Kết quả bóng đá trận Vihiga Queens FC (W) vs Kayole Starlet (W), 18:00 ngày 25/10/2026
Giải VĐQG Nữ Kenya · 18:00 ngày 25/10/2026
Vihiga Queens FC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Kayole Starlet (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 13 |
Chủ = Vihiga Queens FC (W) · Khách = Kayole Starlet (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vihiga Queens FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vihiga Queens FC (W) (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kayole Starlet (W) (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vihiga Queens FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.60 | 0.81 | 2.75 | 0.72 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.06 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.70 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.