Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Malaysia, 20:00 ngày 19/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 19/08/2026
Việt Nam
2 Kết thúc HT 0-0 0
Malaysia
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Việt NamMalaysia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yusuke Ohashi
🎯 Dứt điểm - Tuan Tai Phan (chân trái) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân trái) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
35'
🔁 Thay người: vào Muhammad Syafiq bin Ahmad, ra Sergio Aguero
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (chân trái) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Pham Xuan Manh (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
44'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Pham Xuan Manh (chân phải) — chệch khung thành
47'
49'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - A·Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nguyễn Xuân Son, ra Nguyen Hai Long
59'
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Đỗ Hoàng Hên
59'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
62'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyễn Xuân Son 1-0
62'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — bị cản phá
62'
🟨 Thẻ vàng - Nguyễn Xuân Son
65'
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Daryl Sham (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Le Pham Thanh Long, ra Nguyen Hoang Duc
70'
🔁 Thay người: vào Nguyen Van Vi, ra Tuan Tai Phan
71'
🟨 Thẻ vàng - Nguyen Van Vi
72'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân trái) — bị cản phá
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — bị chặn
78'
79'
🔁 Thay người: vào Haqimi Rosli, ra Mohamadou Sumareh
79'
🔁 Thay người: vào Hadi Fayyadh, ra Paulo Josue
🔁 Thay người: vào Quang Kiet Dinh, ra Doan Van Hau
80'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — chệch khung thành
86'
88'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nguyễn Xuân Son 2-0, kiến tạo: Nguyen Dinh Bac
89'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — vào lưới
89'
90+1'
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra Ziad El Basheer
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Faris Danish (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Haqimi Rosli (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Việt Nam Phút Malaysia
35' ⇄▲ Muhammad Syafiq bin Ahmad ▼ Sergio Aguero
HT 0-0
▲ Nguyễn Sơn ▼ 59' ⇄
▲ Geovane Magno ▼ Đỗ Hoàng Hên59' ⇄
Nguyễn Sơn 1 - 0 ⚽62'
Nguyễn Sơn 65'
▲ Lê Phạm Thanh Long ▼ 71' ⇄
▲ Nguyễn Văn Vi ▼ 71' ⇄
Nguyễn Văn Vi 72'
79' ⇄▲ Haqimi Rosli ▼ Mohamadou Sumareh
79' ⇄▲ Hadi Fayyadh ▼ Paulo Josue
▲ Đinh Quang Kiệt ▼ 80' ⇄
Nguyễn Sơn (Kiến tạo: Nguyen Dinh Bac) 2 - 0 ⚽89'
90+1' ⇄▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Ziad El Basheer
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 76
Hòa 01 11
Bại 20 23
Ghi bàn 47 1917
Mất bàn 50 87
Điểm 37 2219

Chủ = Việt Nam · Khách = Malaysia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Việt Nam (19)Hiệp 1 / Cả trậnMalaysia (12)
10 (53%)Thắng/Thắng2 (17%)
7 (37%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (17%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Việt Nam 16 (80%)Hòa 2 (10%)Malaysia 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup16/08/26Malaysia0-2 (0-1)Vietnam2-3+0.752.25T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4+0.52.5T
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1-0.52.5T
ASEAN Cup27/12/22Vietnam3-0 (1-0)Malaysia5-5+1.252.75T
ASEAN Cup12/12/21Vietnam3-0 (2-0)Malaysia3-1+0.752T
FIFA WCQL11/06/21Malaysia1-2 (0-1)Vietnam4-1+0.752.25T
FIFA WCQL10/10/19Vietnam1-0 (1-0)Malaysia3-6+0.752.25T
ASEAN Cup15/12/18Vietnam1-0 (1-0)Malaysia1-8+0.752.25T
ASEAN Cup11/12/18Malaysia2-2 (1-2)Vietnam4-302H
ASEAN Cup16/11/18Vietnam2-0 (1-0)Malaysia1-4+12.75T
ASEAN Cup23/11/16Malaysia0-1 (0-0)Vietnam3-4+12.75T
ASEAN Cup11/12/14Vietnam2-4 (1-4)Malaysia10-1+0.752.5B
ASEAN Cup07/12/14Malaysia1-2 (1-1)Vietnam6-402.5T
INT FRL16/11/14Vietnam3-1 (0-1)Malaysia4-5+0.52.75T
INT CF03/11/12Vietnam1-0 (0-0)Malaysia-+0.52.75T
INT CF11/09/12Malaysia0-2 (0-1)Vietnam--0.752.5T
ASEAN Cup18/12/10Vietnam0-0 (0-0)Malaysia-+12.5H
ASEAN Cup15/12/10Malaysia2-0 (0-0)Vietnam-+0.252.5B
ASEAN Cup08/12/08Malaysia2-3 (1-1)Vietnam-+0.252.5T
SEAG02/12/05Vietnam2-1 (1-1)Malaysia-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Việt Nam

TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup16/08/26Malaysia0-2 (0-1)Vietnam2-3+0.752.25T
ASEAN Cup07/08/26Vietnam3-1 (1-0)Cambodia4-1+2.753.75T
ASEAN Cup03/08/26Indonesia0-3 (0-2)Vietnam3-202.5T
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3+23.25H
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6+3.754.25T
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1+1.753.25T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL05/07/26Siheung City0-6 (0-3)Vietnam---T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4+0.52.5T
INT FRL26/03/26Vietnam3-0 (3-0)Bangladesh9-2+23.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5+2.253T
AFC14/10/25Nepal0-1 (0-1)Vietnam2-9+2.253.5T
AFC09/10/25Vietnam3-1 (1-1)Nepal11-1+2.253T
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1-0.52.5T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3+2.253.25T
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4-0.52.25T
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3+0.52.25T
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2+1.252.75T

Thành tích gần đây — Malaysia

BTBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup16/08/26Malaysia0-2 (0-1)Vietnam2-3-0.752.25B
ASEAN Cup08/08/26Malaysia1-0 (1-0)Philippines4-2+1.252.75T
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5-13B
ASEAN Cup28/07/26Malaysia4-0 (1-0)Laos8-2+34T
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5+12.75T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4-0.52.5B
AFC18/11/25Nepal0-1 (0-0)Malaysia1-4+2.253.25T
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2+3.754.25T
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10+2.753.5T
INT FRL08/09/25Malaysia0-3 (0-0)Palestine1-4-0.252.25B
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4+1.753.25B
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1+0.52.5B
INT FRL03/06/25Malaysia0-3 (0-1)Cape Verde---B
INT FRL29/05/25Malaysia0-3 (0-0)Cape Verde4-2-0.52.5B
AFC25/03/25Malaysia0-3 (0-0)Nepal3-0+2.253B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6+0.752.75H
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6-1.53B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2+5.55.75T
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6+1.52.75H
INT FRL18/11/24India1-1 (1-1)Malaysia6-302.5H

Đội hình

Việt NamMalaysia
1Patrik Le Giang5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung14Nguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh19CNguyễn Quang Hải24Phan Tuấn Tài9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên18Nguyễn Hải Long1Azri Ghani3Shamsul Fazili4Alif Ahmad6Aysar Hadi25Faris Danish8Sergio Aguero26Ziad El Basheer13Mohamadou Sumareh21Pavithran Gunalan22Daryl Sham17CPaulo Josue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
7
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
26
8
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
87
95
Tấn công nguy hiểm
33
29
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
7
7
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
379
409
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
19
18
Quả ném biên
22
18
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
25
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.57
0.44
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2
T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Việt Nam (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Malaysia (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
92
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Việt NamMalaysia

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
02
B/B
Việt NamMalaysia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

