Kết quả bóng đá trận Viking vs Sarpsborg 08, 21:00 ngày 08/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 08/08/2026
Viking
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sarpsborg 08
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 8
Địa điểm: Viking Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Viking Phút Sarpsborg 08
25' Olaus Skarsem
33' Bjorn Inge Utvik
Henrik Heggheim 1 - 0 40'
40' Aimar Sher
HT 1-0
Zlatko Tripic 50'
61' ▲ Noa Williams ▼ Olaus Skarsem
61' ▲ Victor Emanuel Halvorsen ▼ Andreas Nibe Hansen
▲ Ola Visted ▼ Simen Kvia-Egeskog65'
▲ Jakob Segadal Hansen ▼ Ruben Kristensen Alte65'
▲ Herman Johan Haugen ▼ Sondre Bjorshol65'
Zlatko Tripic Đá hỏng penalty68'
70' ▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri
81' 1 - 1 Sondre Sorli
85' ▲ Camil Mmaee ▼ Aimar Sher
▲ Romano Postema ▼ Vetle Auklend87'
▲ Niklas Fuglestad ▼ Edvin Austbo88'
Zlatko Tripic 2 - 1 90+5'
Arild Ostbo 90+10'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 11 32
Bại 12 24
Ghi bàn 55 1614
Mất bàn 57 1115
Điểm 41 1814

Chủ = Viking · Khách = Sarpsborg 08

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viking (27)Hiệp 1 / Cả trậnSarpsborg 08 (28)
16 (59%)Thắng/Thắng9 (32%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Viking

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713134017402
Sân nhà7700258212
Sân khách10613159192
6 gần632195--

Sarpsborg 08

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472023229
Sân nhà842297149
Sân khách9225111688
6 gần632187--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Viking 11 (55%)Hòa 3 (15%)Sarpsborg 08 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4+0.753B
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11+0.753.25T
NOR D127/09/25Sarpsborg 083-3 (1-3)Viking5-12+0.53.5H
NORC10/07/25Sarpsborg 081-0 (0-0)Viking1-8+0.52.75B
NOR D104/05/25Viking0-0 (0-0)Sarpsborg 0812-4+0.53.5H
NOR D127/10/24Sarpsborg 081-2 (1-1)Viking0-803.25T
NOR D102/04/24Viking1-0 (1-0)Sarpsborg 084-7+0.53.25T
NOR D112/11/23Viking2-1 (0-1)Sarpsborg 082-5+0.753.5T
NOR D111/06/23Sarpsborg 081-3 (0-1)Viking5-3-0.253T
NOR D116/10/22Viking0-1 (0-1)Sarpsborg 088-3+0.253B
NOR D103/04/22Sarpsborg 080-1 (0-0)Viking6-602.5T
NOR D101/11/21Viking1-2 (1-1)Sarpsborg 087-3+0.753B
NOR D125/06/21Sarpsborg 081-2 (1-0)Viking6-502.75T
NOR D123/11/20Sarpsborg 081-2 (0-0)Viking7-7-0.252.5T
NOR D126/07/20Viking3-0 (2-0)Sarpsborg 088-2+0.252.5T
NOR D101/09/19Sarpsborg 082-2 (1-0)Viking5-4-0.53H
NOR D115/08/19Viking2-1 (0-0)Sarpsborg 083-102.75T
NOR D106/11/17Viking2-1 (1-1)Sarpsborg 082-3-0.52.75T
NOR D109/04/17Sarpsborg 083-0 (1-0)Viking9-4-0.52.75B
NOR D124/09/16Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking5-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Viking

THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/3/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D101/08/26Start Kristiansand0-3 (0-3)Viking6-5+13T
NOR D127/07/26Aalesund FK1-1 (0-1)Viking4-10+1.253.25H
NOR D123/07/26Lillestrom1-2 (0-1)Viking2-9+0.253T
NOR D118/07/26Viking2-1 (1-0)Sandefjord6-5+1.53.5T
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4+0.753B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking-+0.53.25H
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4+1.253.5T
NOR D116/05/26Viking6-3 (1-3)Start Kristiansand12-2+1.753.5T
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6+0.753.25T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3+1.253T
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6+0.753T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7+0.53.25T
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7-0.53.5T
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6+0.253.25T
INT CF25/03/26Viking3-0 (2-0)Haugesund8-1+13.25T
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9+0.753.25T
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5+1.253.25B
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11+13.25B
NORC07/03/26Bjarg0-3 (0-1)Viking7-6+2.254T
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11+0.753.25T

Thành tích gần đây — Sarpsborg 08

HTHTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D102/08/26Molde3-3 (1-1)Sarpsborg 085-4-0.753.25H
NOR D126/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam4-3+0.753T
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8+0.252.75H
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4-0.753T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4-0.53.25B
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5-0.753.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25T
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0-0.53B
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3+0.53.25T
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3-0.753.25B
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2-0.253B
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3-0.252.5B
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6-1.53.75H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4-0.53B
NOR D106/04/26Sarpsborg 081-1 (1-1)Start Kristiansand7-2+0.753H
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2+0.53H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6-0.253.25T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---T
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5-0.252.75B
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11-0.753.25B

Đội hình

VikingSarpsborg 08
1Arild Ostbo5Henrik Heggheim6Gianni Stensness18Sondre Bjorshol24Vetle Auklend7Kristoffer Askildsen16Ruben Kristensen Alte26Simen Kvia-Egeskog10CZlatko Tripic17Edvin Austbo20Peter Buch Christiansen87Leander Oy2Marius Lode4CBjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8Sander Christiansen10Sondre Sorli33Andreas Nibe Hansen77Olaus Skarsem11Daniel Seland Karlsbakk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
8
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
17
25
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
80
82
Tấn công nguy hiểm
69
52
Sút ngoài cầu môn
2
16
Cản bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
413
419
TL chuyền bóng thành công
83%
83%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
8
2
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
35
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.11
2.31
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viking (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Sarpsborg 08 (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Viking (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 4 (27%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUU

