Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Thái Lan, 20:00 ngày 26/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 26/08/2026
Việt Nam
2 Kết thúc HT 0-1 2
Thái Lan
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Việt NamThái Lan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ahmed Eisa Mohamed
🔁 Thay người: vào Tuan Tai Phan, ra Nguyen Van Vi
10'
12'
BÀN THẮNG - Yotsakorn Burapha 0-1, kiến tạo: Seksan Ratree
12'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân trái) — bị cản phá
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
35'
37'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) Post
43'
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🥅 Phạt đền
48'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
BÀN THẮNG - Own Goal - Chatchai Budprom 1-1
52'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) Post
52'
🎯 Dứt điểm - Chatchai Budprom (chân phải) Own — vào lưới球
52'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — chệch khung thành
54'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Nguyen Quang Hai, ra Le Pham Thanh Long
68'
🔁 Thay người: vào Nguyen Hai Long, ra Đỗ Hoàng Hên
68'
69'
🔁 Thay người: vào Jehhanafee Mamah, ra Yotsakorn Burapha
69'
🔁 Thay người: vào Pokklaw Anan, ra Seksan Ratree
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân trái) Post
69'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân phải) — chệch khung thành
70'
75'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Nguyen Hoang Duc
80'
84'
🔁 Thay người: vào Worachit Kanitsribampen, ra Sarach Yooyen
84'
🔁 Thay người: vào Wanchai Jarunongkran, ra Oussama Thiangkham
85'
BÀN THẮNG - Wanchai Jarunongkran 1-2
85'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân phải) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Waris Chuthong
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
88'
🔁 Thay người: vào Patrik Gustavsson, ra Teerasak Poeiphimai
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
89'
Phạt góc
90'
BÀN THẮNG - Own Goal - Wanchai Jarunongkran 2-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân phải) Own — vào lưới球
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Việt Nam Phút Thái Lan
▲ Phan Tuấn Tài 10'
▲ Phan Tuấn Tài 10'
12' 0 - 1 Yotsakorn Burapha(Assists:Seksan Ratree) (Kiến tạo: Seksan Ratree)
12' 0 - 2 Yotsakorn (Kiến tạo: Seksan Ratree)
HT 0-1
48' Kakana Khamyok Đá hỏng penalty
48' Kakana Đá hỏng penalty
Chatchai Budprom 0 - 3 52'
1 - 3 52'
Chatchai 1 - 4 52'
▲ Nguyễn Quang Hải 68'
▲ Nguyễn Hải Long 68'
▲ Nguyễn Hải Long 68'
▲ Nguyễn Quang Hải 68'
69' ▲ Jehhanafee Mamah ▼ Yotsakorn Burapha
69' ▲ Pokklaw Anan ▼ Seksan Ratree
69' ▲ Pokklaw
69' ▲ Jehhanafee
▲ Geovane Magno ▼ Nguyen Hoang Duc80'
▲ Magno G. 80'
84' ▲ Worachit Kanitsribampen ▼ Sarach Yooyen
84' ▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Oussama Thiangkham
84' ▲ Worachit
84' ▲ Wanchai
85' 1 - 5 Wanchai Jarunongkran
85' 1 - 6 Wanchai
86' Waris Chuthong
86' Waris
88' ▲ Patrik Gustavsson ▼ Teerasak Poeiphimai
88' ▲ P. Gustavsson
Wanchai 1 - 7 90'
Wanchai Jarunongkran 1 - 8 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 85
Hòa 11 23
Bại 02 02
Ghi bàn 63 2718
Mất bàn 26 49
Điểm 71 2618

