Kết quả bóng đá trận Viking vs Dinamo Zagreb, 02:00 ngày 27/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 27/08/2026
Viking 3 Kết thúc HT 1-1 1
Dinamo Zagreb
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Viking Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Viking
Dinamo Zagreb
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Maria Sanchez Martinez
🚩 Việt vị
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Luka Stojkovic (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Mateo Lisica (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Luka Stojkovic (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (đánh đầu) — vào lưới
10'
⚽ BÀN THẮNG - Arber Hoxha 0-1
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Henrik Heggheim
🎯 Dứt điểm - Henrik Heggheim (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zlatko Tripic 1-1
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
25'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Henrik Heggheim
32'
🎯 Dứt điểm - Luka Stojkovic (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Scott McKenna
🎯 Dứt điểm - Henrik Falchener (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joe Bell (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Edvin Austbo 2-1, kiến tạo: Kristoffer Askildsen
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tobias Saliou Moi Sene (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tobias Saliou Moi Sene 3-1, kiến tạo: Henrik Falchener
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Askildsen
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Lukas Kacavenda, ra Miha Zajc
56'
🎯 Dứt điểm - Luka Stojkovic (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Zlatko Tripic
60'
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jesper Daland, ra Henrik Falchener
🔁 Thay người: vào Sondre Bjorshol, ra Henrik Heggheim
63'
🎯 Dứt điểm - Sergi Dominguez (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Joe Bell
67'
🔁 Thay người: vào Mislav Orsic, ra Arber Hoxha
68'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Mislav Orsic
🎯 Dứt điểm - Jesper Daland (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
75'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Luka Stojkovic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Simen Kvia-Egeskog, ra Zlatko Tripic
🔁 Thay người: vào Herman Johan Haugen, ra Kristoffer Haugen
82'
🔁 Thay người: vào Niko Galesic, ra Moris Valincic
82'
🔁 Thay người: vào Fran Topic, ra Mateo Lisica
82'
🔁 Thay người: vào Robert Mudrazija, ra Luka Stojkovic
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Scott McKenna (đánh đầu) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Viljar Helland Vevatne, ra Edvin Austbo
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Herman Johan Haugen (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Viking | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Arber Hoxha | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Hoxha A. | |
| Henrik Heggheim(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 15' | |
| Heggheim H. 📺 VAR | 15' | |
| Zlatko Tripic 1 - 2 ⚽ | 18' | |
| Tripic Z. 2 - 2 ⚽ | 18' | |
| Henrik Heggheim | 27' | |
| Heggheim H. | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | Scott McKenna | |
| 46' | McKenna S. | |
| Edvin Austbo(Assists:Kristoffer Askildsen) (Kiến tạo: Kristoffer Askildsen) 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| E.Austbø (Kiến tạo: Kristoffer Askildsen) 4 - 2 ⚽ | 48' | |
| Tobias Saliou Moi Sene(Assists:Henrik Falchener) (Kiến tạo: Henrik Falchener) 5 - 2 ⚽ | 50' | |
| Sene T. S. M. (Kiến tạo: Henrik Falchener) 6 - 2 ⚽ | 50' | |
| Sene T. S. M. 7 - 2 ⚽ | 51' | |
| Kristoffer Askildsen | 52' | |
| Askildsen K. | 52' | |
| 55' ⇄ | ▲ Lukas Kacavenda ▼ Miha Zajc | |
| 55' ⇄ | ▲ Kacavenda L. ▼ | |
| Zlatko Tripic | 57' | |
| Tripic Z. | 57' | |
| ▲ Jesper Daland ▼ Henrik Falchener | 61' ⇄ | |
| ▲ Sondre Bjorshol ▼ Henrik Heggheim | 61' ⇄ | |
| ▲ Bjorshol S. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Daland J. ▼ | 61' ⇄ | |
| Joe Bell | 66' | |
| Bell J. | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Mislav Orsic ▼ Arber Hoxha | |
| 67' ⇄ | ▲ Orsic M. ▼ | |
| 72' | Mislav Orsic | |
| 72' | Orsic M. | |
| ▲ Simen Kvia-Egeskog ▼ Zlatko Tripic | 82' ⇄ | |
| ▲ Herman Johan Haugen ▼ Kristoffer Haugen | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Fran Topic ▼ Mateo Lisica | |
| 82' ⇄ | ▲ Robert Mudrazija ▼ Luka Stojkovic | |
| 82' ⇄ | ▲ Niko Galesic ▼ Moris Valincic | |
| 82' ⇄ | ▲ Galesic N. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ F.Topić ▼ | |
| ▲ S.Kvia-Egeskog ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Haugen H. J. ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Mudrazija R. ▼ | |
| ▲ Viljar Helland Vevatne ▼ Edvin Austbo | 89' ⇄ | |
| ▲ Vevatne V. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 5 | 28 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 18 |
Chủ = Viking · Khách = Dinamo Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (53%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Viking 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dinamo Zagreb 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (2-2) | Viking | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Viking
HBTTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (2-2) | Viking | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Viking | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | +1 | 3 | T |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
THTTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dinamo Zagreb | 3-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +1.5 | 3 | T |
| 19/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (2-2) | Viking | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (2-0) | Rudes | +2.5 | 3.5 | T |
| 12/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Dinamo Zagreb | 5-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | +2 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | +2 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Viking
