Kết quả bóng đá trận Viessmann SC Hard vs FC Schlins, 23:00 ngày 28/08/2026
Landesliga (Áo) · 23:00 ngày 28/08/2026
Viessmann SC Hard 5 Kết thúc HT 2-0 0
FC Schlins
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Viessmann SC Hard | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 29' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 0 | 23 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 5 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 0 |
Chủ = Viessmann SC Hard · Khách = FC Schlins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viessmann SC Hard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Viessmann SC Hard
TTTBTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Viessmann SC Hard | 4-3 (0-2) | SV Ludesch | - | - | T |
| 13/06/26 | Viessmann SC Hard | 2-1 (1-0) | SV Ludesch | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Admira Dornbirn | 1-3 (0-1) | Viessmann SC Hard | - | - | T |
| 03/06/26 | Viessmann SC Hard | 0-1 (0-1) | Sc Rothis | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Viessmann SC Hard | 3-1 (1-0) | SC Austria Lustenau B | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Wolfurt | 2-3 (1-1) | Viessmann SC Hard | - | - | T |
| 02/05/26 | Viessmann SC Hard | 2-1 (1-0) | Dornbirner SV | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Bregenz | 4-1 (0-0) | Viessmann SC Hard | - | - | B |
| 07/02/26 | Viessmann SC Hard | 0-6 (0-2) | FC Dornbirn 1913 | -2.25 | 4.25 | B |
| 11/10/25 | SC Austria Lustenau B | 5-1 (2-1) | Viessmann SC Hard | 0 | 2.75 | B |
| 21/09/25 | Dornbirner SV | 1-0 (1-0) | Viessmann SC Hard | -0.25 | 3 | B |
| 29/08/25 | Viessmann SC Hard | 0-2 (0-2) | FC Egg | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/09/24 | SC Gofis | 2-1 (0-1) | Viessmann SC Hard | - | - | B |
| 07/08/24 | FC Wolfurt | 0-1 (0-0) | Viessmann SC Hard | - | - | T |
| 01/05/24 | Viessmann SC Hard | 1-1 (1-0) | FC Andelsbuch | +1.75 | 3.75 | H |
| 02/06/23 | Viessmann SC Hard | 6-1 (3-1) | VfB Bezau | - | - | T |
| 02/04/23 | PD Koblach | 2-0 (0-0) | Viessmann SC Hard | +1 | 3.25 | B |
| 13/11/22 | FC Hittisau | 1-3 (1-2) | Viessmann SC Hard | - | - | T |
| 09/09/22 | Viessmann SC Hard | 1-2 (1-0) | SV Lochau | - | - | B |
| 30/08/22 | Viessmann SC Hard | 5-0 (0-0) | PD Koblach | +1.75 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
103
Tấn công
8689
Tấn công nguy hiểm
5333
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viessmann SC Hard (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Schlins (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viessmann SC Hard (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viessmann SC Hard | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.06 | 4.97 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 29.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.92 | 4.54 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.79 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 13.50 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.60 ↑ | 4.80 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.81 | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.79 | 3.65 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.33 ↑ | 29.65 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.70 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.83 | 0.52 | 2.50 | 1.36 | 1.75 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.10 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.