Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Malaysia, 20:00 ngày 19/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 19/08/2026
Việt Nam 2 Kết thúc HT 0-0 0
Malaysia
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Việt Nam
Malaysia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yusuke Ohashi
🎯 Dứt điểm - Tuan Tai Phan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🔁 Thay người: vào Muhammad Syafiq bin Ahmad, ra Sergio Aguero
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pham Xuan Manh (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pham Xuan Manh (chân phải) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - A·Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nguyễn Xuân Son, ra Nguyen Hai Long
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Đỗ Hoàng Hên
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nguyễn Xuân Son 1-0
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Nguyễn Xuân Son
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Daryl Sham (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Le Pham Thanh Long, ra Nguyen Hoang Duc
🔁 Thay người: vào Nguyen Van Vi, ra Tuan Tai Phan
🟨 Thẻ vàng - Nguyen Van Vi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Haqimi Rosli, ra Mohamadou Sumareh
79'
🔁 Thay người: vào Hadi Fayyadh, ra Paulo Josue
🔁 Thay người: vào Quang Kiet Dinh, ra Doan Van Hau
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nguyễn Xuân Son 2-0, kiến tạo: Nguyen Dinh Bac
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — vào lưới
90+1'
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra Ziad El Basheer
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Faris Danish (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Haqimi Rosli (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Việt Nam | Phút | |
| 35' ⇄ | ▲ Muhammad Syafiq bin Ahmad ▼ Sergio Aguero | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nguyễn Sơn ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Geovane Magno ▼ Đỗ Hoàng Hên | 59' ⇄ | |
| Nguyễn Sơn 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| Nguyễn Sơn | 65' | |
| ▲ Lê Phạm Thanh Long ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Nguyễn Văn Vi ▼ | 71' ⇄ | |
| Nguyễn Văn Vi | 72' | |
| 79' ⇄ | ▲ Haqimi Rosli ▼ Mohamadou Sumareh | |
| 79' ⇄ | ▲ Hadi Fayyadh ▼ Paulo Josue | |
| ▲ Đinh Quang Kiệt ▼ | 80' ⇄ | |
| Nguyễn Sơn (Kiến tạo: Nguyen Dinh Bac) 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Ziad El Basheer | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 8 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 19 |
Chủ = Việt Nam · Khách = Malaysia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Việt Nam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 7 (37%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Việt Nam 16 (80%)Hòa 2 (10%)Malaysia 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Malaysia | 0-2 (0-1) | Vietnam | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/12/22 | Vietnam | 3-0 (1-0) | Malaysia | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/12/21 | Vietnam | 3-0 (2-0) | Malaysia | +0.75 | 2 | T |
| 11/06/21 | Malaysia | 1-2 (0-1) | Vietnam | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/10/19 | Vietnam | 1-0 (1-0) | Malaysia | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/12/18 | Vietnam | 1-0 (1-0) | Malaysia | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/12/18 | Malaysia | 2-2 (1-2) | Vietnam | 0 | 2 | H |
| 16/11/18 | Vietnam | 2-0 (1-0) | Malaysia | +1 | 2.75 | T |
| 23/11/16 | Malaysia | 0-1 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.75 | T |
| 11/12/14 | Vietnam | 2-4 (1-4) | Malaysia | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/12/14 | Malaysia | 1-2 (1-1) | Vietnam | 0 | 2.5 | T |
| 16/11/14 | Vietnam | 3-1 (0-1) | Malaysia | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/11/12 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Malaysia | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/09/12 | Malaysia | 0-2 (0-1) | Vietnam | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/12/10 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Malaysia | +1 | 2.5 | H |
| 15/12/10 | Malaysia | 2-0 (0-0) | Vietnam | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/12/08 | Malaysia | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/12/05 | Vietnam | 2-1 (1-1) | Malaysia | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Việt Nam
TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Malaysia | 0-2 (0-1) | Vietnam | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Cambodia | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Indonesia | 0-3 (0-2) | Vietnam | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | +2 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | +3.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Malaysia
BTBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Malaysia | 0-2 (0-1) | Vietnam | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Malaysia | 1-0 (1-0) | Philippines | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | -1 | 3 | B |
| 28/07/26 | Malaysia | 4-0 (1-0) | Laos | +3 | 4 | T |
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/25 | Nepal | 0-1 (0-0) | Malaysia | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | +2.75 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Palestine | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-1) | Cape Verde | - | - | B |
