Kết quả bóng đá trận Vihren Sandanski vs FC Dobrudzha, 21:00 ngày 13/09/2026
Second League (Bulgaria) · 21:00 ngày 13/09/2026
Vihren Sandanski 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Dobrudzha
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Vihren Sandanski | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 6 |
Chủ = Vihren Sandanski · Khách = FC Dobrudzha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vihren Sandanski | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
FC Dobrudzha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
01
Sút bóng
66
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FC Dobrudzha (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vihren Sandanski | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-24 | Thành lập | |
| Gradski | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Atanas Atanasov | |
| Sandanski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.70 | 8.25 | 0.58 | 2.50 | 0.99 | 0.78 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 9.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.75 | 8.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.