Kết quả bóng đá trận Vihren Sandanski vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 22:00 ngày 09/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 09/08/2026
Vihren Sandanski 1 Kết thúc HT 0-0 1
FK Chernomorets 1919 Burgas
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Vihren Sandanski | Phút | |
| 40' | Krasian Bozhidarov Kolev | |
| HT 0-0 | ||
| Ivan Arsov 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 81' | Zhivko Petkov | |
| Mario Topuzov | 90' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Santos V. | |
| 90+3' | Nikolay Zhelyazkov | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 9 | 7 | 24 | 12 |
Chủ = Vihren Sandanski · Khách = FK Chernomorets 1919 Burgas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vihren Sandanski | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
FK Chernomorets 1919 Burgas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Vihren Sandanski 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Chernomorets 1919 Burgas 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 13/09/25 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 3-2 (2-1) | Vihren Sandanski | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vihren Sandanski
THTTTBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | FC Hebar Pazardzhik | 2-3 (0-1) | Vihren Sandanski | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Vihren Sandanski | 1-1 (0-0) | CSKA Sofia B | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Vihren Sandanski | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportist Svoge | 0-2 (0-2) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 07/07/26 | PFK Montana | 0-1 (0-1) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 04/07/26 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 01/07/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 15/05/26 | Vihren Sandanski | 3-0 (1-0) | Minyor Pernik | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Vihren Sandanski | 2-1 (0-1) | Fratria | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Sevlievo | 0-4 (0-2) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 16/04/26 | Vihren Sandanski | 4-1 (1-1) | Sportist Svoge | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (2-0) | Etar | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-0 (1-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 15/03/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-1 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Vihren Sandanski | 3-1 (0-1) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Dunav Ruse | 2-2 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Vihren Sandanski | 3-1 (2-1) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Chernomorets 1919 Burgas
THBBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | - | - | T |
| 26/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-1 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-3 (1-1) | Etar | - | - | B |
| 08/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 01/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Sevlievo | 3-2 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-0 (0-0) | Sportist Svoge | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Marek Dupnitza | 3-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
| 27/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2-0 (1-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Belasitsa Petrich | 1-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 15/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia B | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Spartak Pleven | 1-2 (0-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (0-1) | Minyor Pernik | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | FC Sevlievo | 0-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
13
Sút bóng
188
Sút cầu môn
113
Tấn công
7368
Tấn công nguy hiểm
5026
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FK Chernomorets 1919 Burgas (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vihren Sandanski (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vihren Sandanski | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-24 | Thành lập | |
| Gradski | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Sandanski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.30 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.25 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.18 ↑ | 100.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.48 | 4.84 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.33 | 4.27 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.32 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.29 | 4.06 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.65 ↑ | 30.75 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 2.00 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 79.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vihren Sandanski | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Chernomorets 1919 Burgas | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).