Kết quả bóng đá trận Viking (W) vs Tromso (W), 20:00 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 20:00 ngày 31/08/2026
Viking (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tromso (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Viking (W) | Phút | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| Saethre Jakobsen 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = Viking (W) · Khách = Tromso (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Viking (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 2 | 3 | 43 | 17 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 6 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 25 | 11 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | - | - |
Tromso (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 31 | 13 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 7 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 6 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Viking (W) 1 (20%)Hòa 2 (40%)Tromso (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Tromso (W) | 1-2 (0-1) | Viking (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Viking (W) | 1-2 (0-1) | Tromso (W) | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/25 | Tromso (W) | 1-1 (0-1) | Viking (W) | - | - | H |
| 15/06/24 | Tromso (W) | 2-2 (2-1) | Viking (W) | - | - | H |
| 28/04/24 | Viking (W) | 0-1 (0-0) | Tromso (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viking (W)
BBTTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Start Kristiansand (W) | 5-2 (2-0) | Viking (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | Viking (W) | 0-1 (0-1) | Aasane (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Kolbotn (W) | 0-6 (0-3) | Viking (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Viking (W) | 3-0 (1-0) | Odd BK (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Viking (W) | 0-3 (0-0) | SK Brann (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Viking (W) | 3-1 (2-0) | Kolbotn (W) | +1 | 3.5 | T |
| 16/06/26 | Viking (W) | 4-2 (2-1) | Honefoss (W) | 0 | 3 | T |
| 13/06/26 | Odd BK (W) | 3-3 (1-2) | Viking (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Fyllingsdalen (W) | 1-5 (0-1) | Viking (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Viking (W) | 3-0 (0-0) | Start Kristiansand (W) | 0 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Viking (W) | 3-0 (3-0) | Frigg (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Viking (W) | 3-2 (2-1) | FK Haugesund (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Viking (W) | 3-4 (3-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Tromso (W) | 1-2 (0-1) | Viking (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Viking (W) | 5-0 (4-0) | Klepp (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Grei (W) | 1-3 (1-1) | Viking (W) | - | - | T |
| 14/04/26 | Raufoss (W) | 0-2 (0-1) | Viking (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Viking (W) | 0-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Bryne (W) | 0-4 (0-2) | Viking (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Viking (W) | 0-1 (0-0) | FK Haugesund (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tromso (W)
TTBTBBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Tromso (W) | 2-1 (1-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Tromso (W) | 5-0 (3-0) | Klepp (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Aasane (W) | 1-0 (0-0) | Tromso (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Tromso (W) | 4-1 (1-1) | Bryne (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Tromso (W) | 0-2 (0-1) | Aasane (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Bryne (W) | 2-1 (2-0) | Tromso (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-3 (1-2) | Tromso (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Tromso (W) | 1-3 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Tromso (W) | 1-1 (0-0) | Grei (W) | - | - | H |
| 12/05/26 | Medkila (W) | 0-7 (0-4) | Tromso (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Fyllingsdalen (W) | 1-7 (0-3) | Tromso (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Tromso (W) | 1-2 (0-1) | Viking (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-3) | Tromso (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Tromso (W) | 0-0 (0-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | H |
| 15/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-9 (1-4) | Tromso (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Odd BK (W) | 0-1 (0-0) | Tromso (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Tromso (W) | 3-0 (1-0) | Frigg (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | Bodo Glimt (W) | 3-1 (0-0) | Tromso (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Honefoss (W) | 3-0 (2-0) | Tromso (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | SK Brann (W) | 3-0 (2-0) | Tromso (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
53
Tấn công
9583
Tấn công nguy hiểm
3832
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking (W) (22 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Tromso (W) (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viking (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viking (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 72.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.20 ↓ | 4.80 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.40 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 3.95 ↓ | 4.40 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.15 | 4.70 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.90 ↑ | 21.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.92 | 4.75 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 170.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 4.11 | 4.36 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.30 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.66 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.00 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.97 ↑ | 30.15 ↑ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.10 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.12 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 4.17 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.