| 29/05/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Cape Verde | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Nepal | +2.25 | 3 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | -1.5 | 3 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | +5.5 | 5.75 | T |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/11/24 | India | 1-1 (1-1) | Malaysia | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Việt Nam
Malaysia
1Patrik Le Giang5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung14Nguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh19CNguyễn Quang Hải24Phan Tuấn Tài9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên18Nguyễn Hải Long1Azri Ghani3Shamsul Fazili4Alif Ahmad6Aysar Hadi25Faris Danish8Sergio Aguero26Ziad El Basheer13Mohamadou Sumareh21Pavithran Gunalan22Daryl Sham17CPaulo Josue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Patrik Le Giang7.5
- 5Đoàn Văn Hậu7.7
- 7Phạm Xuân Mạnh6.5
- 9Nguyễn Đình Bắc🎯 Kiến tạo 89'7.7
- 10Đỗ Hoàng Hên▼ Rời sân 59'6.2
- 14Nguyễn Hoàng Đức8.1
- 15Trương Tiến Anh7.5
- 16Nguyễn Thành Chung6.8
- 18Nguyễn Hải Long7.9
- 19Nguyễn Quang Hải C7.1
- 24Phan Tuấn Tài6.2
Khách · 4231
- 1Azri Ghani7
- 3Shamsul Fazili7.4
- 4Alif Ahmad7.5
- 6Aysar Hadi5.7
- 8Sergio Aguero▼ Rời sân 35'6.5
- 13Mohamadou Sumareh▼ Rời sân 79'6.2
- 17Paulo Josue C▼ Rời sân 79'6.2
- 21Pavithran Gunalan6.9
- 22Daryl Sham5.6
- 25Faris Danish6.8
- 26Ziad El Basheer▼ Rời sân 90+1'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
20
Sút bóng
268
Sút cầu môn
104
Tấn công
8795
Tấn công nguy hiểm
3329
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
379409
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
77
Việt vị
10
Cứu thua
47
Tắc bóng
1918
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.570.44
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
73 27
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Việt Nam (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Malaysia (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 2/0 | 44/44 | 3 | |||
| 18Nguyen Hai Long Tiền vệ phải | 7.9 | 1/0 | 22/23 | 2 | |||
| 5Doan Van Hau Hậu vệ trái | 7.7 | 4/3 | 41/45 | 3 | |||
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 5/2 | 20/25 | 2 | ||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 7.5 | 2/1 | 26/32 | 0 | |||
| 19Nguyen Quang Hai Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 42/49 | 1 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 37/41 | 0 | |||
| 10Đỗ Hoàng Hên Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 18/23 | 2 | |||
| 24Tuan Tai Phan Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 12Nguyễn Xuân Son (dự bị) Trung phong | 8.7 | 2 | 6/4 | 2/4 | 1 | 🟨 | |
| 3Nguyen Van Vi (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 11/12 | 3 | 🟨 | ||
| 13Geovane Magno (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 8Le Pham Thanh Long (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 4Quang Kiet Dinh (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Malaysia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alif Ahmad Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 56/62 | 1 | |||
| 3Shamsul Fazili Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 64/68 | 7 | |||
| 1Azri Ghani Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 21Pavithran Gunalan Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 16/18 | 3 | |||
| 25Faris Danish Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 31/33 | 2 | |||
| 8Sergio Aguero Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 13Mohamadou Sumareh Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 17Paulo Josue Trung phong | 6.2 | 1/1 | 18/23 | 1 | |||
| 6Aysar Hadi Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 51/57 | 2 | |||
| 22Daryl Sham Trung phong | 5.6 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 26Ziad El Basheer Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 19Haqimi Rosli (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 9Hadi Fayyadh (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Muhammad Syafiq bin Ahmad (dự bị) Trung phong | 5.8 | 2/1 | 14/16 | 1 | |||
| 14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Việt Nam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| KIM Sang Sik | HLV | Tan Cheng Hoe |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.15 | 6.90 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.55 | 7.70 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 10.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.80 | 9.00 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 84.74 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.55 | 7.70 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.75 | 7.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.42 | 7.40 | 0.71 | 2.50 | 1.05 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 50.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.25 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 69.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.97 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.01 ↑ | 30.59 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.30 | 4.40 | 7.25 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 90.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.75 | 0.27 ↓ | 1.52 ↑ | 1.25 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.80 | 10.40 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 4.80 | 10.00 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Việt Nam | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Malaysia | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).