Kết quả bóng đá trận Vihren Sandanski vs Etar, 21:00 ngày 03/09/2026
Second League (Bulgaria) · 21:00 ngày 03/09/2026
Vihren Sandanski 4 Kết thúc HT 2-0 1
Etar
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Vihren Sandanski | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 18' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 66' | ⚽ 4 - 1 | |
| 73' | ||
| 83' | ||
| 88' | ||
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 19 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 20 |
Chủ = Vihren Sandanski · Khách = Etar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vihren Sandanski | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
Etar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2214
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
1612
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Etar (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vihren Sandanski | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-24 | Thành lập | |
| Gradski | Sân nhà | Ivailo |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Sandanski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.55 | 0.68 | 3.00 | 1.08 | 0.64 | 0.75 | 1.13 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 46.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.45 | 3.65 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.45 | 3.65 | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.55 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.67 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 46.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 4.31 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 25.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.78 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.61 ↑ | 3.86 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.27 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vihren Sandanski | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Etar | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).