Kết quả bóng đá trận Viking B vs Madla IL, 23:00 ngày 17/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 17/08/2026
Viking B 1 Kết thúc HT 0-0 1
Madla IL
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Viking B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| Sondre Tveiten 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 67' | ⚽ 1 - 1 Lucas Soras | |
| 68' | ||
| 75' | ||
| 81' | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 23 | 28 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 17 |
| Điểm | 1 | 5 | 15 | 19 |
Chủ = Viking B · Khách = Madla IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Viking B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 41 | 25 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 30 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 19 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | - | - |
Madla IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 44 | 24 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Viking B 5 (45%)Hòa 2 (18%)Madla IL 4 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Madla IL | 2-0 (0-0) | Viking B | 0 | 3.75 | B |
| 11/10/25 | Viking B | 1-3 (0-0) | Madla IL | - | - | B |
| 31/03/25 | Madla IL | 1-1 (0-0) | Viking B | - | - | H |
| 28/09/23 | Viking B | 3-1 (0-1) | Madla IL | - | - | T |
| 24/04/23 | Madla IL | 2-3 (2-1) | Viking B | +0.25 | 3.75 | T |
| 13/09/21 | Madla IL | 0-3 (0-1) | Viking B | - | - | T |
| 13/08/19 | Madla IL | 1-1 (1-1) | Viking B | +1.25 | 4.25 | H |
| 31/05/19 | Viking B | 6-1 (1-0) | Madla IL | +0.75 | 3.75 | T |
| 11/09/17 | Viking B | 1-0 (1-0) | Madla IL | - | - | T |
| 25/05/17 | Madla IL | 2-1 (0-0) | Viking B | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/09/16 | Viking B | 3-4 (0-3) | Madla IL | +0.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Viking B
BTHBTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Haugesund 2 | 4-2 (1-1) | Viking B | +0.75 | 4 | B |
| 02/08/26 | Viking B | 4-0 (2-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 25/07/26 | Stabaek B | 1-1 (0-0) | Viking B | - | - | H |
| 25/06/26 | Vag | 3-2 (2-0) | Viking B | +0.75 | 4 | B |
| 21/06/26 | Viking B | 5-2 (1-0) | Staal Jorpeland | +1 | 4 | T |
| 13/06/26 | Varhaug | 0-3 (0-0) | Viking B | 0 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Viking B | 4-1 (3-0) | Brodd | +0.5 | 4 | T |
| 23/05/26 | Mandalskameratene | 0-0 (0-0) | Viking B | - | - | H |
| 14/05/26 | Viking B | 1-1 (0-0) | Akra | - | - | H |
| 11/05/26 | Madla IL | 2-0 (0-0) | Viking B | 0 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Viking B | 8-0 (2-0) | Hinna | - | - | T |
| 26/04/26 | Vindbjart | 3-0 (0-0) | Viking B | - | - | B |
| 20/04/26 | Viking B | 4-0 (1-0) | Odd Grenland 2 | +0.75 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Flekkeroy IL | 3-2 (2-0) | Viking B | - | - | B |
| 07/04/26 | Viking B | 3-1 (2-0) | Haugesund 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 26/10/25 | Viking B | 8-1 (6-0) | Sandnes B | - | - | T |
| 20/10/25 | Sola | 4-5 (0-4) | Viking B | +0.5 | 4.25 | T |
| 11/10/25 | Viking B | 1-3 (0-0) | Madla IL | - | - | B |
| 06/10/25 | Brodd | 0-1 (0-1) | Viking B | -0.25 | 4 | T |
| 30/09/25 | Viking B | 4-2 (2-0) | Djerv 1919 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Madla IL
TTTHBTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Madla IL | 4-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 01/08/26 | Vag | 2-3 (1-0) | Madla IL | - | - | T |
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 22/06/26 | Haugesund 2 | 3-2 (1-0) | Madla IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | +1 | 4 | T |
| 14/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 11/05/26 | Madla IL | 2-0 (0-0) | Viking B | 0 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Stabaek B | 2-1 (1-1) | Madla IL | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 18/04/26 | Staal Jorpeland | 0-3 (0-1) | Madla IL | - | - | T |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 06/04/26 | Brodd | 3-4 (1-2) | Madla IL | -0.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | B |
| 26/10/25 | Vidar | 3-4 (2-3) | Madla IL | - | - | T |
| 18/10/25 | Madla IL | 2-2 (1-0) | Stord IL | - | - | H |
| 11/10/25 | Viking B | 1-3 (0-0) | Madla IL | - | - | T |
| 04/10/25 | Vindbjart | 5-2 (2-0) | Madla IL | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
515
Sút cầu môn
28
Tấn công
94126
Tấn công nguy hiểm
4283
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking B (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Madla IL (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viking B (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Madla IL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viking B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 4.50 | 2.30 | 0.92 | 4.50 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 4.10 | 2.44 | 0.71 | 4.00 | 1.05 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.60 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.75 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.85 | 2.60 | 0.73 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 9.21 ↑ | 1.17 ↓ | 6.70 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.90 | 2.48 | 0.71 | 4.00 | 1.05 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.60 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 4.05 | 2.66 | 0.81 | 4.00 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.16 ↓ | 6.10 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.75 | 2.37 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 4.02 | 2.59 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.14 ↓ | 8.15 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.62 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.75 | 2.64 | 0.84 | 4.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 8.42 ↑ | 1.17 ↓ | 6.88 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.60 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.23 ↓ | 6.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.33 | 2.59 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.08 ↓ | 11.80 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.33 | 2.55 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.30 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viking B | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Madla IL | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).