11/25 | FC Wiltz 71 | 6-0 (2-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 01/11/25 | Walferdange | 4-3 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 21/09/25 | Olympia Christnach/Waldbillig | 2-6 (1-4) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Wiltz 71 | 3-0 (0-0) | The Belval Belvaux | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Alisontia Steinsel | 2-3 (0-2) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 24/08/25 | FC Wiltz 71 | 1-0 (0-0) | Fola Esch | - | - | T |
| 27/07/25 | FC Wiltz 71 | 2-1 (2-0) | KAS Eupen | - | - | T |
| 02/06/25 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | H |
| 25/05/25 | FC Wiltz 71 | 2-2 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 18/05/25 | Rodange 91 | 4-2 (3-1) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
145
Tấn công
8687
Tấn công nguy hiểm
4638
Sút ngoài cầu môn
117
Đá phạt trực tiếp
1023
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Việt vị
53
Quả ném biên
1721
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B4T4 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Victoria Rosport (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
FC Wiltz 71 (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Victoria Rosport | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971 | |
| VictoriArena | Sân nhà | Terrain Géitzt |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Martin Forkel | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.85 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.70 | 1.95 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 3.97 ↑ | 9.24 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.43 | 1.94 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.89 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.60 | 2.30 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.58 | 1.96 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.21 ↑ | 10.55 ↑ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.61 | -0.75 | 1.18 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.95 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.38 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Victoria Rosport | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Wiltz 71 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).