Chủ = Việt Nam · Khách = Thái Lan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Việt Nam (19)Hiệp 1 / Cả trậnThái Lan (16)
10 (53%)Thắng/Thắng8 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
7 (37%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Việt Nam 5 (25%)Hòa 7 (35%)Thái Lan 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup22/08/26Thailand0-2 (0-0)Vietnam6-302T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4-0.52.25T
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3+0.52.25T
INT FRL10/09/24Vietnam1-2 (1-2)Thailand3-2+0.252.25B
ASEAN Cup16/01/23Thailand1-0 (1-0)Vietnam2-2-0.52B
ASEAN Cup13/01/23Vietnam2-2 (1-0)Thailand3-1+0.52H
ASEAN Cup26/12/21Thailand0-0 (0-0)Vietnam2-6+0.252H
ASEAN Cup23/12/21Vietnam0-2 (0-2)Thailand3-302.25B
FIFA WCQL19/11/19Vietnam0-0 (0-0)Thailand6-6+0.252H
FIFA WCQL05/09/19Thailand0-0 (0-0)Vietnam4-2-0.52.25H
KCTH05/06/19Thailand0-1 (0-0)Vietnam2-6-0.252.25T
FIFA WCQL13/10/15Vietnam0-3 (0-1)Thailand3-2-0.252.25B
FIFA WCQL24/05/15Thailand1-0 (0-0)Vietnam7-3-0.752.5B
ASEAN Cup30/11/12Thailand3-1 (1-0)Vietnam--0.752.5B
ASEAN Cup28/12/08Vietnam1-1 (0-1)Thailand--0.52.25H
ASEAN Cup24/12/08Thailand1-2 (0-2)Vietnam--1.252.25T
ASEAN Cup06/12/08Thailand2-0 (2-0)Vietnam--0.752.5B
INT CF16/11/08Vietnam2-2 (0-1)Thailand-02H
ASEAN Cup28/01/07Thailand0-0 (0-0)Vietnam--0.752.25H
ASEAN Cup24/01/07Vietnam0-2 (0-1)Thailand--0.252B

Thành tích gần đây — Việt Nam

TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup22/08/26Thailand0-2 (0-0)Vietnam6-302T
ASEAN Cup19/08/26Vietnam2-0 (0-0)Malaysia11-7+1.252.75T
ASEAN Cup16/08/26Malaysia0-2 (0-1)Vietnam2-3+0.752.25T
ASEAN Cup07/08/26Vietnam3-1 (1-0)Cambodia4-1+2.753.75T
ASEAN Cup03/08/26Indonesia0-3 (0-2)Vietnam3-202.5T
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3+23.25H
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6+3.754.25T
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1+1.753.25T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL05/07/26Siheung City0-6 (0-3)Vietnam---T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4+0.52.5T
INT FRL26/03/26Vietnam3-0 (3-0)Bangladesh9-2+23.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5+2.253T
AFC14/10/25Nepal0-1 (0-1)Vietnam2-9+2.253.5T
AFC09/10/25Vietnam3-1 (1-1)Nepal11-1+2.253T
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1-0.52.5T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3+2.253.25T
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4-0.52.25T

Thành tích gần đây — Thái Lan

BBTTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup22/08/26Thailand0-2 (0-0)Vietnam6-302B
ASEAN Cup18/08/26Thailand1-2 (0-1)Singapore2-5+1.52.75B
ASEAN Cup15/08/26Singapore1-3 (0-2)Thailand2-2+12.5T
ASEAN Cup08/08/26Thailand2-0 (1-0)Myanmar7-5+1.753.25T
ASEAN Cup04/08/26Philippines0-1 (0-0)Thailand4-7+1.252.75T
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5+13T
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T

Đội hình

Việt NamThái Lan
1Patrik Le Giang5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung3Nguyễn Văn Vi8Lê Phạm Thanh Long14CNguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên12Nguyễn Sơn20Chatchai Budprom2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr12Waris Chuthong13Oussama Thiangkham6CSarach Yooyen5Seksan Ratree7Kakana Khamyok9Yotsakorn Burapha21Chaiyaphon Otton14Teerasak Poeiphimai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
66
88
Tấn công nguy hiểm
35
47
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
253
469
TL chuyền bóng thành công
79%
87%
Phạm lỗi
12
12
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
5
5
Quả ném biên
13
19
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
20
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
1.31
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4
T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Thái Lan (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
32
2 Bàn
21
3 Bàn
11
4+ Bàn
96
B.thắng H1
108
B.thắng H2
Việt NamThái Lan

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Việt NamThái Lan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1410
Thắng 2+
54
Thắng 1
12
Hòa
02
Thua 1
02
Thua 2+
Việt NamThái Lan

