Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Thái Lan, 20:00 ngày 26/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 26/08/2026
Việt Nam 2 Kết thúc HT 0-1 2
Thái Lan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Việt Nam
Thái Lan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ahmed Eisa Mohamed
🔁 Thay người: vào Tuan Tai Phan, ra Nguyen Van Vi
12'
⚽ BÀN THẮNG - Yotsakorn Burapha 0-1, kiến tạo: Seksan Ratree
12'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) Post
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🥅 Phạt đền
48'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Chatchai Budprom 1-1
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Chatchai Budprom (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nguyen Quang Hai, ra Le Pham Thanh Long
🔁 Thay người: vào Nguyen Hai Long, ra Đỗ Hoàng Hên
69'
🔁 Thay người: vào Jehhanafee Mamah, ra Yotsakorn Burapha
69'
🔁 Thay người: vào Pokklaw Anan, ra Seksan Ratree
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Nguyen Hoang Duc
84'
🔁 Thay người: vào Worachit Kanitsribampen, ra Sarach Yooyen
84'
🔁 Thay người: vào Wanchai Jarunongkran, ra Oussama Thiangkham
85'
⚽ BÀN THẮNG - Wanchai Jarunongkran 1-2
85'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân phải) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Waris Chuthong
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Patrik Gustavsson, ra Teerasak Poeiphimai
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Wanchai Jarunongkran 2-2
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân phải) Own — vào lưới球
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Việt Nam | Phút | |
| ▲ Phan Tuấn Tài ▼ | 10' ⇄ | |
| ▲ Phan Tuấn Tài ▼ | 10' ⇄ | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Yotsakorn Burapha(Assists:Seksan Ratree) (Kiến tạo: Seksan Ratree) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Yotsakorn (Kiến tạo: Seksan Ratree) | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ❌ Kakana Khamyok Đá hỏng penalty | |
| 48' | ❌ Kakana Đá hỏng penalty | |
| Chatchai Budprom 0 - 3 ⚽ | 52' | |
| 1 - 3 ⚽ | 52' | |
| Chatchai 1 - 4 ⚽ | 52' | |
| ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Nguyễn Hải Long ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Nguyễn Hải Long ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jehhanafee Mamah ▼ Yotsakorn Burapha | |
| 69' ⇄ | ▲ Pokklaw Anan ▼ Seksan Ratree | |
| 69' ⇄ | ▲ Pokklaw ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jehhanafee ▼ | |
| ▲ Geovane Magno ▼ Nguyen Hoang Duc | 80' ⇄ | |
| ▲ Magno G. ▼ | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Worachit Kanitsribampen ▼ Sarach Yooyen | |
| 84' ⇄ | ▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Oussama Thiangkham | |
| 84' ⇄ | ▲ Worachit ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Wanchai ▼ | |
| 85' | ⚽ 1 - 5 Wanchai Jarunongkran | |
| 85' | ⚽ 1 - 6 Wanchai | |
| 86' | Waris Chuthong | |
| 86' | Waris | |
| 88' ⇄ | ▲ Patrik Gustavsson ▼ Teerasak Poeiphimai | |
| 88' ⇄ | ▲ P. Gustavsson ▼ | |
| Wanchai 1 - 7 ⚽ | 90' | |
| Wanchai Jarunongkran 1 - 8 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 4 | 9 |
| Điểm | 7 | 1 | 26 | 18 |
Chủ = Việt Nam · Khách = Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Việt Nam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (37%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Việt Nam 5 (25%)Hòa 7 (35%)Thái Lan 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Thailand | 0-2 (0-0) | Vietnam | 0 | 2 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/09/24 | Vietnam | 1-2 (1-2) | Thailand | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/01/23 | Thailand | 1-0 (1-0) | Vietnam | -0.5 | 2 | B |
| 13/01/23 | Vietnam | 2-2 (1-0) | Thailand | +0.5 | 2 | H |
| 26/12/21 | Thailand | 0-0 (0-0) | Vietnam | +0.25 | 2 | H |
| 23/12/21 | Vietnam | 0-2 (0-2) | Thailand | 0 | 2.25 | B |
| 19/11/19 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Thailand | +0.25 | 2 | H |
| 05/09/19 | Thailand | 0-0 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/06/19 | Thailand | 0-1 (0-0) | Vietnam | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/10/15 | Vietnam | 0-3 (0-1) | Thailand | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/15 | Thailand | 1-0 (0-0) | Vietnam | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/11/12 | Thailand | 3-1 (1-0) | Vietnam | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/12/08 | Vietnam | 1-1 (0-1) | Thailand | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/12/08 | Thailand | 1-2 (0-2) | Vietnam | -1.25 | 2.25 | T |
| 06/12/08 | Thailand | 2-0 (2-0) | Vietnam | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/11/08 | Vietnam | 2-2 (0-1) | Thailand | 0 | 2 | H |
| 28/01/07 | Thailand | 0-0 (0-0) | Vietnam | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/01/07 | Vietnam | 0-2 (0-1) | Thailand | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Việt Nam
TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Thailand | 0-2 (0-0) | Vietnam | 0 | 2 | T |
| 19/08/26 | Vietnam | 2-0 (0-0) | Malaysia | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Malaysia | 0-2 (0-1) | Vietnam | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Cambodia | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Indonesia | 0-3 (0-2) | Vietnam | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | +2 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | +3.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Thái Lan
BBTTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Thailand | 0-2 (0-0) | Vietnam | 0 | 2 | B |
| 18/08/26 | Thailand | 1-2 (0-1) | Singapore | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Singapore | 1-3 (0-2) | Thailand | +1 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Philippines | 0-1 (0-0) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Việt Nam
Thái Lan
1Patrik Le Giang5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung3Nguyễn Văn Vi8Lê Phạm Thanh Long14CNguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên12Nguyễn Sơn20Chatchai Budprom2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr12Waris Chuthong13Oussama Thiangkham6CSarach Yooyen5Seksan Ratree7Kakana Khamyok9Yotsakorn Burapha21Chaiyaphon Otton14Teerasak Poeiphimai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Patrik Le Giang5.7
- 3Nguyễn Văn Vi
- 5Đoàn Văn Hậu6.6
- 7Phạm Xuân Mạnh5.4
- 8Lê Phạm Thanh Long6.3
- 9Nguyễn Đình Bắc6.2
- 10Đỗ Hoàng Hên6.8
- 12Nguyễn Sơn6.7
- 14Nguyễn Hoàng Đức C6.9
- 15Trương Tiến Anh6.1
- 16Nguyễn Thành Chung6.1
Khách · 4141
- 2Nattapong Sayriya6.3
- 4Manuel Bihr6.3
- 5Seksan Ratree🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 69'7
- 6Sarach Yooyen C▼ Rời sân 84'6.5
- 7Kakana Khamyok❌ Hỏng pen 48' · ❌ Hỏng pen 48'6.5
- 9Yotsakorn Burapha⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 69'6.8
- 12Waris Chuthong🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'6.5
- 13Oussama Thiangkham▼ Rời sân 84'6.2
- 14Teerasak Poeiphimai▼ Rời sân 88'6.1
- 20Chatchai Budprom⚽ Phản lưới 52' · ⚽ Phản lưới 52'5.9
- 21Chaiyaphon Otton6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
13
Tấn công
6688
Tấn công nguy hiểm
3547
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
253469
TL chuyền bóng thành công
79%87%
Phạm lỗi
1212
Cứu thua
11
Tắc bóng
55
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.31
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
60 40
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Thái Lan (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 31/32 | 1 | |||
| 10Đỗ Hoàng Hên Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 14/18 | 0 | |||
| 12Nguyễn Xuân Son Trung phong | 6.7 | 3/1 | 23/31 | 0 | |||
| 5Doan Van Hau Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 8Le Pham Thanh Long Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 17/21 | 0 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 15/17 | 0 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 8/20 | 0 | |||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Tuan Tai Phan (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 19Nguyen Quang Hai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 18Nguyen Hai Long (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 13Geovane Magno (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Thái Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Seksan Ratree Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 3/0 | 23/27 | 2 | ||
| 9Yotsakorn Burapha Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 13/15 | 0 | ||
| 6Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 55/61 | 0 | |||
| 12Waris Chuthong Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 50/57 | 1 | 🟨 | ||
| 7Kakana Khamyok Tiền vệ tấn công | 6.5 | 5/1 | 24/30 | 3 | |||
| 4Manuel Bihr Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 68/71 | 0 | |||
| 2Nattapong Sayriya Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 56/62 | 2 | |||
| 21Chaiyaphon Otton Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 46/56 | 1 | |||
| 13Oussama Thiangkham Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 14Teerasak Poeiphimai Trung phong | 6.1 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 20Chatchai Budprom Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 19Pokklaw Anan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 18Jehhanafee Mamah (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Wanchai Jarunongkran (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Việt Nam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rajamangala National Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| KIM Sang Sik | HLV | Anthony Hudson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.28 | 3.95 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.28 | 3.63 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 179.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.45 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 4.59 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 184.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.46 | 4.92 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.62 | 5.25 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 121.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.75 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 5.49 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.36 | 4.21 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 28.51 ↑ | 5.01 ↑ | 1.18 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 3.75 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | -1.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.21 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | 1.89 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.06 ↓ | 17.90 ↑ | 3.54 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Việt Nam | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Thái Lan | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).