Kết quả bóng đá trận Vikingur Reykjavik (W) vs Njardvik Grindavik (W), 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 21:00 ngày 29/08/2026
Vikingur Reykjavik (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Njardvik Grindavik (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Vikingur Reykjavik (W) | Phút | |
| Bergdis Sveinsdottir 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Sveinsdottir B. 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Sigurbjornsdottir A. 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| Sigurbjornsdottir A. 5 - 0 ⚽ | 22' | |
| 39' | Palmadottir H. | |
| 45+4' | Jennings E. | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | Sophia Romine | |
| Bergdis Sveinsdottir 6 - 0 ⚽ | 68' | |
| Emma Jonsdottir | 87' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 16 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Vikingur Reykjavik (W) · Khách = Njardvik Grindavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vikingur Reykjavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Vikingur Reykjavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 37 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 12 | 23 | 6 | 10 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 14 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Njardvik Grindavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 29 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 11 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vikingur Reykjavik (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Njardvik Grindavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | -1 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik (W)
TBBHBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hafnarfjordur (W) | 0-1 (0-1) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 0-3 (0-2) | Thor KA Akureyri (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Valur (W) | 1-0 (1-0) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | B |
| 29/07/26 | Trottur Reykjavik (W) | 1-1 (1-0) | Vikingur Reykjavik (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/07/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 1-2 (0-1) | Fram Reykjavik (W) | +0.75 | 3.75 | B |
| 16/07/26 | Breidablik (W) | 4-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | -2 | 4 | B |
| 10/07/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 1-3 (1-2) | IBV Vestmannaeyjar (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | -1 | 4 | H |
| 19/06/26 | Trottur Reykjavik (W) | 1-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 2-5 (1-2) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Thor KA Akureyri (W) | 4-6 (0-4) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 0-1 (0-0) | Valur (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 1-4 (1-1) | Trottur Reykjavik (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Keflavik (W) | 0-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | H |
| 12/05/26 | Fram Reykjavik (W) | 0-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | +1 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 2-4 (0-1) | Breidablik (W) | -1 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 3-2 (0-2) | Vikingur Reykjavik (W) | +1 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 2-1 (1-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Breidablik (W) | 4-1 (3-1) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | B |
| 24/03/26 | Trottur Reykjavik (W) | 2-4 (1-2) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)
TBTHTTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Njardvik Grindavik (W) | 4-0 (1-0) | Fram Reykjavik (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 13/08/26 | Breidablik (W) | 1-0 (1-0) | Njardvik Grindavik (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 08/08/26 | Njardvik Grindavik (W) | 4-2 (4-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 0-0 (0-0) | Njardvik Grindavik (W) | -1 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Fram Reykjavik (W) | 0-3 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Njardvik Grindavik (W) | 4-2 (1-1) | Trottur Reykjavik (W) | 0 | 3 | T |
| 17/07/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-6 (1-2) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 10/07/26 | Thor KA Akureyri (W) | 1-0 (1-0) | Njardvik Grindavik (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | +1 | 4 | H |
| 19/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Fram Reykjavik (W) | 0-2 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 0-5 (0-2) | Breidablik (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-1 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | 0 | 3.25 | H |
| 21/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Valur (W) | 2-3 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Trottur Reykjavik (W) | 1-2 (0-2) | Njardvik Grindavik (W) | -1 | 3 | T |
| 07/05/26 | Hafnarfjordur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | -1 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 2-1 (0-1) | Thor KA Akureyri (W) | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Valur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Trottur Reykjavik (W) | 5-3 (2-0) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
75
Tấn công
7290
Tấn công nguy hiểm
4672
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vikingur Reykjavik (W) (29 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Njardvik Grindavik (W) (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vikingur Reykjavik (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Njardvik Grindavik (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 2 (17%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 2 (17%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vikingur Reykjavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.30 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 30.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.55 | 2.20 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.55 | 2.65 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.79 | 2.68 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.17 | 3.79 | 2.68 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.62 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.25 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 32.00 ↑ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.66 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.76 ↑ | 2.66 | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.65 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 ↓ | 2.75 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.63 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 | 2.80 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik (W) | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Njardvik Grindavik (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).