Kết quả bóng đá trận Vikingur Gota II vs HBTorshavn II, 21:30 ngày 29/08/2026
Hạng 1 Quần đảo Faroe · 21:30 ngày 29/08/2026
Vikingur Gota II 2 Kết thúc HT 0-0 0
HBTorshavn II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Vikingur Gota II | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Jarnskor F. 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' | ||
| 82' | ||
| Jakup Jarnskor 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 7 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 8 |
Chủ = Vikingur Gota II · Khách = HBTorshavn II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur Gota II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Vikingur Gota II 7 (70%)Hòa 1 (10%)HBTorshavn II 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | HBTorshavn II | 0-1 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 25/05/24 | HBTorshavn II | 2-1 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 04/03/23 | HBTorshavn II | 0-4 (0-2) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 28/08/21 | HBTorshavn II | 3-3 (2-1) | Vikingur Gota II | - | - | H |
| 07/08/21 | Vikingur Gota II | 4-2 (2-2) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 20/03/21 | HBTorshavn II | 0-2 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 07/11/20 | HBTorshavn II | 3-5 (2-2) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 07/10/20 | Vikingur Gota II | 4-2 (2-0) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 30/05/20 | HBTorshavn II | 0-2 (0-0) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 23/06/18 | HBTorshavn II | 2-0 (0-0) | Vikingur Gota II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vikingur Gota II
BTTBBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | B71 Sandur | 5-0 (3-0) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 09/05/26 | HBTorshavn II | 0-1 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 13/03/26 | Vikingur Gota II | 3-2 (3-1) | B71 Sandur | - | - | T |
| 27/09/25 | Skala Itrottarfelag | 5-0 (1-0) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 14/09/25 | Vikingur Gota II | 1-2 (1-1) | AB Argir | - | - | B |
| 07/08/25 | KI Klaksvik II | 3-1 (1-1) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 02/08/25 | AB Argir | 3-0 (2-0) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 13/06/25 | EB/Streymur II | 0-8 (0-2) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 24/05/25 | B36 Torshavn II | 3-3 (1-3) | Vikingur Gota II | - | - | H |
| 17/04/25 | Vikingur Gota II | 5-0 (5-0) | B36 Torshavn II | - | - | T |
| 12/04/25 | Skala Itrottarfelag | 3-0 (1-0) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 03/10/24 | Vikingur Gota II | 4-2 (2-1) | AB Argir | - | - | T |
| 11/08/24 | KI Klaksvik II | 0-6 (0-3) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 31/05/24 | B36 Torshavn II | 2-2 (0-0) | Vikingur Gota II | - | - | H |
| 25/05/24 | HBTorshavn II | 2-1 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 04/05/24 | B71 Sandur | 0-3 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | T |
| 27/04/24 | B36 Torshavn II | 3-0 (2-0) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 14/03/24 | Vikingur Gota II | 2-3 (2-2) | NSI Runavik II | - | - | B |
| 28/10/23 | Vikingur Gota II | 3-1 (1-0) | B36 Torshavn II | - | - | T |
| 01/10/23 | Skala Itrottarfelag | 2-1 (1-0) | Vikingur Gota II | - | - | B |
Thành tích gần đây — HBTorshavn II
TBBBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | HBTorshavn II | 5-0 (1-0) | FC Hoyvik | - | - | T |
| 15/08/26 | NSI Runavik II | 4-1 (2-1) | HBTorshavn II | - | - | B |
| 07/08/26 | HBTorshavn II | 0-3 (0-2) | B36 Torshavn II | - | - | B |
| 01/08/26 | HBTorshavn II | 1-3 (1-1) | TB/FCS/Royn | - | - | B |
| 04/07/26 | B71 Sandur | 2-2 (1-0) | HBTorshavn II | - | - | H |
| 20/06/26 | HBTorshavn II | 0-1 (0-0) | FC Hoyvik | - | - | B |
| 13/06/26 | HBTorshavn II | 2-0 (2-0) | FC Suduroy | - | - | T |
| 30/05/26 | EB/Streymur II | 1-1 (0-0) | HBTorshavn II | - | - | H |
| 09/05/26 | HBTorshavn II | 0-1 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 02/05/26 | EB/Streymur II | 0-1 (0-1) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Hoyvik | 0-4 (0-1) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 19/04/26 | HBTorshavn II | 1-2 (0-1) | B71 Sandur | - | - | B |
| 21/03/26 | HBTorshavn II | 1-1 (1-1) | NSI Runavik II | - | - | H |
| 16/03/26 | HBTorshavn II | 1-1 (0-0) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 29/09/24 | HBTorshavn II | 1-4 (0-2) | B36 Torshavn II | - | - | B |
| 31/08/24 | HBTorshavn II | 1-1 (1-1) | TB/FCS/Royn | - | - | H |
| 25/08/24 | B71 Sandur | 3-0 (0-0) | HBTorshavn II | - | - | B |
| 17/08/24 | HBTorshavn II | 1-1 (1-1) | FC Hoyvik | - | - | H |
| 10/08/24 | HBTorshavn II | 2-2 (1-2) | FC Suduroy | - | - | H |
| 04/08/24 | FC Hoyvik | 2-1 (1-1) | HBTorshavn II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
106
Tấn công
212118
Tấn công nguy hiểm
12565
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B2T2 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur Gota II (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
HBTorshavn II (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vikingur Gota II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.90 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 4.70 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.20 | 4.70 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.60 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 3.70 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 3.90 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.40 ↑ | 3.90 | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.75 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.40 | 4.75 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.22 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.37 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.74 ↑ | 21.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.