Sarpsborg 08 (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (20%)Hòa 1 (7%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
35
1 Bàn
55
2 Bàn
31
3 Bàn
30
4+ Bàn
2214
B.thắng H1
154
B.thắng H2
VikingSarpsborg 08

Chi tiết về HT/FT

114
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
03
H/H
03
H/B
10
B/T
00
B/H
22
B/B
VikingSarpsborg 08

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
65
Thắng 1
25
Hòa
35
Thua 1
03
Thua 2+
VikingSarpsborg 08

Viking

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Henrik Heggheim
Hậu vệ phải
8.213/258/673
10Zlatko Tripic
Tiền đạo cánh trái
812/124/341🟨
7Kristoffer Askildsen
Tiền vệ trung tâm
7.41/036/452
1Arild Ostbo
Thủ môn
6.90/026/330
24Vetle Auklend
Hậu vệ trái
6.80/029/363
18Sondre Bjorshol
Hậu vệ phải
6.72/027/324
20Peter Buch Christiansen
Trung phong
6.72/16/101
16Ruben Kristensen Alte
Tiền vệ trung tâm
6.52/118/192
17Edvin Austbo
Tiền đạo cánh trái
6.53/127/290
6Gianni Stensness
Trung vệ
6.12/248/531
26Simen Kvia-Egeskog
Tiền vệ trung tâm
6.10/010/120
33Jakob Segadal Hansen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/100
2Herman Johan Haugen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/013/140
15Ola Visted (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/09/100
11Romano Postema (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
23Niklas Fuglestad (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10

Sarpsborg 08

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
87Leander Oy
Thủ môn
7.50/017/280
10Sondre Sorli
Tiền đạo cánh phải
7.414/120/250
11Daniel Seland Karlsbakk
Trung phong
7.23/110/141
2Marius Lode
Hậu vệ
6.90/051/562
6Aimar Sher
Tiền vệ trung tâm
6.91/057/643
4Bjorn Inge Utvik
Trung vệ
6.82/054/671🟨
8Sander Christiansen
Tiền vệ trung tâm
6.74/037/431
77Olaus Skarsem
Tiền vệ trung tâm
6.62/012/130🟨
33Andreas Nibe Hansen
Tiền vệ tấn công
6.51/014/152
21Anders Hiim
Hậu vệ trái
6.42/127/332
12Claus Niyukuri
Hậu vệ phải
51/021/252
32Eirik Wichne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/05/71
17Noa Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/06/80
22Victor Emanuel Halvorsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/06/90
7Camil Mmaee (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Viking Thông tin Sarpsborg 08
1899-8-10 Thành lập
Viking Stadion Sân nhà Sarpsborg Stadion
17000 Sức chứa 0
Bjarte Lunde Aarsheim HLV Even Sel
Stavanger Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.285.356.400.803.500.920.901.500.88
Live1.35 ↑5.00 ↓5.45 ↓1.24 ↑2.500.46 ↓1.24 ↑0.250.52 ↓
EasybetsSớm1.355.507.000.833.500.970.951.500.84
Live5.00 ↑1.25 ↓16.00 ↑3.60 ↑2.500.11 ↓2.50 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.335.256.500.853.501.000.951.500.90
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑2.500.33 ↓2.20 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.375.106.500.873.500.990.991.500.89
Live6.50 ↑1.15 ↓18.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.335.257.250.853.500.850.801.500.90
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.90 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.304.906.600.823.500.82---
Live3.86 ↑1.36 ↓11.83 ↑1.87 ↑2.500.41 ↓---
12betSớm1.375.106.500.873.500.990.991.500.89
Live6.50 ↑1.15 ↓18.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.375.706.800.873.500.990.951.500.93
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑5.55 ↑3.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.365.005.900.903.500.980.991.500.91
Live5.00 ↑1.22 ↓14.50 ↑4.54 ↑3.500.14 ↓2.50 ↑0.250.32 ↓
WewbetSớm1.355.557.750.923.500.940.931.500.95
Live6.50 ↑1.16 ↓15.40 ↑3.44 ↑2.500.19 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.355.006.000.302.502.20---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.325.257.250.823.500.930.451.001.64
Live1.01 ↓16.00 ↑69.00 ↑6.01 ↑3.500.09 ↓6.90 ↑0.500.07 ↓
PinnacleSớm1.365.546.810.913.500.890.941.500.87
Live6.29 ↑1.19 ↓15.80 ↑3.88 ↑2.500.19 ↓0.30 ↓0.002.69 ↑
HK Jockey ClubSớm1.215.707.500.703.501.020.971.750.80
Live1.27 ↑5.30 ↓6.40 ↓0.68 ↓3.501.05 ↑0.75 ↓1.251.08 ↑
BwinSớm1.375.256.500.773.500.93---
Live1.01 ↓29.00 ↑226.00 ↑0.98 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm1.365.497.600.913.500.910.891.500.94
Live5.41 ↑1.23 ↓18.40 ↑3.08 ↑2.500.25 ↓2.37 ↑0.250.34 ↓
SNAISớm1.335.507.00------
Live1.335.507.00------
Bet 365Sớm1.335.257.000.803.501.000.881.500.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.355.007.000.803.500.950.911.500.83
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑2.500.18 ↓0.72 ↓1.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.