Kết quả bóng đá trận Vikingur Reykjavik vs Borac Banja Luka, 01:10 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:10 ngày 21/08/2026
Vikingur Reykjavik 1 Kết thúc HT 0-2 3
Borac Banja Luka
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Vikingsvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Enea Jorgji
1'
⛳ Phạt góc
21'
⚽ BÀN THẮNG - Luka Juricic 0-1, kiến tạo: Sebastian Herrera Cardona
23'
⚽ BÀN THẮNG - Milos Jojic 0-2, kiến tạo: Luka Juricic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Nikolaj Hansen
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Hrannar Snaer MagnUsson, ra Stigur Diljan Thordarson
🔁 Thay người: vào Vaaldimar Thor Ingimundarson, ra Nikolaj Hansen
⛳ Phạt góc
73'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Esiti
74'
🔁 Thay người: vào Ante Roguljic, ra Damir Hrelja
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gylfi Sigurdsson 1-2
79'
🟨 Thẻ vàng - Amer Hiros
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Robert Orri Thorkelsson, ra Gunnar Vatnhamar
83'
🔁 Thay người: vào Matej Deket, ra Amer Hiros
83'
🔁 Thay người: vào Pavle Djajic, ra Stefan Savic
85'
⛳ Phạt góc
86'
⚽ BÀN THẮNG - Luka Juricic 1-3, kiến tạo: Pavle Djajic
⛳ Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Sinisa Sanicanin, ra Luka Juricic
🟨 Thẻ vàng - Vaaldimar Thor Ingimundarson
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Vikingur Reykjavik | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Luka Juricic(Assists:Sebastian Herrera Cardona) (Kiến tạo: Sebastian Herrera Cardona) | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Milos Jojic(Assists:Luka Juricic) (Kiến tạo: Luka Juricic) | |
| Nikolaj Hansen | 41' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Hrannar Snaer MagnUsson ▼ Stigur Diljan Thordarson | 67' ⇄ | |
| ▲ Vaaldimar Thor Ingimundarson ▼ Nikolaj Hansen | 67' ⇄ | |
| 73' | Anderson Esiti | |
| 74' ⇄ | ▲ Ante Roguljic ▼ Damir Hrelja | |
| Gylfi Sigurdsson 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| 79' | Amer Hiros | |
| ▲ Robert Orri Thorkelsson ▼ Gunnar Vatnhamar | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Matej Deket ▼ Amer Hiros | |
| 83' ⇄ | ▲ Pavle Djajic ▼ Stefan Savic | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 Pavle Djajic | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Sinisa Sanicanin ▼ Luka Juricic | |
| Vaaldimar Thor Ingimundarson | 90+2' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 20 |
Chủ = Vikingur Reykjavik · Khách = Borac Banja Luka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 13 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vikingur Reykjavik 1 (100%)Hòa 0 (0%)Borac Banja Luka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/24 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (2-0) | Borac Banja Luka | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik
TTHBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Hafnarfjordur | 2-4 (1-2) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (2-2) | Thun | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Vikingur Reykjavik | 2-2 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | +1.75 | 3.5 | H |
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | IA Akranes | 2-2 (1-1) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | H |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | +1.75 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thor Akureyri | 2-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +2.75 | 4.25 | B |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-2) | KA Akureyri | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/26 | Fram Reykjavik | 0-5 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 17/06/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.75 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | +1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Borac Banja Luka
BTTHTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | ML Vitebsk | 1-0 (1-0) | Borac Banja Luka | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Borac Banja Luka | 3-1 (2-0) | FK Velez Mostar | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | CS Petrocub | 3-3 (2-0) | Borac Banja Luka | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Borac Banja Luka | 3-0 (1-0) | CS Petrocub | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | -1.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 20/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-8 (0-3) | Borac Banja Luka | - | - | T |
| 26/05/26 | Borac Banja Luka | 2-0 (0-0) | Posusje | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Radnik Bijeljina | 0-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +0.5 | 2 | H |
| 16/05/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | T |
| 11/05/26 | NK Siroki Brijeg | 0-1 (0-1) | Borac Banja Luka | - | - | T |
| 04/05/26 | Sarajevo | 0-1 (0-1) | Borac Banja Luka | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Borac Banja Luka | 3-1 (2-0) | FK Sloga Doboj | +1.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | HSK Zrinjski Mostar | 1-1 (0-0) | Borac Banja Luka | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Borac Banja Luka | 2-2 (2-1) | FK Velez Mostar | +1.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Rudar Prijedor | 0-2 (0-1) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
29Aron Snaer Fridriksson4COliver Ekroth6Gunnar Vatnhamar9Helgi Gudjonsson22Karl Fridleifur Gunnarsson8Viktor Orlygur Andrason10Gylfi Sigurdsson77Stigur Diljan Thordarson21Aron Elis Thrandarson23Nikolaj Hansen69Armann Ingi Finnbogason72CMladen Jurkas2Bart Meijers16Sebastian Herrera Cardona24Jurich Carolina30Nemanja Jaksic12Amer Hiros13Esiti A.13Anderson Esiti18Milos Jojic7Luka Juricic11Damir Hrelja77Stefan Savic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Oliver Ekroth C
- 6Gunnar Vatnhamar▼ Rời sân 82'
- 8Viktor Orlygur Andrason
- 9Helgi Gudjonsson
- 10Gylfi Sigurdsson⚽ Ghi bàn 75'
- 21Aron Elis Thrandarson
- 22Karl Fridleifur Gunnarsson
- 23Nikolaj Hansen🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 67'
- 29Aron Snaer Fridriksson
- 69Armann Ingi Finnbogason
- 77Stigur Diljan Thordarson▼ Rời sân 67'
Khách · 433
- 2Bart Meijers
- 7Luka Juricic⚽ Ghi bàn 21' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 90+1'
- 11Damir Hrelja▼ Rời sân 74'
- 12Amer Hiros🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 83'
- 13Esiti A.
- 13Anderson Esiti🟨 Thẻ vàng 73'
- 16Sebastian Herrera Cardona🎯 Kiến tạo 21'
- 18Milos Jojic⚽ Ghi bàn 23'
- 24Jurich Carolina
- 30Nemanja Jaksic
- 72Mladen Jurkas C
- 77Stefan Savic▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
129
Sút cầu môn
55
Tấn công
159108
Tấn công nguy hiểm
11555
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
118
Việt vị
22
Quả ném biên
1317
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vikingur Reykjavik (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Borac Banja Luka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vikingur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-21 | Thành lập | 1926 |
| Vikingsvollur Stadium | Sân nhà | Gradski Stadion |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Solvi Geir Ottesen | HLV | Vinko Marinovic |
| Reykjavík | Khu vực | Banja Luka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.78 | 4.05 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.50 | 3.78 | 4.05 | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.74 | 0.75 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.24 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.65 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.65 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 22.15 ↑ | 3.81 ↑ | 1.28 ↓ | 5.21 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.05 | 4.35 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.57 | 3.91 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.26 ↑ | 1.24 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.66 | 3.79 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.60 ↑ | 4.02 ↑ | 1.29 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.26 | 2.86 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 28.61 ↑ | 5.04 ↑ | 1.21 ↓ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.85 | 4.12 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.62 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.74 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Borac Banja Luka | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).