Kết quả bóng đá trận Việt Nam (Nữ) vs Thái Lan (Nữ), 17:30 ngày 21/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 17:30 ngày 21/09/2026
Việt Nam (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Thái Lan (Nữ)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Việt Nam (Nữ) | Phút | |
| Luong Thi Thu Thuong | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ngok-wong K. ▼ | |
| 53' | ||
| Nguyễn Thị Thanh Nhã | 53' | |
| ▲ Trần Thị Thu Xuân ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Truc Huong Nguyen Thi ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Vu Thi Hoa ▼ | 62' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kwaenkasikarm W. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Philawan P. ▼ | |
| ▲ Minh Chuyen Ngoc ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Phomsri K. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 4 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 27 | 11 |
| Điểm | 2 | 1 | 5 | 18 |
Chủ = Việt Nam (Nữ) · Khách = Thái Lan (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Việt Nam (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (58%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Đội hình
Việt Nam (Nữ)
Thái Lan (Nữ)
14Tran Thi Kim Thanh2Luong Thi Thu Thuong6Nguyen Thi Hoai13Le Thi Diem My18Huynh Nhu Cu Thi19Nguyễn Thị Thanh Nhã11Thai Thi Thao16Duong Thi Van23Nguyen Thi Bich Thuy12Phạm Hải Yến21Ngân Thị Vạn Sự18Sodchuen C.4Jiratanaphibun P.6Intaraprasit S.11Rodthong C.19Pitsamai Sornsai10Kanyanat Chetthabutr2Yongkul U.5Kaewanta N.8Sontisawat P.14Saowaluk Pengnam9Mongkoldee J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Luong Thi Thu Thuong🟨 Thẻ vàng 32'
- 6Nguyen Thi Hoai
- 11Thai Thi Thao
- 12Phạm Hải Yến
- 13Le Thi Diem My
- 14Tran Thi Kim Thanh
- 16Duong Thi Van
- 18Huynh Nhu Cu Thi
- 19Nguyễn Thị Thanh Nhã🟨 Thẻ vàng 53'
- 21Ngân Thị Vạn Sự
- 23Nguyen Thi Bich Thuy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
20
Sút bóng
38
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
42
Quả ném biên
3637
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Việt Nam (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Thái Lan (Nữ) (29 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Việt Nam (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Duc Chung MA | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.28 | 2.97 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.67 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.76 ↓ | 2.90 ↓ | 3.81 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.13 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.73 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.73 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.57 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.99 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.35 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.