Kết quả bóng đá trận Vikingur BF108 U19 vs FH/IH U19, 01:00 ngày 27/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 27/08/2026
Vikingur BF108 U19 0 Kết thúc HT 0-2 2
FH/IH U19
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Vikingur BF108 U19 | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ||
| 61' | ||
| 84' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 8 | 25 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Vikingur BF108 U19 · Khách = FH/IH U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur BF108 U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vikingur BF108 U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)FH/IH U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (0-1) | Vikingur BF108 U19 | -1.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Vikingur BF108 U19
TTTTBHTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | HK YmirU19 | 2-3 (2-2) | Vikingur BF108 U19 | - | - | T |
| 09/07/26 | IR LettirU19 | 2-5 (0-3) | Vikingur BF108 U19 | +0.25 | 4.75 | T |
| 04/07/26 | Breidablik UBK U19 | 2-3 (1-0) | Vikingur BF108 U19 | - | - | T |
| 24/09/25 | Vikingur BF108 U19 | 4-0 (3-0) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | - | - | T |
| 02/09/25 | Vikingur BF108 U19 | 4-6 (1-1) | Throttur Reykjavik U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 28/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (0-1) | Vikingur BF108 U19 | -1.25 | 3.75 | H |
| 23/07/25 | Fjolnir U19 | 0-2 (0-2) | Vikingur BF108 U19 | 0 | 4 | T |
| 19/06/25 | Reykjavik U19 | 2-2 (1-2) | Vikingur BF108 U19 | -1 | 4 | H |
| 30/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 0-1 (0-0) | Stjarnan Skinandi U19 | 0 | 4.5 | B |
| 23/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 3-5 (0-2) | Throttur Reykjavik U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 10/04/25 | KR KV U19 | 0-0 (0-0) | Vikingur BF108 U19 | 0 | 4.25 | H |
| 16/03/25 | Vikingur BF108 U19 | 1-1 (1-0) | Volsungur Husavik U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FH/IH U19
BTBTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/31 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Throttur Reykjavik U19 | 4-0 (2-0) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 07/08/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 1-3 (1-1) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 22/07/26 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 08/07/26 | FH/IH U19 | 4-2 (3-2) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4.25 | T |
| 02/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 5-2 (3-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 03/06/26 | FH/IH U19 | 6-3 (4-1) | Fylkir/Ellidi U19 | +1 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | Breidablik UBK U19 | 7-1 (6-1) | FH/IH U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.5 | 4 | T |
| 02/09/25 | FH/IH U19 | 3-2 (2-2) | Breidablik UBK U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 28/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (0-1) | Vikingur BF108 U19 | +1.25 | 3.75 | H |
| 21/08/25 | Stjarnan Skinandi U19 | 1-1 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4 | H |
| 13/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 12/07/25 | FH/IH U19 | 6-0 (2-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | - | - | T |
| 04/07/25 | FH/IH U19 | 4-1 (2-0) | Breidablik UBK U19 | -0.5 | 4.75 | T |
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | +0.25 | 3.75 | B |
| 06/06/25 | FH/IH U19 | 3-2 (3-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/05/25 | FH/IH U19 | 1-1 (1-1) | Thor Akureyri U19 | - | - | H |
| 07/05/25 | Breidablik UBK U19 | 3-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4.5 | H |
| 30/04/25 | FH/IH U19 | 4-2 (2-1) | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | +1.75 | 5 | T |
| 10/04/25 | FH/IH U19 | 4-3 (1-2) | Stjarnan Skinandi U19 | 0 | 4.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
13
Sút bóng
824
Sút cầu môn
39
Tấn công
124138
Tấn công nguy hiểm
5762
Sút ngoài cầu môn
515
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur BF108 U19 (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FH/IH U19 (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vikingur BF108 U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FH/IH U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vikingur BF108 U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 2.38 | 0.72 | 5.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 4.00 | 2.10 ↓ | 0.69 ↓ | 5.25 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 4.35 | 2.43 | 0.77 | 4.75 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 4.38 | 2.53 | 0.81 | 4.50 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.60 | 0.25 | 3.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 4.27 | 2.52 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 28.10 ↑ | 10.99 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.60 | 2.58 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.50 | 2.55 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.50 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.62 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur BF108 U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FH/IH U19 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).