Việt Nam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Nguyen Hoang Duc
Tiền vệ trung tâm
6.91/031/321
10Đỗ Hoàng Hên
Tiền vệ tấn công
6.82/014/180
12Nguyễn Xuân Son
Trung phong
6.73/123/310
5Doan Van Hau
Hậu vệ trái
6.61/016/181
8Le Pham Thanh Long
Tiền vệ phòng ngự
6.30/014/151
9Nguyen Dinh Bac
Tiền đạo cánh trái
6.21/017/210
16Nguyen Thanh Chung
Trung vệ
6.11/015/170
15Truong Tien Anh
Tiền vệ phải
6.11/017/220
1Patrik Le Giang
Thủ môn
5.70/08/200
7Pham Xuan Manh
Hậu vệ phải
5.40/021/262
3Nguyen Van Vi
Hậu vệ trái
-0/03/40
24Tuan Tai Phan (dự bị)
Hậu vệ trái
7.30/010/142
19Nguyen Quang Hai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/04/61
18Nguyen Hai Long (dự bị)
Tiền vệ phải
6.62/04/40
13Geovane Magno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/04/50

Thái Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Seksan Ratree
Tiền vệ tấn công
713/023/272
9Yotsakorn Burapha
Trung phong
6.812/113/150
6Sarach Yooyen
Tiền vệ phòng ngự
6.50/055/610
12Waris Chuthong
Hậu vệ phải
6.50/050/571🟨
7Kakana Khamyok
Tiền vệ tấn công
6.55/124/303
4Manuel Bihr
Trung vệ
6.30/068/710
2Nattapong Sayriya
Trung vệ
6.30/056/622
21Chaiyaphon Otton
Hậu vệ trái
6.20/046/561
13Oussama Thiangkham
Hậu vệ trái
6.20/025/310
14Teerasak Poeiphimai
Trung phong
6.10/015/160
20Chatchai Budprom
Thủ môn
5.90/017/220
19Pokklaw Anan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/012/152
18Jehhanafee Mamah (dự bị)
Trung phong
6.10/03/30
10Worachit Kanitsribampen (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10
24Wanchai Jarunongkran (dự bị)
Hậu vệ trái
-11/11/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Việt Nam Thông tin Thái Lan
Thành lập
Sân nhà Rajamangala National Stadium
0 Sức chứa 0
KIM Sang Sik HLV Anthony Hudson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.283.950.912.500.710.850.750.85
Live1.68 ↑3.283.63 ↓1.04 ↑2.500.56 ↓0.36 ↓0.001.32 ↑
EasybetsSớm1.673.604.600.792.250.990.880.750.90
Live41.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓3.40 ↑3.500.13 ↓0.54 ↓0.001.49 ↑
VcbetSớm1.673.604.600.892.500.880.880.750.84
Live91.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.20 ↑3.500.34 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.593.604.701.002.500.800.981.000.82
Live179.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓6.25 ↑3.500.07 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.753.554.701.052.500.700.700.501.05
Live100.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓4.50 ↑3.500.10 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.583.455.000.912.500.73---
Live100.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓4.59 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.593.604.701.002.500.800.881.000.92
Live184.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓6.25 ↑4.500.07 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
CrownSớm1.703.454.151.002.500.800.910.750.91
Live36.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.513.464.921.012.500.750.911.000.85
Live125.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓5.55 ↑4.500.06 ↓0.12 ↓-0.254.16 ↑
WewbetSớm1.583.625.251.012.500.790.770.751.05
Live121.00 ↑9.30 ↑1.07 ↓5.25 ↑3.500.07 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.703.504.200.952.500.75---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm1.434.006.750.942.500.750.751.000.94
Live11.50 ↑1.08 ↓13.50 ↑5.49 ↑3.500.09 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.733.364.210.762.250.990.960.750.79
Live28.51 ↑5.01 ↑1.18 ↓2.64 ↑3.500.27 ↓0.56 ↓0.001.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.663.354.300.952.500.750.990.750.78
Live200.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓3.15 ↑3.750.17 ↓0.45 ↓-1.001.58 ↑
BwinSớm1.683.504.200.952.500.73---
Live71.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓4.25 ↑3.500.11 ↓---
1xBetSớm1.553.505.210.912.500.731.891.500.42
Live15.20 ↑1.06 ↓17.90 ↑3.54 ↑3.500.20 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.673.404.500.782.251.030.880.750.93
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.553.505.000.852.500.83---
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Việt Nam+3/4100
Thái Lan-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).