Kết quả bóng đá trận Victoria Rosport vs Marisca Miersch, 22:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 26/07/2026
Victoria Rosport Sắp đá --:--:--
Marisca Miersch
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: VictoriArena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 13 | 9 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 11 |
Chủ = Victoria Rosport · Khách = Marisca Miersch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Victoria Rosport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 14 (30%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Victoria Rosport 2 (100%)Hòa 0 (0%)Marisca Miersch 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/24 | Victoria Rosport | 2-0 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 06/08/23 | Marisca Miersch | 1-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
Thành tích gần đây — Victoria Rosport
TTBTHBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Victoria Rosport | 4-0 (1-0) | Jeunesse Schieren | - | - | T |
| 18/07/26 | Engers | 2-7 (2-2) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 16/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 3-2 (1-0) | Victoria Rosport | -0.75 | 3 | B |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | T |
| 04/07/26 | Victoria Rosport | 0-0 (0-0) | FC Bitburg | - | - | H |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | B |
| 17/05/26 | Swift Hesperange | 3-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 14/05/26 | Progres Niedercorn | 2-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 10/05/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 23/04/26 | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 12/04/26 | Victoria Rosport | 2-1 (1-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 04/04/26 | Rodange 91 | 3-1 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 22/03/26 | Victoria Rosport | 3-4 (2-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 15/03/26 | Mamer | 0-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marisca Miersch
HTTTBHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Etzella Ettelbruck | 2-2 (0-2) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 15/02/26 | Bettembourg | 2-4 (2-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 29/01/26 | Daring Echternach | 0-3 (0-2) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 24/01/26 | Marisca Miersch | 2-1 (2-0) | Jeunesse Schieren | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Wiltz 71 | 6-0 (2-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 21/09/25 | ALSS Luxembourg | 2-2 (2-1) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 19/07/25 | Marisca Miersch | 1-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | B |
| 10/11/24 | UN Kaerjeng 97 | 0-0 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 06/10/24 | Jeunesse Useldange | 1-3 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 26/05/24 | Victoria Rosport | 2-0 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 18/05/24 | Marisca Miersch | 1-4 (1-1) | CS Petange | - | - | B |
| 12/05/24 | Swift Hesperange | 3-1 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 05/05/24 | Marisca Miersch | 2-0 (1-0) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 28/04/24 | Marisca Miersch | 2-3 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 20/04/24 | Jeunesse Esch | 3-1 (1-1) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 14/04/24 | Marisca Miersch | 3-4 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 07/04/24 | FC Differdange 03 | 2-0 (1-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 31/03/24 | Marisca Miersch | 1-4 (0-3) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 17/03/24 | UN Kaerjeng 97 | 1-0 (1-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 10/03/24 | Marisca Miersch | 2-1 (1-1) | Mondercange | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Victoria Rosport (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Marisca Miersch (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Victoria Rosport | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| VictoriArena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Martin Forkel | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.89 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.89 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.04 | 4.12 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.92 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.28 ↑ | 4.45 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 4.96 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 1.05 ↓ | 1.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.