Kết quả bóng đá trận Viktoria Aschaffenburg vs Wurzburger FV, 00:00 ngày 16/09/2026
Oberliga (Đức) · 00:00 ngày 16/09/2026
Viktoria Aschaffenburg 1 Kết thúc HT 1-2 2
Wurzburger FV
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Viktoria Aschaffenburg | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Dennie Michel | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 Dennie Michel | |
| L. Kleiner 1 - 3 ⚽ | 32' | |
| 35' | ⚽ 1 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = Viktoria Aschaffenburg · Khách = Wurzburger FV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viktoria Aschaffenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (20%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 16 (35%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viktoria Aschaffenburg (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Wurzburger FV (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viktoria Aschaffenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 4.05 | 2.58 | 0.88 | 3.50 | 0.78 | 0.67 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.10 | 4.05 | 2.58 | 0.88 | 3.50 | 0.78 | 0.67 | 0.00 | 1.02 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.