133
Thắng 2+
64
Thắng 1
13
Hòa
01
Thua 1
09
Thua 2+
Việt NamMalaysia

Việt Nam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Nguyen Hoang Duc
Tiền vệ trung tâm
8.12/044/443
18Nguyen Hai Long
Tiền vệ phải
7.91/022/232
5Doan Van Hau
Hậu vệ trái
7.74/341/453
9Nguyen Dinh Bac
Tiền đạo cánh trái
7.715/220/252
1Patrik Le Giang
Thủ môn
7.50/09/140
15Truong Tien Anh
Tiền vệ phải
7.52/126/320
19Nguyen Quang Hai
Tiền vệ tấn công
7.11/042/491
16Nguyen Thanh Chung
Trung vệ
6.80/033/340
7Pham Xuan Manh
Hậu vệ phải
6.52/037/410
10Đỗ Hoàng Hên
Tiền vệ tấn công
6.22/018/232
24Tuan Tai Phan
Hậu vệ trái
6.21/011/140
12Nguyễn Xuân Son (dự bị)
Trung phong
8.726/42/41🟨
3Nguyen Van Vi (dự bị)
Hậu vệ trái
7.30/011/123🟨
13Geovane Magno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/06/91
8Le Pham Thanh Long (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/09/111
4Quang Kiet Dinh (dự bị)
Trung vệ
-0/01/31

Malaysia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alif Ahmad
Hậu vệ phải
7.51/056/621
3Shamsul Fazili
Trung vệ
7.40/064/687
1Azri Ghani
Thủ môn
70/019/200
21Pavithran Gunalan
Tiền đạo cánh trái
6.91/116/183
25Faris Danish
Hậu vệ trái
6.81/131/332
8Sergio Aguero
Tiền vệ tấn công
6.50/07/102
13Mohamadou Sumareh
Tiền đạo cánh phải
6.20/020/253
17Paulo Josue
Trung phong
6.21/118/231
6Aysar Hadi
Trung vệ
5.70/051/572
22Daryl Sham
Trung phong
5.61/026/311
26Ziad El Basheer
Tiền vệ trung tâm
5.30/036/401
19Haqimi Rosli (dự bị)
Trung phong
6.51/02/31
9Hadi Fayyadh (dự bị)
Trung phong
6.30/02/20
20Muhammad Syafiq bin Ahmad (dự bị)
Trung phong
5.82/114/161
14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Việt Nam Thông tin Malaysia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
KIM Sang Sik HLV Tan Cheng Hoe
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.156.900.892.750.730.771.250.93
Live1.46 ↑3.80 ↓4.50 ↓1.15 ↑1.500.45 ↓1.26 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.364.007.500.952.750.790.751.250.99
Live1.08 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑2.500.10 ↓0.45 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.444.006.500.902.500.880.751.000.99
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑2.25 ↑2.500.33 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm1.354.557.700.862.750.900.861.500.90
Live1.10 ↓5.40 ↑100.00 ↑6.66 ↑2.500.06 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.305.2510.000.702.501.051.051.500.70
Live1.09 ↓6.50 ↑80.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.254.809.000.852.750.79---
Live1.08 ↓7.20 ↑84.74 ↑3.17 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.354.557.700.862.750.900.961.500.80
Live1.10 ↓5.50 ↑101.00 ↑6.25 ↑2.500.07 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.354.757.500.972.750.830.831.250.99
Live1.06 ↓9.00 ↑41.00 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.314.427.400.712.501.050.961.500.80
Live1.08 ↓5.60 ↑50.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.334.408.250.992.750.810.811.251.01
Live1.10 ↓8.00 ↑69.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.334.407.500.732.501.00---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑3.40 ↑2.500.14 ↓---
PinnacleSớm1.364.336.970.812.500.930.831.250.92
Live1.12 ↓7.01 ↑30.59 ↑2.81 ↑2.500.25 ↓0.49 ↓0.001.57 ↑
HK Jockey ClubSớm1.304.407.250.902.750.800.891.250.87
Live1.03 ↓7.60 ↑90.00 ↑2.35 ↑1.750.27 ↓1.52 ↑1.250.47 ↓
BwinSớm1.334.407.750.722.500.98---
Live1.01 ↓81.00 ↑301.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
1xBetSớm1.264.8010.400.672.501.000.751.500.91
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.85 ↑2.500.18 ↓0.46 ↓0.001.72 ↑
Bet 365Sớm1.334.337.001.002.750.800.801.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.224.8010.000.672.501.00---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Việt Nam+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Malaysia-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).