Kết quả bóng đá trận Vihren Sandanski vs Fratria, 22:00 ngày 24/08/2026

Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 24/08/2026
Vihren Sandanski
2 Kết thúc HT 1-0 2
Fratria
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Vihren Sandanski Phút Fratria
1 - 0 8'
2 - 0 8'
39'
39'
42'
42'
HT 1-0
50' 2 - 1
68'
73'
77' 2 - 2
3 - 2 85'
90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 21 33
Bại 00 21
Ghi bàn 56 1316
Mất bàn 32 96
Điểm 57 1821

Chủ = Vihren Sandanski · Khách = Fratria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vihren Sandanski (14)Hiệp 1 / Cả trậnFratria (14)
5 (36%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (21%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (21%)
3 (21%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (14%)
2 (14%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Vihren Sandanski

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52309695
Sân nhà303044313
Sân khách22005262
6 gần6420104--

Fratria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531173103
Sân nhà32013165
Sân khách21104243
6 gần641182--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Vihren Sandanski 1 (50%)Hòa 0 (0%)Fratria 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL04/05/26Vihren Sandanski2-1 (0-1)Fratria9-302.5T
BUL SL31/10/25Fratria2-0 (0-0)Vihren Sandanski3-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Vihren Sandanski

THTHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL19/08/26Ludogorets Razgrad II0-2 (0-1)Vihren Sandanski2-6+0.252.5T
BUL SL09/08/26Vihren Sandanski1-1 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas9-1--H
BUL SL03/08/26FC Hebar Pazardzhik2-3 (0-1)Vihren Sandanski7-1-0.252.5T
BUL SL28/07/26Vihren Sandanski1-1 (0-0)CSKA Sofia B10-5+0.52.5H
INT CF18/07/26Vihren Sandanski1-0 (0-0)Marek Dupnitza4-3--T
INT CF11/07/26Sportist Svoge0-2 (0-2)Vihren Sandanski---T
INT CF07/07/26PFK Montana0-1 (0-1)Vihren Sandanski3-7--T
INT CF04/07/26Rilski sportist1-0 (0-0)Vihren Sandanski6-2--B
INT CF01/07/26Septemvri Sofia2-0 (0-0)Vihren Sandanski---B
BUL SL15/05/26Vihren Sandanski3-0 (1-0)Minyor Pernik8-5+1.252.75T
BUL SL11/05/26Yantra Gabrovo0-0 (0-0)Vihren Sandanski8-2-0.52.5H
BUL SL04/05/26Vihren Sandanski2-1 (0-1)Fratria9-302.5T
BUL SL25/04/26FC Sevlievo0-4 (0-2)Vihren Sandanski3-9--T
BUL SL16/04/26Vihren Sandanski4-1 (1-1)Sportist Svoge-+1.252.75T
BUL SL10/04/26Marek Dupnitza1-0 (0-0)Vihren Sandanski4-202.25B
BUL SL04/04/26Vihren Sandanski2-2 (2-0)Etar8-7--H
BUL SL28/03/26FC Hebar Pazardzhik1-0 (1-0)Vihren Sandanski5-102.5B
BUL SL21/03/26Vihren Sandanski0-2 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas3-3--B
BUL SL15/03/26Pirin Blagoevgrad0-1 (0-0)Vihren Sandanski7-7-0.252.75T
BUL SL07/03/26Vihren Sandanski3-1 (0-1)Belasitsa Petrich6-2--T

Thành tích gần đây — Fratria

TTTBTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL14/08/26Fratria2-0 (0-0)Beroe Stara Zagora6-2+0.52.25T
BUL SL10/08/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0-2 (0-2)Fratria3-4+0.252.25T
BUL SL02/08/26Fratria1-0 (1-0)Rilski sportist3-11--T
BUL SL26/07/26Fratria0-1 (0-1)Marek Dupnitza6-2--B
INT CF18/07/26Fratria2-0 (0-0)Chernomorets Balchik6-4--T
INT CF10/07/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria2-6--H
INT CF04/07/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-2 (0-0)Fratria4-3--T
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
BUL SL23/05/26Fratria3-0 (3-0)Pirin Blagoevgrad8-5--T
BUL SL15/05/26Belasitsa Petrich0-3 (0-2)Fratria5-9+1.252.75T
BUL SL12/05/26Fratria2-2 (0-1)FC Dunav Ruse8-502.25H
BUL SL04/05/26Vihren Sandanski2-1 (0-1)Fratria9-302.5B
BUL SL26/04/26Fratria2-2 (2-2)CSKA Sofia B5-1--H
BUL SL16/04/26Spartak Pleven1-1 (0-1)Fratria5-8+0.752.25H
BUL SL09/04/26Fratria3-0 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa8-3+1.52.5T
BUL SL28/03/26Fratria3-1 (1-0)Minyor Pernik7-4+1.252.75T
BUL SL23/03/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria6-302.25H
BUL SL15/03/26Ludogorets Razgrad II1-1 (1-1)Fratria2-3+0.252.5H
BUL SL08/03/26Fratria1-4 (0-2)FC Sevlievo11-1--B
BUL SL28/02/26Sportist Svoge0-3 (0-2)Fratria3-8+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
69
75
Tấn công nguy hiểm
40
35
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
2
3
Quả ném biên
20
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Fratria (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vihren Sandanski (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Fratria (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Vihren SandanskiFratria

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vihren SandanskiFratria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
52
Thắng 1
47
Hòa
32
Thua 1
21
Thua 2+
Vihren SandanskiFratria

Thông tin đội bóng

Vihren Sandanski Thông tin Fratria
1925-5-24 Thành lập
Gradski Sân nhà
5000 Sức chứa 0
HLV
Sandanski Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.403.100.872.500.970.820.251.02
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑4.30 ↑4.500.07 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.253.103.000.902.250.890.960.250.77
Live12.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑1.18 ↑3.500.68 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm1.943.303.350.792.250.970.760.251.00
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.55 ↑4.500.07 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.303.102.901.052.500.65---
Live7.75 ↑1.17 ↓10.00 ↑3.10 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm2.142.952.700.692.250.70---
Live7.63 ↑1.16 ↓9.63 ↑3.16 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.943.303.350.882.250.880.780.250.98
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.263.052.660.962.250.740.700.001.00
Live7.10 ↑1.15 ↓9.00 ↑2.70 ↑4.500.17 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
SbobetSớm1.953.053.230.732.250.970.950.500.75
Live8.40 ↑1.09 ↓8.60 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓0.55 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.283.022.870.872.250.870.960.250.78
Live10.10 ↑1.08 ↓13.50 ↑3.70 ↑4.500.05 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
18BetSớm2.153.152.800.762.250.760.810.250.71
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.802.962.330.812.250.900.71-0.251.02
Live6.72 ↑1.17 ↓8.60 ↑2.45 ↑4.500.26 ↓0.61 ↓0.001.19 ↑
1xBetSớm2.303.202.941.102.500.650.660.001.10
Live19.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑5.78 ↑4.500.07 ↓0.68 ↑0.001.11 ↑
Bet 365Sớm2.203.202.880.902.250.901.000.250.80
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.752.902.301.102.500.65---
Live36.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑25.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.