Dinamo Zagreb
1Arild Ostbo5Henrik Heggheim6Gianni Stensness25Henrik Falchener28Kristoffer Haugen7Kristoffer Askildsen8Joe Bell29Tobias Saliou Moi Sene10CZlatko Tripic17Edvin Austbo20Peter Buch Christiansen33Ivan Nevistic22Matteo Perez Vinlof25Moris Valincic26Scott McKenna36Sergi Dominguez27CJosip Misic7Luka Stojkovic8Miha Zajc11Arber Hoxha21Mateo Lisica9Dion Drena Beljo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Arild Ostbo6.6
- 5Henrik Heggheim🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 61'6.3
- 6Gianni Stensness6.4
- 7Kristoffer Askildsen🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 52' · 🟨 Thẻ vàng 52'7.2
- 8Joe Bell🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66'6.7
- 10Zlatko Tripic C⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 82'8.8
- 17Edvin Austbo⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 89'7.5
- 20Peter Buch Christiansen6.2
- 25Henrik Falchener🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 61'7
- 28Kristoffer Haugen▼ Rời sân 82'6.6
- 29Tobias Saliou Moi Sene⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 51'7.4
Khách · 4141
- 7Luka Stojkovic▼ Rời sân 82'6.7
- 8Miha Zajc▼ Rời sân 55'6.5
- 9Dion Drena Beljo6.6
- 11Arber Hoxha⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 67'6.8
- 21Mateo Lisica▼ Rời sân 82'6
- 22Matteo Perez Vinlof6.9
- 25Moris Valincic▼ Rời sân 82'6.9
- 26Scott McKenna🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46'6.5
- 27Josip Misic C7
- 33Ivan Nevistic6.4
- 36Sergi Dominguez6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
84
Tấn công
75107
Tấn công nguy hiểm
3545
Sút ngoài cầu môn
513
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
324550
TL chuyền bóng thành công
77%88%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
42
Cứu thua
45
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1313
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2132
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.772.03
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
47 53
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Dinamo Zagreb (26 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viking (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 4 (24%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUVU
Dinamo Zagreb (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 1 | 1/1 | 23/28 | 1 | 🟨 | |
| 17Edvin Austbo Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/2 | 19/23 | 0 | ||
| 29Tobias Saliou Moi Sene Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 23/25 | 1 | ||
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/1 | 19/30 | 1 | 🟨 | |
| 25Henrik Falchener Trung vệ | 7 | 1 | 1/1 | 40/43 | 5 | ||
| 8Joe Bell Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 32/37 | 4 | 🟨 | ||
| 1Arild Ostbo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/34 | 0 | |||
| 28Kristoffer Haugen Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 20/29 | 1 | |||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/37 | 3 | |||
| 5Henrik Heggheim Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 7/11 | 3 | 🟨 | ||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 6.2 | 2/1 | 12/15 | 2 | |||
| 18Sondre Bjorshol (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 27Jesper Daland (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 2Herman Johan Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Simen Kvia-Egeskog (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Josip Misic Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 65/73 | 1 | |||
| 25Moris Valincic Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 51/56 | 3 | |||
| 22Matteo Perez Vinlof Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 44/48 | 4 | |||
| 11Arber Hoxha Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 5/2 | 12/14 | 0 | ||
| 7Luka Stojkovic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 5/1 | 28/34 | 1 | |||
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 19/23 | 0 | |||
| 8Miha Zajc Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 26Scott McKenna Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 85/90 | 1 | 🟨 | ||
| 36Sergi Dominguez Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 77/86 | 3 | |||
| 33Ivan Nevistic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 37/47 | 0 | |||
| 21Mateo Lisica Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 15Niko Galesic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 30Fran Topic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 99Mislav Orsic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 80Lukas Kacavenda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 20Robert Mudrazija (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viking | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-8-10 | Thành lập | 1945-6-9 |
| Viking Stadion | Sân nhà | Maksimir |
| 17000 | Sức chứa | 45000 |
| Bjarte Lunde Aarsheim | HLV | Mario Kovacevic |
| Stavanger | Khu vực | Zagreb |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.42 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.66 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.60 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.83 ↑ | 100.00 ↑ | 6.57 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.66 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.55 | 2.69 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.72 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.37 | 2.47 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 131.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.63 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.54 ↑ | 30.79 ↑ | 2.88 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.55 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.42 | 2.43 | 1.03 | 2.75 | 0.88 | 1.25 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 141.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viking | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).